BUTYLENE/ETHYLENE/PROPYLENE COPOLYMER
Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer là một polymer tổng hợp được tạo từ ba monomer (butylene, ethylene và propylene) thông qua quá trình copolymerization. Thành phần này hoạt động như một chất tạo màng bề mặt, giúp tạo lớp bảo vệ mỏng và linh hoạt trên da. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm makeup, kem chống nắng và sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ bền và khả năng giữ ẩm. Thành phần này thường không gây kích ứng và an toàn cho hầu hết các loại da.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo quy định EU Cosmetic
Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer là một polymer tổng hợp được sản xuất thông qua quá trình polycondensation của ba loại monomer: butylene, ethylene và propylene. Đây là một thành phần film-forming phổ biến trong ngành cosmetics, đặc biệt được ưa chuộng trong các sản phẩm makeup waterproof, kem chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần này có tính chất polymer dễ uốn, không tan trong nước nhưng dễ pha trong các dung môi hữu cơ như dimethicone hay các loại dầu khoáng. Nó tạo ra một lớp bảo vệ bền vững trên bề mặt da, giúp cải thiện độ bền của sản phẩm mà vẫn giữ được cảm giác thoải mái, không nặng nề khi sử dụng.
Khi được ứng dụng lên da, Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer tạo thành một lớp màng polymer linh hoạt bao phủ trên bề mặt da. Lớp màng này hoạt động như một rào cản vật lý, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên của da và ngăn chặn mất nước từ bề mặt da (transepidermal water loss - TEWL). Nhờ tính chất mềm mại và linh hoạt của copolymer này, lớp màng không cảm thấy cứng hoặc khô, mà thay vào đó tạo cảm giác mịn mượt và bóng bẩy tự nhiên cho da. Do tính chất polymer, thành phần này cũng giúp tăng độ bền của sản phẩm, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt hoặc khi tiếp xúc với mồ hôi, nước. Điều này làm cho các sản phẩm chứa thành phần này trở nên bền vững hơn và hiệu quả lâu dài hơn.
Nghiên cứu khoa học
Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer đã được Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đánh giá an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính da (in vitro và in vivo) đã chứng minh rằng thành phần này có hồ sơ an toàn tốt, với khả năng kích ứng rất thấp. Thành phần này không gây dị ứng nhạy cảm hoặc phản ứng phototoxic khi được sử dụng trong công thức mỹ phẩm thông thường (thường ở nồng độ từ 2-10%). Nghiên cứu về hiệu suất film-forming cho thấy polymer này tạo ra lớp bảo vệ bền bỉ mà không gây tắc lỗ nghiêm trọng trên da. Khả năng giữ ẩm của nó tương đương với các polymer film-forming khác nhưng có ưu điểm là tính linh hoạt cao hơn, giúp da vẫn có thể co dãn tự nhiên khi biểu cảm hoặc chuyển động.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại công thức và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần/ngày tùy theo sản phẩm
Cả hai đều là polymer film-forming, nhưng Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer mềm mại và linh hoạt hơn, trong khi Acrylates Copolymer có khả năng giữ độ bền cao hơn nhưng cảm giác sử dụng khô hơn
Dimethicone là silicone dạng lỏng, mềm mại và dễ rửa sạch, trong khi Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer là polymer dạng rắn, tạo lớp màng bền hơn
Xanthan Gum là polysaccharide tạo độ dày và giữ ẩm, Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer là polymer giãn nở tạo lớp bảo vệ. Hai thành phần thường được sử dụng cùng nhau
Bạn có biết?
Butylene/Ethylene/Propylene Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm makeup waterproof cao cấp, đặc biệt là trong các thương hiệu luxury cosmetics, vì nó tạo ra độ bền tương tự như waterproofing agent nhưng mềm mại hơn
Thành phần này có tuổi đời lâu trong ngành cosmetics từ những năm 1980, và đã trở thành tiêu chuẩn trong các sản phẩm chống nắng powder hoặc compact vì khả năng giữ ẩm và bền vững đáng tin cậy
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE