2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/Trimethylolethane
KhácEU ✓

Copolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/Trimethylolethane

BUTYL BENZOIC ACID/PHTHALIC ANHYDRIDE/TRIMETHYLOLETHANE COPOLYMER

Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ axit benzoic có nhóm butyl, anhydride phthalic và trimethylolethane. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất tạo màng bảo vệ, giúp tạo độ bền và độ dính trên bề mặt da. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chống nước, dưỡng ẩm lâu dài hoặc các công thức cần tính ổn định cao. Polymer này không gây ố màu da và thường được xem là lựa chọn an toàn cho hầu hết các loại da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

68814-19-7

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Copolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/Trimethylolethane là một polymer tổng hợp phức tạp được tạo ra từ ba thành phần chính: axit benzoic có nhóm butyl (4-(1,1-dimethylethyl)benzoic acid), anhydride phthalic và trimethylolethane. Đây là một thành phần film-forming hiệu quả, có tính năng tạo lớp bảo vệ bên ngoài da. Thành phần này thường được sử dụng trong các công thức yêu cầu độ bền cao, chống nước và khả năng giữ lâu trên da. Polymer này được xem là an toàn và ổn định trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu chuẩn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên da, giúp giữ ẩm lâu hơn
  • Cải thiện độ dính và hiệu lực của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng khả năng chống nước và độ bền của công thức
  • Giúp làm mịn và mềm mại bề mặt da
  • Ổn định công thức và kéo dài tuổi thọ sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng lâu dài không được rửa sạch
  • Một số người có thể gặp tình trạng da bị tắc nghẽn nhẹ
  • Cần rửa sạch kỹ lưỡng vì tính chất bền của polymer

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, polymer này tạo thành một lớp màng mỏng, bền vững giúp cô lập độ ẩm bên trong da. Cấu trúc polymer cho phép nó dính chặt với bề mặt da mà không gây cảm giác nặng nề. Lớp màng này giúp giữ lại các thành phần dưỡng ẩm khác và bảo vệ da khỏi các tác nhân môi trường bên ngoài. Cơ chế tạo màng của polymer cũng giúp tăng cường độ ổn định của công thức, ngăn chặn sự phân tách của các thành phần khác nhau và tạo kết cấu đồng nhất.

Nghiên cứu khoa học

Các polymer film-forming như thành phần này đã được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực mỹ phẩm và chứng minh hiệu quả trong việc tạo lớp bảo vệ da. Các nghiên cứu cho thấy rằng những polymer này không gây độc tính hay kích ứng da đáng kể khi sử dụng trong nồng độ thích hợp. Tính năng chống nước của các copolymer này được xác nhận qua các bài kiểm tra độ bền và khả năng chịu đựng trong điều kiện ẩm ướt. Tuy nhiên, chúng cần được rửa sạch định kỳ để tránh tích tụ.

Cách Copolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/Trimethylolethane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/Trimethylolethane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-8% tùy vào loại công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem chống nắng hoặc base makeup

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/TrimethylolethanevsACRYLATES COPOLYMER

Cả hai đều là polymer film-forming, nhưng Acrylates Copolymer thường nhẹ hơn và không quá bền. Copolymer Benzoic Acid/Phthalic tạo lớp màng bền hơn, chống nước tốt hơn

Copolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/TrimethylolethanevsCARBOMER

Carbomer là một gel-former, không tạo lớp màng như Benzoic Acid/Phthalic. Carbomer tạo độ dễ chịu cao hơn nhưng không có tính chống nước

Copolymer Benzoic Acid/Phthalic Anhydride/TrimethylolethanevsXANTHAN GUM

Xanthan Gum là một thickener tự nhiên, không tạo lớp màng bảo vệ như Benzoic Acid/Phthalic. Chúng thường được dùng kết hợp để tạo kết cấu tối ưu

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient DatabaseFDA Cosmetic Ingredient StatementsEuropean Commission Cosmetics Ingredient Database
  • INCI Dictionary & Cosmetic Ingredient Database— Beauty Navigator
  • FDA Cosmetic Ingredient Review— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 68814-19-7

Bạn có biết?

Polymer này là kết quả của hóa học hữu cơ tiên tiến, kết hợp ba hợp chất để tạo ra một thành phần có tính năng ưu việt hơn so với khi dùng từng thành phần riêng lẻ

Tên INCI dài của thành phần này phản ánh cấu trúc phức tạp của nó - mỗi phần tên đều tương ứng với một đơn vị lặp lại trong chuỗi polymer, giống như một công thức toán học cho cấu trúc phân tử

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE