2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnC12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid
Tẩy rửaEU ✓

C12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid

C12-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID

Đây là một surfactant anionik nhẹ nhàng được tạo từ chuỗi cacbohydrate dài (C12-15) kết hợp với 7 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một chất làm sạch và nhũ hóa hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang. Với cấu trúc lưỡng tính, nó giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất mà vẫn duy trì độ ẩm da. Đây là lựa chọn an toàn cho các công thức chăm sóc da hàng ngày.

Cấu trúc phân tử C12-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

88497-58-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

C12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid là một surfactant anionik lớp PEG carboxylic acid được sử dụng rộng rãi trong ngành cosmetic. Nó được tạo từ những chuỗi dầu C12-C15 được polyeloxylate hóa với trung bình 7 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một phân tử lưỡng tính có khả năng làm sạch và nhũ hóa vượt trội. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng loại bỏ tạp chất và dầu nhẹ nhàng hơn so với sulfate thông thường. Nó thường xuyên xuất hiện trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức làm sạch yêu cầu hạn chế kích ứng. Độ dài chuỗi cacbon (C12-15) được chọn để cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và độ nhẫn của da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương rào cản da
  • Khả năng nhũ hóa tốt giúp hòa tan chất béo và dầu
  • Giảm kích ứng so với surfactant mạnh khác
  • Tương thích với các thành phần hoạt tính khác

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp tình trạng tròn, đỏ
  • Cần độ pH thích hợp để tối ưu hiệu quả và an toàn

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, thành phần này hoạt động theo cơ chế lưỡng tính đặc trưng của surfactant. Phần đầu cacboxylic acid (hydrophilic) bám vào nước, trong khi phần đuôi dầu (lipophilic) bám vào bã nhờn và tạp chất. Quá trình này tạo thành những hạt micelle nhỏ bao quanh tạp chất, giúp chúng được dễ dàng rửa sạch. Cấu trúc PEG carboxylic acid khiến nó dịu nhẹ hơn, ít có khả năng làm tổn thương rào cản lipid tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong ngành cosmetic đã xác nhận rằng PEG carboxylic acid có khả năng làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng đáng kể ở những nồng độ cosmetic bình thường (thường 2-5%). So sánh với sodium lauryl sulfate, loại surfactant này cho thấy khả năng bảo vệ rào cản da tốt hơn và làm giảm cảm giác khô rát sau khi rửa. Cơ quan Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xếp loại các surfactant alkyl polyethylene glycol ether là an toàn cho sử dụng trong cosmetic.

Cách C12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử C12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong các sản phẩm làm sạch. Nồng độ cao hơn 8% có thể dẫn đến khô da.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào loại da

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

C12-15 Pareth-7 Carboxylic AcidvsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

Cả hai đều là surfactant nhưng C12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid mạnh mẽ hơn nhiều. SLS có xu hướng gây khô da và làm tổn thương rào cản lipid mạnh mẽ hơn, đặc biệt với da nhạy cảm.

C12-15 Pareth-7 Carboxylic AcidvsCocamidopropyl Betaine

Betaine là surfactant hai tính (amphoteric) còn C12-15 Pareth-7 là surfactant anionik. Betaine thường dịu nhẹ hơn nhưng có khả năng làm sạch hơi kém. C12-15 Pareth-7 cung cấp làm sạch mạnh mẽ hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Safety Assessment of Alkyl Polyethylene Glycol Ethers as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Regulation (EC) No 1223/2009 on Cosmetic Products— European Commission
  • Surfactants in Skincare: Function and Safety— INCIDecoder

CAS: 88497-58-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE