2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethicone Dưỡng Tóc Amino PEG/PPG
KhácEU ✓

Dimethicone Dưỡng Tóc Amino PEG/PPG

BISAMINO PEG/PPG-41/3 AMINOETHYL PG-PROPYL DIMETHICONE

Một loại silicone hybrid kết hợp polyol và polyethylene glycol, được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này tạo thành một polyme phức tạp có khả năng bám dính lên tóc và cung cấp độ mịn, bóng bẩy bền lâu. Nó hoạt động như một chất điều hòa mạnh mẽ, giúp kiểm soát xơ, giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xát của tóc.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

BISAMINO PEG/PPG-41/3 AMINOETHYL PG-PROPYL DIMETHICONE là một silicone hybrid được công nghệ hóa với các nhóm amino và polyol, tạo nên một phân tử có cấu trúc nhánh phức tạp. Thành phần này được phát triển dành riêng cho công nghiệp mỹ phẩm chăm sóc tóc, nơi nó hoạt động như một chất điều hòa cấp cao. Khác với các silicone đơn giản, nó có khả năng tương tác sâu hơn với protein tóc nhờ các nhóm amino đặc biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều hòa tóc sâu, làm mịn và bóng mượt
  • Giảm tĩnh điện và xơ tóc hiệu quả
  • Cung cấp độ mềm mại, dễ chải xát
  • Bảo vệ bề mặt tóc khỏi tổn thương môi trường
  • Tạo hiệu ứng lâu dài trên tóc

Lưu ý

  • Có thể tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều lượng
  • Không phù hợp với tóc rất mỏng hoặc chịu ép tải

Cơ chế hoạt động

Nhóm amino (bisamino) trong phân tử cho phép nó liên kết với các protein tóc thông qua tương tác điện tích, tạo nên một lớp bảo vệ mịn và bền vững. Các đơn vị PEG/PPG giúp tăng tính nhũ hóa và khả năng hòa tan, trong khi phần dimethicone cung cấp độ bóng và giảm ma sát giữa các sợi tóc. Kết quả là tóc trở nên mềm mại, dễ chải xát, và ít bị tĩnh điện.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone amino-chứa cho thấy chúng có hiệu quả vượt trội so với silicone thông thường trong việc giảm thiểu xơ và cải thiện khả năng chải xát. Nhóm amino hoạt động như các điểm neo giúp giữ lâu hơn trên bề mặt tóc, đặc biệt trên tóc hư tổn hoặc đã tẩy nhuộm. Các công thức có chứa thành phần này thường ghi nhận độ cứng và độ bóng cao hơn 20-30% so với sản phẩm không chứa silicone.

Cách Dimethicone Dưỡng Tóc Amino PEG/PPG tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethicone Dưỡng Tóc Amino PEG/PPG

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng với nồng độ 1-3% trong các sản phẩm để lại như dầu xả, mặt nạ tóc; 0.5-1.5% trong sản phẩm rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày tùy theo tình trạng tóc; nên cân bằng với các sản phẩm làm sạch sâu 1-2 lần mỗi tuần

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1KeratinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dimethicone Dưỡng Tóc Amino PEG/PPGvsDimethicone thông thường

Dimethicone thông thường là một silicone tuyến tính đơn giản, trong khi BISAMINO PEG/PPG-41/3 AMINOETHYL PG-PROPYL DIMETHICONE có cấu trúc phức tạp hơn với nhóm amino và polyol. Phiên bản amino giữ lâu hơn trên tóc và cung cấp độ mềm mại sâu hơn.

Dimethicone Dưỡng Tóc Amino PEG/PPGvsKeratin

Keratin bổ sung protein, trong khi silicone amino này hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ bên ngoài. Keratin có thể tích tụ nếu dùng quá lâu, nhưng silicone amino này cũng có rủi ro tương tự.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng Database - Silicone Conditioning Agents— European Commission
  • Silicones in Cosmetics: Safety, Substantiation and Functions— PubMed/NIH

CAS: - · EC: -

Bạn có biết?

Nhóm amino trong thành phần này giúp nó 'gắn chặt' vào tóc giống như cách một nam châm được hút vào một bề mặt kim loại, nhưng sử dụng điện tích hóa học thay vì từ tính

Silicone hybrid này được phát triển bởi các công ty hóa học lớn như Dow Corning và BASF, và ngày nay là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dimethicone Dưỡng Tóc Amino PEG/PPG

Not your mothers anti freeze  smooth moves conditioner
Unknown

Not your mothers anti freeze smooth moves conditioner

Có theo dõi giá
Green therapy
Unknown

Green therapy

Có theo dõi giá
Flexible Style Spray Wax
Paul Mitchell

Flexible Style Spray Wax

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE