2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất hạt cải trắng
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất hạt cải trắng

BRASSICA ALBA SEED EXTRACT

Chiết xuất từ hạt cải trắng (Brassica alba), một loại cải hoang thuộc họ Brassicaceae, được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm và điều hòa da. Thành phần này giàu các hợp chất tự nhiên như glucosinolate và isothiocyanate, có tác dụng chống viêm và bảo vệ da. Được coi là thành phần an toàn, lành tính, thích hợp với các sản phẩm skincare tự nhiên và hữu cơ.

Cấu trúc phân tử BRASSICA ALBA SEED EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84929-33-9

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Brassica alba seed extract là chiết xuất tự nhiên từ hạt cải trắng, một loại cây họ Brassicaceae có lịch sử sử dụng lâu đời trong làm đẹp truyền thống. Thành phần này chứa các hợp chất phytochemical quý giá như glucosinolate, isothiocyanate và các axit béo cơ bản, giúp dưỡng ẩm và bảo vệ da. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm skincare tự nhiên nhờ tính an toàn cao và hiệu quả điều hòa da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và cấp nước cho da
  • Chứa chất chống viêm tự nhiên
  • Cải thiện độ mịn và elasticity da
  • Bảo vệ da khỏi stress oxy hóa

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, chiết xuất hạt cải trắng hoạt động theo nhiều cơ chế: thứ nhất, các hợp chất trong hạt cải giúp da giữ nước và tăng cường barrier function của da. Thứ hai, glucosinolate và isothiocyanate có tác dụng chống viêm, làm dịu da và giảm kích ứng. Thứ ba, các chất chống oxy hóa tự nhiên trong chiết xuất bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ô nhiễm môi trường, giúp da khỏe mạnh và sáng hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các hợp chất trong họ Brassicaceae có khả năng chống viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ. Isothiocyanate đặc biệt được chứng minh có tác dụng bảo vệ tế bào da khỏi stress oxy hóa và kích ứng môi trường. Mặc dù các nghiên cứu cụ thể về chiết xuất hạt cải trắng vẫn còn hạn chế, nhưng thành phần này được công nhận trong cộng đồng skincare tự nhiên nhờ cơ chế hoạt động được xác định từ các cây họ Brassicaceae khác.

Cách Chiết xuất hạt cải trắng tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất hạt cải trắng

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 3% (thường 0.5% - 2% trong các sản phẩm skincare)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất hạt cải trắngvsHYALURONIC ACID

HA là polymer giữ nước mạnh mẽ, trong khi chiết xuất cải trắng cấp cả nước lẫn hoạt chất dưỡng. HA hoạt động bề mặt, còn cải trắng có tác dụng sâu hơn.

Chiết xuất hạt cải trắngvsGLYCERIN

Cả hai đều cấp nước, nhưng glycerin là humectant thuần, còn cải trắng bổ sung thêm chất chống viêm và chất chống oxy hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep Database
  • EU CosIng - BRASSICA ALBA SEED EXTRACT— European Commission
  • Brassicaceae Family Phytochemicals and Skin Benefits— PubMed Central

CAS: 84929-33-9 · EC: 284-517-9

Bạn có biết?

Cải trắng (Brassica alba) là tổ tiên tiến hóa của nhiều loại rau họ Brassica phổ biến như súp lơ, cải bắp, và được trồng từ hàng ngàn năm trước

Các hợp chất isothiocyanate trong cải trắng là nguyên nhân tạo ra mùi và vị cay đặc trưng, và chúng cũng là những chất có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe khi ăn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL