2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnButylquinoline
Hương liệuEU ✓

Butylquinoline

BUTYLQUINOLINE

Butylquinoline là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm quinoline được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm như chất mùi hương. Đây là một thành phần tổng hợp có mùi đặc trưng, thường được ứng dụng để cải thiện hương thơm tổng thể của sản phẩm. Chất này giúp tạo ra những nốt hương phức tạp và bền lâu trên da. Butylquinoline thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức mỹ phẩm để đạt được hiệu ứng hương liệu mong muốn.

Cấu trúc phân tử BUTYLQUINOLINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C13H15N

Khối lượng phân tử

185.26 g/mol

Tên IUPAC

2-butylquinoline

CAS

53452-65-6

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Butylquinoline được chấp thuận sử dụng t

Tổng quan

Butylquinoline là một hợp chất thơm tổng hợp được sử dụng trong công thức mỹ phẩm để cải thiện hương liệu. Đây là một thành phần tương đối phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Chất này giúp tạo ra các nốt hương độc đáo, có tính ổn định cao và khó tan trong môi trường mỹ phẩm, từ đó kéo dài thời gian giữ mùi trên da. Butylquinoline thường được sử dụng ở nồng độ rất thấp (dưới 1%), vì vậy tác động của nó lên da được coi là tối thiểu khi sử dụng đúng cách.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện hương thơm và tính thẩm mỹ của sản phẩm
  • Tạo nốt hương đặc biệt và bền lâu
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ thành phần khác
  • Tăng tính hấp dẫn sử dụng cho người tiêu dùng

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những cá nhân có da nhạy cảm với các hợp chất thơm
  • Không nên sử dụng ở nồng độ cao để tránh gây kích ứng

Cơ chế hoạt động

Butylquinoline hoạt động chủ yếu bằng cách phát tán mùi hương từ bề mặt da thông qua các phân tử bay hơi. Khi chất này được phân tán trong các sản phẩm mỹ phẩm, nó sẽ tạo thành một lớp mỏng trên da và dần dần bay hơi, tạo ra cảm giác hương thơm liên tục. Cơ chế này không ảnh hưởng trực tiếp đến các quá trình sinh học trên da mà chỉ tác dụng ở mức độ cảm nhận giác quan thơm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của các hợp chất quinoline trong mỹ phẩm cho thấy butylquinoline có hồ sơ an toàn chấp nhận được khi sử dụng ở nồng độ quy định. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá các thành phần liên quan và kết luận rằng chúng an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm, tuy nhiên cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ để tránh kích ức tiềm năng. Một số báo cáo cho thấy khả năng gây kích ức da ở những người có độ nhạy cảm cao, đặc biệt là ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương.

Cách Butylquinoline tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Butylquinoline

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,01-0,5% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm như kem dưỡng, nước hoa, xà phòng

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLNước tinh khiếtEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

ButylquinolinevsDIMETHICONE

Butylquinoline là chất mùi hương, trong khi Dimethicone là chất làm mềm mại. Butylquinoline chủ yếu ảnh hưởng đến mùi hương, còn Dimethicone ảnh hưởng đến cảm nhận cảm giác trên da.

ButylquinolinevsVANILLIN

Cả hai đều là chất mùi hương tổng hợp, nhưng Vanillin là một chất được trích xuất/tổng hợp từ các thực vật, còn Butylquinoline là một hợp chất hoàn toàn tổng hợp. Vanillin có mùi cam, béo hơn, trong khi Butylquinoline có mùi hơi khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR)European Commission SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Chemistry and Technology of Cosmetic Fragrances
  • INCI Dictionary - Butylquinoline— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Fragrance Ingredients— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 53452-65-6 · EC: 258-564-0 · PubChem: 459597

Bạn có biết?

Quinoline và các dẫn xuất của nó ban đầu được tìm thấy trong nhựa thơm từ các sản phẩm khai thác dầu, trước khi được tổng hợp cho công nghiệp mỹ phẩm

Butylquinoline là một trong những chất mùi hương tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại vì tính ổn định cao và khả năng tạo hương lâu dài

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE