BISPYRITHIONE
Bispyrithione là một chất bảo quản tổng hợp có tính kháng khuẩn và kháng nấm mạnh, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ thành tế bào của vi khuẩn và nấm, ngăn chặn sự phát triển của chúng trong công thức mỹ phẩm. Bispyrithione được cấp phép sử dụng ở nhiều quốc gia với nồng độ khác nhau và được xem là một lựa chọn bảo quản hiệu quả với hồ sơ an toàn tương đối tốt.
Công thức phân tử
C10H8N2O2S2
Khối lượng phân tử
252.3 g/mol
Tên IUPAC
1-oxido-2-[(1-oxidopyridin-1-ium-2-yl)disulfanyl]pyridin-1-ium
CAS
3696-28-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Ở EU, bispyrithione được cho phép sử dụn
Bispyrithione là một chất bảo quản tổng hợp thuộc lớp các hợp chất pyrithione, được phát triển để cung cấp bảo vệ rộng rãi chống lại vi khuẩn và nấm trong các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc, nước rửa mặt, và các sản phẩm điều trị mụn do khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ của nó. Bispyrithione hoạt động như một bảo quản phổ rộng, có nghĩa là nó có thể ngăn chặn nhiều loại vi khuẩn gram dương, gram âm, và nấm khác nhau.
Bispyrithione hoạt động bằng cách xâm nhập vào thành tế bào của vi khuẩn và nấm, phá vỡ các cấu trúc này và ngăn chặn sự phát triển của chúng. Cơ chế này làm cho nó trở thành một chất bảo quản mạnh mẽ có khả năng bảo vệ công thức dài hạn. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các môi trường nước và có thể duy trì hoạt tính kháng khuẩn trong một phạm vi pH rộng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của bispyrithione trong việc kiểm soát các vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes và Staphylococcus aureus. Một số nghiên cứu cho thấy bispyrithione có khả năng giảm vi khuẩn trên da mà không gây kích ứng đáng kể ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập về độ an toàn dài hạn vẫn còn giới hạn so với các chất bảo quản truyền thống khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% - 1% tùy theo loại sản phẩm và yêu cầu bảo quản
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc
Công dụng:
Bispyrithione có phổ hoạt động rộng hơn chống lại nấm, trong khi sodium benzoate chủ yếu chống lại vi khuẩn. Bispyrithione có tính kích ứng cao hơn ở một số da nhạy cảm.
Cả hai là các bảo quản phổ rộng hiệu quả. Phenoxyethanol an toàn hơn với da nhạy cảm, nhưng bispyrithione tỏ ra hiệu quả hơn chống lại các chủng vi khuẩn cụ thể.
CAS: 3696-28-4 · EC: 223-024-5 · PubChem: 3109
Bạn có biết?
Bispyrithione được phát triển từ các hợp chất pyrithione tự nhiên được tìm thấy trong một số loại nấm, cho thấy rằng thiên nhiên đã sử dụng cơ chế này để bảo vệ bản thân trong hàng triệu năm
Thành phần này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm chăm sóc sức khỏe cá nhân khác như dầu gội, kem đánh răng, và thậm chí các sản phẩm điều trị nấm móng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL
4-HYDROXYBENZOIC ACID
4-T-BUTYLBENZOIC ACID
5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL
5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE