2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)
Bảo quảnEU ✓

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

BISPYRITHIONE

Bispyrithione là một chất bảo quản tổng hợp có tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ thành tế bào của vi khuẩn và nấm, ngăn chặn sự phát triển của chúng trong công thức mỹ phẩm. Bispyrithione được cấp phép sử dụng ở nhiều quốc gia với nồng độ khác nhau và được xem là một lựa chọn bảo quản hiệu quả với hồ sơ an toàn tương đối tốt.

Cấu trúc phân tử BISPYRITHIONE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H8N2O2S2

Khối lượng phân tử

252.3 g/mol

Tên IUPAC

1-oxido-2-[(1-oxidopyridin-1-ium-2-yl)disulfanyl]pyridin-1-ium

CAS

3696-28-4

5/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ở EU, bispyrithione được cho phép sử dụn

Tổng quan

Bispyrithione là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp các hợp chất pyrithione, được phát triển để cung cấp bảo vệ rộng rãi chống lại vi khuẩn và nấm trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nước rửa mặt, và các sản phẩm điều trị mụn do khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ của nó. Bispyrithione hoạt động như một bảo quản phổ rộng, có nghĩa là nó có thể ngăn chặn nhiều loại vi khuẩn gram dương, gram âm, và nấm khác nhau.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và kháng nấm hiệu quả, bảo vệ sản phẩm khỏi ô nhiễm
  • Giúp kéo dài thời gian bảo quản của mỹ phẩm
  • Có khả năng kiểm soát hôi miệng và mụn do vi khuẩn gây ra
  • Tương đối ổn định trong các điều kiện pH khác nhau

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở làn da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Nghiên cứu về độ an toàn dài hạn còn hạn chế

Cơ chế hoạt động

Bispyrithione hoạt động bằng cách xâm nhập vào thành tế bào của vi khuẩn và nấm, phá vỡ các cấu trúc này và ngăn chặn sự phát triển của chúng. Cơ chế này làm cho nó trở thành một chất bảo quản mạnh mẽ có khả năng bảo vệ công thức dài hạn. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các môi trường nước và có thể duy trì hoạt tính kháng khuẩn trong một phạm vi pH rộng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của bispyrithione trong việc kiểm soát các vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes và Staphylococcus aureus. Một số nghiên cứu cho thấy bispyrithione có khả năng giảm vi khuẩn trên da mà không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập về độ an toàn dài hạn vẫn còn giới hạn so với các chất bảo quản truyền thống khác.

Cách Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 1% tùy theo loại sản phẩm và yêu cầu bảo quản

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

METHYLISOTHIAZOLINONEPhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

Tránh dùng với

Natri Ascorbate

So sánh với thành phần khác

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)vsSODIUM BENZOATE

Bispyrithione có phổ hoạt động rộng hơn chống lại nấm, trong khi sodium benzoate chủ yếu chống lại vi khuẩn. Bispyrithione có tính kích ứng cao hơn ở một số da nhạy cảm.

Bispyrithione (Bispyridine N-oxide Disulfide)vsPHENOXYETHANOL

Cả hai là các bảo quản phổ rộng hiệu quả. Phenoxyethanol an toàn hơn với da nhạy cảm, nhưng bispyrithione tỏ ra hiệu quả hơn chống lại các chủng vi khuẩn cụ thể.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission Directive on Cosmetic ProductsInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Pyrithione as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Regulation (EC) No 1223/2009 - Annex V (Banned Substances)— European Commission

CAS: 3696-28-4 · EC: 223-024-5 · PubChem: 3109

Bạn có biết?

Bispyrithione được phát triển từ các hợp chất pyrithione tự nhiên được tìm thấy trong một số loại nấm, cho thấy rằng thiên nhiên đã sử dụng cơ chế này để bảo vệ bản thân trong hàng triệu năm

Thành phần này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cá nhân khác như dầu gội, kem đánh răng, và thậm chí các sản phẩm điều trị nấm móng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE