2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPoloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)
KhácEU ✓

Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)

BIS-METHACRYLOYLOXYETHYLCARBAMOYL POLOXAMER 251

Đây là một polymer tổng hợp có cấu trúc phức tạp, được tạo bằng cách gắn các nhóm methacrylate vào poloxamer 251 - một chất làm mềm và bảo vệ. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc móng để tạo lớp bảo vệ, giữ ẩm và cải thiện độ bóng của móng. Polymer này có khả năng tạo màng mỏng trên bề mặt móng, giúp ngăn chặn mất nước và làm móng mềm mại hơn.

Cấu trúc phân tử BIS-METHACRYLOYLOXYETHYLCARBAMOYL POLOXAMER 251

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Chất này được phép sử dụng trong mỹ phẩm

Tổng quan

Bis-Methacryloyloxyethylcarbamoyl Poloxamer 251 là một polymer tổng hợp tiên tiến được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm chăm sóc móng. Thành phần này kết hợp tính chất làm mềm của poloxamer với khả năng tạo màng của nhóm methacrylate, tạo ra một chất bảo vệ hiệu quả. Nó hoạt động bằng cách tạo thành một lớp polymer linh hoạt trên bề mặt móng, giúp khôi phục độ ẩm và bảo vệ khỏi tổn thương môi trường.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa và làm mềm móng, giảm độ giòn
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước cho móng
  • Cải thiện độ bóng và ngoại hình của móng
  • Giúp móng phục hồi sau tổn thương từ hoá chất

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ trên móng nếu dùng liên tục trong thời gian dài mà không làm sạch
  • Ít dữ liệu về an toàn dài hạn đối với da quanh móng

Cơ chế hoạt động

Polymer này hoạt động thông qua hai cơ chế chính: thứ nhất, nó tạo lập một lớp bảo vệ giảm mất nước từ móng do tính hydrophobic của nhóm methacrylate; thứ hai, poloxamer cung cấp tính chất humectant, giúp móng giữ ẩm. Các chuỗi polymer linh hoạt cho phép sản phẩm tuân theo chuyển động tự nhiên của móng mà không gây cứng hay nứt.

Nghiên cứu khoa học

Dữ liệu lâm sàng về loại polymer này vẫn còn hạn chế vì nó là một thành phần tương đối mới trong công nghệ mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu về poloxamer và polymer điều hòa móng nói chung cho thấy những sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ cứng móng và giảm độ giòn. Các đánh giá an toàn từ các công ty mỹ phẩm cho thấy nó không gây kích ứch hoặc dị ứng tiếp xúc đáng kể.

Cách Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường từ 2-8% trong các sản phẩm chăm sóc móng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)vsKERATIN

Keratin hoạt động bằng cách bổ sung lại protein bị mất, trong khi polymer này tạo lớp bảo vệ. Keratin phù hợp cho móng yếu, polymer phù hợp cho bảo vệ tổng thể.

Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)vsPANTHENOL

Panthenol là một humectant nhỏ thấm sâu vào móng, polymer này tạo màng ngoài bảo vệ. Panthenol tập trung vào thấm ẩm, polymer tập trung vào giữ ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review DatabasePersonal Care Products CouncilEU Cosmetics Regulation Database
  • Poloxamer and Polymer Technology in Cosmetics— Cosmetics Info
  • Nail Care Actives and Conditioning Agents— Personal Care Products Council
  • INCI Nomenclature Guide— IAPCO

Bạn có biết?

Poloxamer ban đầu được phát triển cho ngành dược phẩm và được sử dụng trong nhiều loại thuốc trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm

Nhóm methacrylate trong thành phần này tương tự như các monomer được sử dụng để tạo nhựa acrylic bền, giải thích tại sao lớp bảo vệ lâu bền

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE