2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPolydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)
Dưỡng ẩmEU ✓

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)

C30-45 ALKYL DIMETHICONE/POLYCYCLOHEXENE OXIDE CROSSPOLYMER

C30-45 Alkyl Dimethicone/Polycyclohexene Oxide Crosspolymer là một polymer silicone được chéo liên kết với polyether, tạo ra một cấu trúc độc đáo kết hợp tính chất của silicone và polyether. Thành phần này được thiết kế để hoạt động như một emollient mạnh mẽ, tạo lớp bảo vệ trên da trong khi vẫn duy trì khả năng thoáng khí. Nó đặc biệt hiệu quả trong các công thức kem dưỡng ẩm và serum, giúp cải thiện kết cấu và độ mịn của da.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

330809-27-3 / 389082-70-6

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

C30-45 Alkyl Dimethicone/Polycyclohexene Oxide Crosspolymer là một polymer lai ghép hiện đại kết hợp hai công nghệ silicone: siloxane (polydimethylsiloxane) và polyether (từ cyclohexene oxide). Cấu trúc này cho phép thành phần có tính năng vừa có khả năng cấp ẩm của silicone vừa có độ nhẹ của polyether. Polymer chéo liên kết này tạo thành một mạng ba chiều ổn định, giúp tăng cường hiệu suất emollient và giữ ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm lâu dài cho da
  • Tạo lớp bảo vệ bề mặt giúp da mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với các thành phần hoạt tính khác mà không gây kích ứng
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với da dầu

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác nhờn hoặc nặng nề trên da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không phân hủy sinh học hoàn toàn, có tác động tiềm ẩn đến môi trường
  • Cần xác nhận khả năng tương thích với các hệ thống khác trong công thức

Cơ chế hoạt động

Khi được sử dụng, thành phần này tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp ngăn chặn mất nước qua da (transepidermal water loss - TEWL). Cấu trúc crosspolymer cho phép nó liên kết với tế bào da một cách hiệu quả mà không gây cảm giác nặng nề. Đặc tính kép của silicone-polyether giúp polymerThis hoạt động như một "bề mặt thích nghi" - nó có thể điều chỉnh linh hoạt theo nhu cầu da mà vẫn duy trì lớp bảo vệ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicone polymers cho thấy chúng có khả năng giảm mất nước da lên đến 20-30% khi được sử dụng ở nồng độ 2-5%. Kết hợp với polyether làm tăng tính nhẹ nhàng của công thức, các nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng crosspolymer này không gây kích ứng hoặc dị ứng ở các nồng độ thường dùng trong mỹ phẩm (0.5-3%). Đây là thành phần được công nhân an toàn bởi các tổ chức quốc tế như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel.

Cách Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% (thường sử dụng 1-3%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)vsCYCLOMETHICONE

Cyclomethicone là silicone dễ bay hơi, tạo cảm giác nhẹ nhàng hơn nhưng không cấp ẩm lâu dài. C30-45 Alkyl Dimethicone/Polycyclohexene Oxide Crosspolymer là non-volatile và có khả năng cấp ẩm và giữ ẩm tốt hơn.

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid hoạt động bằng cách hút ẩm từ môi trường vào da, trong khi C30-45 polymer tạo lớp bảo vệ ngăn ngừa mất nước. Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và bổ sung cho nhau tốt.

Polydimethylsiloxane chéo liên kết với Polycyclohexene Oxide (C30-45 Alkyl)vsGLYCERIN

Glycerin là humectant hút ẩm, trong khi C30-45 polymer là emollient tạo lớp bảo vệ. Glycerin dễ bay hơi, polymer cung cấp bảo vệ dài hạn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.org - Silicone PolymersPersonal Care Products CouncilCOLIPA Safety Information
  • Silicones in Cosmetics: Chemistry, Properties, and Applications— Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Silicone Polymers Used in Cosmetics— International Journal of Toxicology
  • INCI Dictionary - Polymer Components— European Cosmetic Industry Association

CAS: 330809-27-3 / 389082-70-6

Bạn có biết?

Thành phần này được phát triển dựa trên công nghệ 'hybrid polymer' nơi kỹ sư hóa học kết hợp những điểm mạnh của hai loại polymer khác nhau - silicone (mịn, bảo vệ) và polyether (nhẹ, thẩm thấu).

Tên 'Polycyclohexene Oxide' xuất phát từ cấu trúc hóa học cyclohexene - một vòng 6 carbon - được sử dụng để chéo liên kết silicone, tạo ra một cấu trúc mạnh mẽ giống như một lưới ba chiều.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL