2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAlkane C14-17
KhácEU ✓

Alkane C14-17

C14-17 ALKANE

C14-17 Alkane là một hỗn hợp các hydrocarbon (alkane) có chuỗi carbon từ 14 đến 17 nguyên tử, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm như dung môi và tác nhân làm mềm. Đây là một chất lỏng nhẹ, không màu, không mùi với độ ổn định hóa học cao. Thành phần này giúp cải thiện cảm nhận da khi sử dụng, cho phép các thành phần khác hòa tan tốt hơn và tạo kết cấu mượt mà cho sản phẩm.

Cấu trúc phân tử C14-17 ALKANE

PubChem (NIH)

CAS

64741-76-0

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phê duyệt sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

C14-17 Alkane là một hỗn hợp các hydrocarbons parafin tự nhiên hoặc tổng hợp, tính chất lỏng ở nhiệt độ phòng. Thành phần này được phân loại là dung môi và có khả năng hòa tan tốt các thành phần lipophilic (tan dầu). Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, dầu, kem và mỹ phẩm trang điểm để cải thiện kết cấu và độ mềm mượt. Alkane này có tính ổn định cao, không dễ bị oxy hóa và không gây kích ứng cho da ở nồng độ sử dụng thông thường. Nó hoạt động như một "mang vác" giúp các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu tốt hơn vào da trong khi vẫn giữ lại độ ẩm tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dung môi hiệu quả giúp các thành phần hoạt chất hòa tan đều trong sản phẩm
  • Tạo cảm nhận mượt mà, nhẹ nhàng trên da mà không để lại cảm giác nhờn
  • Tăng cường độ bền vững của sản phẩm và giúp kéo dài thời gian tồn tại
  • An toàn với hầu hết các loại da, đặc biệt da dầu và da hỗn hợp

Lưu ý

  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Không phải là thành phần cung cấp dưỡng chất thực sự cho da

Cơ chế hoạt động

C14-17 Alkane hoạt động trên da thông qua cơ chế tạo màng bảo vệ mỏng manh. Khi được thoa lên da, nó tạo thành một lớp bảo vệ giúp giữ ẩm độ tự nhiên của da mà không gây tắc nghẽn hoàn toàn. Nhờ tính chất dung môi, nó giúp phân tán và hòa tan các thành phần khác trong công thức, cho phép chúng tiếp xúc tốt hơn với da. Thành phần này cũng giúp giảm bớt sự bốc hơi của nước từ bề mặt da, tạo cảm nhận da mềm mượt, căng bóng. Tính năng này đặc biệt hữu ích trong các sản phẩm dành cho da khô hoặc những công thức cần tăng khả năng kéo dài thời gian tác dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy các alkane paraffin như C14-17 có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với nguy cơ gây dị ứng hoặc kích ứng da rất thấp. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng các alkane này có khả năng chống oxy hóa tương đối tốt, giúp bảo vệ các thành phần có hoạt tính khác trong công thức không bị phân hủy. Các dữ liệu an toàn từ các cơ quan quốc tế như EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) và CIR (Cosmetic Ingredient Review) xác nhận rằng các alkane C14-17 là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ không vượt quá tiêu chuẩn quy định.

Cách Alkane C14-17 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Alkane C14-17

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường sử dụng từ 5-20% trong các sản phẩm tùy theo loại công thức (serum, dầu, kem)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây tác dụng phụ

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Alkane C14-17vsCYCLOPENTASILOXANE

Cả hai đều là dung môi nhẹ và tạo cảm nhận mượt mà. C14-17 Alkane là thành phần hữu cơ trong khi Cyclopentasiloxane là silicone tổng hợp. Silicone có khả năng tạo lớp bảo vệ bền vững hơn, nhưng một số người cảm thấy nó bít tắc lỗ chân lông hơn.

Alkane C14-17vsJOJOBA OIL

Jojoba Oil là dầu tự nhiên có chứa các vitamin và khoáng chất, trong khi C14-17 Alkane là hydrocarbon tinh khiết. Dầu Jojoba cung cấp dưỡng chất tốt hơn nhưng có mùi và dễ oxy hóa; Alkane ổn định hơn nhưng chỉ là dung môi.

Alkane C14-17vsGLYCERIN

Cả hai đều cung cấp độ ẩm, nhưng Glycerin là chất giữ ẩm hút nước từ không khí, trong khi C14-17 Alkane tạo lớp bảo vệ giữ ẩm tự nhiên. Glycerin có khả năng tăng độ ẩm mạnh mẽ hơn nhưng có thể dính ở môi trường khô.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database (EU Commission)International Nomenclature of Cosmetic IngredientsPersonal Care Product CouncilEWG Skin Deep Database
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Hydrocarbon Solvents in Cosmetics— Cosmetics Europe
  • EWG Skin Deep Database - Alkanes— Environmental Working Group

CAS: 64741-76-0 · EC: 265-077-7

Bạn có biết?

C14-17 Alkane có nguồn gốc từ các hydrocarbons thiên nhiên trong dầu mỏ hoặc có thể được tổng hợp từ các nguồn tái tạo, làm cho nó trở thành một thành phần cơ bản trong ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại

Thành phần này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong dầu nhân tạo, chất bôi trơn tự động và các sản phẩm công nghiệp khác nhờ tính ổn định và an toàn cao

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE