C12-15 PARETH-7 CARBOXYLIC ACID
Đây là một surfactant anionik nhẹ nhàng được tạo từ chuỗi cacbohydrate dài (C12-15) kết hợp với 7 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này hoạt động như một chất làm sạch và nhũ hóa hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy trang. Với cấu trúc lưỡng tính, nó giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất mà vẫn duy trì độ ẩm da. Đây là lựa chọn an toàn cho các công thức chăm sóc da hàng ngày.
CAS
88497-58-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
C12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid là một surfactant anionik lớp PEG carboxylic acid được sử dụng rộng rãi trong ngành cosmetic. Nó được tạo từ những chuỗi dầu C12-C15 được polyeloxylate hóa với trung bình 7 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một phân tử lưỡng tính có khả năng làm sạch và nhũ hóa vượt trội. Thành phần này nổi tiếng vì khả năng loại bỏ tạp chất và dầu nhẹ nhàng hơn so với sulfate thông thường. Nó thường xuyên xuất hiện trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức làm sạch yêu cầu hạn chế kích ứng. Độ dài chuỗi cacbon (C12-15) được chọn để cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và độ nhẫn của da.
Khi được áp dụng lên da, thành phần này hoạt động theo cơ chế lưỡng tính đặc trưng của surfactant. Phần đầu cacboxylic acid (hydrophilic) bám vào nước, trong khi phần đuôi dầu (lipophilic) bám vào bã nhờn và tạp chất. Quá trình này tạo thành những hạt micelle nhỏ bao quanh tạp chất, giúp chúng được dễ dàng rửa sạch. Cấu trúc PEG carboxylic acid khiến nó dịu nhẹ hơn, ít có khả năng làm tổn thương rào cản lipid tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trong ngành cosmetic đã xác nhận rằng PEG carboxylic acid có khả năng làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng đáng kể ở những nồng độ cosmetic bình thường (thường 2-5%). So sánh với sodium lauryl sulfate, loại surfactant này cho thấy khả năng bảo vệ rào cản da tốt hơn và làm giảm cảm giác khô rát sau khi rửa. Cơ quan Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã xếp loại các surfactant alkyl polyethylene glycol ether là an toàn cho sử dụng trong cosmetic.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong các sản phẩm làm sạch. Nồng độ cao hơn 8% có thể dẫn đến khô da.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy thuộc vào loại da
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant nhưng C12-15 Pareth-7 Carboxylic Acid mạnh mẽ hơn nhiều. SLS có xu hướng gây khô da và làm tổn thương rào cản lipid mạnh mẽ hơn, đặc biệt với da nhạy cảm.
Betaine là surfactant hai tính (amphoteric) còn C12-15 Pareth-7 là surfactant anionik. Betaine thường dịu nhẹ hơn nhưng có khả năng làm sạch hơi kém. C12-15 Pareth-7 cung cấp làm sạch mạnh mẽ hơn.
CAS: 88497-58-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE