BRASSICA ALBA SEED EXTRACT
Chiết xuất từ hạt cải trắng (Brassica alba), một loại cải hoang thuộc họ Brassicaceae, được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm và điều hòa da. Thành phần này giàu các hợp chất tự nhiên như glucosinolate và isothiocyanate, có tác dụng chống viêm và bảo vệ da. Được coi là thành phần an toàn, lành tính, thích hợp với các sản phẩm skincare tự nhiên và hữu cơ.
CAS
84929-33-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Brassica alba seed extract là chiết xuất tự nhiên từ hạt cải trắng, một loại cây họ Brassicaceae có lịch sử sử dụng lâu đời trong làm đẹp truyền thống. Thành phần này chứa các hợp chất phytochemical quý giá như glucosinolate, isothiocyanate và các axit béo cơ bản, giúp dưỡng ẩm và bảo vệ da. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare tự nhiên nhờ tính an toàn cao và hiệu quả điều hòa da.
Khi áp dụng lên da, chiết xuất hạt cải trắng hoạt động theo nhiều cơ chế: thứ nhất, các hợp chất trong hạt cải giúp da giữ nước và tăng cường barrier function của da. Thứ hai, glucosinolate và isothiocyanate có tác dụng chống viêm, làm dịu da và giảm kích ứng. Thứ ba, các chất chống oxy hóa tự nhiên trong chiết xuất bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm môi trường, giúp da khỏe mạnh và sáng hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các hợp chất trong họ Brassicaceae có khả năng chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Isothiocyanate đặc biệt được chứng minh có tác dụng bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa và kích ứng môi trường. Mặc dù các nghiên cứu cụ thể về chiết xuất hạt cải trắng vẫn còn hạn chế, nhưng thành phần này được công nhận trong cộng đồng skincare tự nhiên nhờ cơ chế hoạt động được xác định từ các cây họ Brassicaceae khác.
Nồng độ khuyên dùng
0.1% - 3% (thường 0.5% - 2% trong các sản phẩm skincare)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
HA là polymer giữ nước mạnh mẽ, trong khi chiết xuất cải trắng cấp cả nước lẫn hoạt chất dưỡng. HA hoạt động bề mặt, còn cải trắng có tác dụng sâu hơn.
Cả hai đều cấp nước, nhưng glycerin là humectant thuần, còn cải trắng bổ sung thêm chất chống viêm và chất chống oxy hóa
CAS: 84929-33-9 · EC: 284-517-9
Bạn có biết?
Cải trắng (Brassica alba) là tổ tiên tiến hóa của nhiều loại rau họ Brassica phổ biến như súp lơ, cải bắp, và được trồng từ hàng ngàn năm trước
Các hợp chất isothiocyanate trong cải trắng là nguyên nhân tạo ra mùi và vị cay đặc trưng, và chúng cũng là những chất có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe khi ăn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL