KhácEU ✓

Copolymer Bis-Stearyl IPDI/PEG-795

BIS-STEARYL IPDI/PEG-795 COPOLYMER

Đây là một copolymer được tạo thành từ isophorone diisocyanate (IPDI) và polyethylene glycol 795 (PEG-795), được kết thúc bằng cồn stearyl. Thành phần này hoạt động như một chất tạo màng và điều chỉnh độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm, giúp cải thiện độ bền vững và kết cấu của sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da có yêu cầu cao về độ bền màng và cảm nhận da mượt mà.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

N/A

Kích ứng

Chưa đánh giá

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg

Tổng quan

Bis-Stearyl IPDI/PEG-795 Copolymer là một polymer tổng hợp được thiết kế đặc biệt cho ngành công nghiệp mỹ phẩm. Nó là sản phẩm của phản ứng giữa isophorone diisocyanate (IPDI), một chất được sử dụng rộng rãi trong công nghệ polyurethane, với polyethylene glycol (PEG) có trọng lượng phân tử 795, được kết thúc bằng cồn stearyl. Cấu trúc hóa học này cho phép polymer hoạt động như một chất tạo màng mạnh mẽ trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Thành phần này được biết đến với khả năng tạo ra các lớp màng bền vững trên da, cung cấp cảm giác mềm mịn và thoáng khí mà không gây cảm giác khó chịu. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định độ nhớt của công thức, cho phép các nhà sản xuất mỹ phẩm điều chỉnh kết cấu sản phẩm theo ý muốn. Nhờ vào đặc tính này, nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm từ kem dưỡng da, serum cho đến các sản phẩm trang điểm như nền tảng và kem tạo khối.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên da
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Tăng độ lâu trôi và ổn định công thức
  • Tạo cảm nhận mịn màng và thoáng khí trên da
  • Giúp giữ độ ẩm hiệu quả hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Cần kiểm tra khả năng dung hợp với các thành phần khác trong công thức
  • Có tiểm năng làm tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

Khi được thoa lên da, Bis-Stearyl IPDI/PEG-795 Copolymer sẽ tạo thành một lớp màng mỏng, liền lạc trên bề mặt da. Lớp màng này hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử polymer theo một cấu trúc hóa học có tính chuyên biệt, tạo ra một rào cản bảo vệ giữa da và môi trường bên ngoài. Đặc biệt, phần PEG-795 trong copolymer là thủy động lực học (hydrophilic) và giúp giữ ẩm, trong khi phần stearyl là thủy phobic (hydrophobic), tạo ra một cân bằng hoàn hảo giữa độ bền vững của màng và khả năng thấm hút độ ẩm. Ngoài ra, thành phần này còn giúp điều chỉnh độ nhớt bằng cách tăng độ dày của công thức mà không cần sử dụng các chất làm sệt truyền thống. Điều này cho phép các phân tử polymer hấp phụ nước và các thành phần khác trong công thức, tạo ra một kết cấu đồng nhất và ổn định. Cơ chế này cũng giúp giảm sự bay hơi của nước từ da, từ đó tăng hiệu quả giữ ẩm của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về polyurethane polymers cho thấy rằng các copolymer dựa trên IPDI và PEG có khả năng tạo ra các lớp màng mạnh mẽ với độ bền cao. Một nghiên cứu công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng các sản phẩm chứa polymer tạo màng như Bis-Stearyl IPDI/PEG-795 có khả năng cải thiện độ bền vững của lớp ngoài cùng của da, giảm mất nước và tăng độ mềm mịn của da sau 4 tuần sử dụng. Nghiên cứu về độ an toàn da cho thấy rằng Bis-Stearyl IPDI/PEG-795 Copolymer có mức độ kích ứt thấp khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 5%). Tuy nhiên, cần tiến hành các bài kiểm tra patch test trước khi sử dụng, đặc biệt là với những người có da nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng.

Cách Copolymer Bis-Stearyl IPDI/PEG-795 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Bis-Stearyl IPDI/PEG-795

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5.0% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, thường được sử dụng 1-2 lần mỗi ngày

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Database (CosIng)PCI Specialty ChemicalsTCI Chemicals - Polymers Division

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Isophorone Diisocyanate (IPDI) được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong sơn công nghiệp và các vật liệu phủ khác nhờ vào khả năng tạo lớp màng bền vững.

Số '795' trong tên 'PEG-795' đề cập đến trọng lượng phân tử trung bình của polyethylene glycol, giúp các công thức gia tìm được polyol phù hợp với các tính chất cần thiết cho ứng dụng cụ thể.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.