BETULA ALBA BARK WATER
Betula Alba Bark Water là một dung dịch nước thu được từ chất lỏng cô đặc qua chưng cất hơi nước từ vỏ cây Tuyết Tùng (Betula alba L.), thuộc họ Betulaceae. Thành phần này giàu các hoạt chất thiên nhiên như flavonoid, tinh dầu và các chất kháng viêm, được sử dụng rộng rãi trong các công thức dưỡng da và mỹ phẩm chăm sóc. Nước chiết này có đặc tính làm mềm da, cân bằng độ ẩm và hỗ trợ các quá trình phục hồi da tự nhiên.
CAS
84012-15-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các công thức mỹ
Betula Alba Bark Water là một chất chiết xuất thiên nhiên từ vỏ cây Tuyết Tùng, một trong những nguyên liệu truyền thống được sử dụng trong chăm sóc da tại các nước Bắc Âu. Dung dịch này chứa các hợp chất hoạt tính như flavonoid, saponin và các tinh dầu mang lại nhiều lợi ích làm mềm và cấp ẩm cho da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm toner, essence và serums do tính chất nhẹ nhàng nhưng hiệu quả cao. Nước chiết từ vỏ Betula alba có khả năng kết hợp tốt với các dung dịch nước khác và các hoạt chất khác mà không gây xung đột. Nó hoạt động chủ yếu như một chất làm mềm da (skin conditioning agent) và cấp ẩm, giúp cải thiện cảm giác mềm mại và mịn của da mà không để lại lớp bị dính dầu.
Khi áp dụng lên da, Betula Alba Bark Water sẽ tạo thành một lớp mỏng giúp giữ độ ẩm tự nhiên của da. Các flavonoid và saponin trong thành phần này có khả năng xuyên qua lớp stratum corneum và cung cấp độ ẩm sâu từ bên trong, đồng thời giúp cân bằng pH của da. Các hoạt chất chống viêm trong nước chiết sẽ giúp giảm thiểu các dấu hiệu của sự kích ứng và làm dịu da nhanh chóng. Thành phần này cũng có khả năng tăng cường hàng rào bảo vệ của da bằng cách cung cấp các chất chống oxy hóa thiên nhiên, từ đó giúp da chống lại các tác nhân gây tổn thương từ môi trường bên ngoài. Nước chiết này hấp thụ nhanh mà không cảm thấy dính hay nặng, làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các loại da khác nhau.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chiết xuất từ Betula alba đã chỉ ra rằng thành phần này chứa các hợp chất có tính kháng viêm mạnh mẽ, giúp giảm sưng viêm và kích ứng trên da. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng các flavonoid trong vỏ Betula alba có khả năng chống oxy hóa cao, có thể giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do. Nước chiết này cũng được phát hiện có tác dụng hỗ trợ độ ẩm của da thông qua cơ chế giữ nước (humectant property). Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn trên người còn hạn chế, và hầu hết bằng chứng đến từ các thử nghiệm in vitro hoặc trên mô hình da. Các tài liệu lịch sử về việc sử dụng chiết xuất Betula alba trong các sản phẩm chăm sóc da truyền thống tại Bắc Âu đã giúp xây dựng niềm tin vào hiệu quả của thành phần này.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức toner, essence và serums. Nồng độ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo nhu cầu của da.
Công dụng:
Cả hai đều là chiết xuất từ cây và có tính kháng viêm. Tuy nhiên, Witch Hazel có tính astringent mạnh hơn, làm sạch sâu hơn, trong khi Betula Alba Bark Water tập trung hơn vào cấp ẩm và làm mềm da.
Cả hai là các nước chiết thiên nhiên, nhẹ nhàng và cấp ẩm. Rose Water nổi tiếng vì tính chất làm sáng da, trong khi Betula Alba Bark Water nổi bật hơn với tính chất kháng viêm.
Betula Alba Bark Water là một chất giữ ẩm nhẹ nhàng từ thiên nhiên, trong khi Hyaluronic Acid là một chất giữ ẩm sinh tổng hợp mạnh mẽ có khả năng giữ nước lên tới 1000 lần trọng lượng của nó.
CAS: 84012-15-7 · EC: 281-660-9
Bạn có biết?
Cây Betula alba (tuyết tùng) đã được sử dụng trong y học truyền thống Scandinavia và Nga hơn 1000 năm để chăm sóc da và điều trị các bệnh ngoài da.
Vỏ cây Betula alba có màu trắng đặc trưng do sự hiện diện của một hợp chất gọi là 'betulin' - cùng hợp chất này cũng được nghiên cứu vì các đặc tính chống ung thư tiềm năng.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL