2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCồn C30-50 (Cao cấp)
Dưỡng ẩmEU ✓

Cồn C30-50 (Cao cấp)

C30-50 ALCOHOLS

C30-50 Alcohols là hỗn hợp các cồn béo có chuỗi carbon từ 30-50 nguyên tử, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như chất nhũ hóa và ổn định nhũ tương. Thành phần này giúp tạo độ nhớt, cải thiện kết cấu và khả năng thẩm thấu của sản phẩm skincare. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu-nước, cho phép các thành phần hoạt chất khác thẩm thấu sâu hơn vào da. Do là cồn béo (không phải cồn sạch), C30-50 Alcohols có độ kích ứng rất thấp và an toàn cho hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử C30-50 ALCOHOLS

PubChem (NIH)

CAS

222400-17-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép C30-50 Alcohols trong mỹ phẩ

Tổng quan

C30-50 Alcohols là một loại cồn béo (fatty alcohol) được tạo thành từ hỗn hợp các chuỗi carbon dài có từ 30 đến 50 nguyên tử. Khác với cồn ethanol hay isopropanol (cồn sạch có khả năng kích ứng cao), loại cồn này có đặc tính nhũ hóa mạnh mẽ và thường được sử dụng trong các công thức kem, sữa dưỡng và tinh chất. Thành phần này hoạt động như một cầu nối giữa các pha dầu và nước, giúp tạo thành nhũ tương bền vững. Nó cũng giúp điều chỉnh độ nhớt, làm mịn kết cấu sản phẩm và tạo cảm giác dịu dàng trên da mà không để lại lớp bóng dầu. Do có chuỗi carbon dài, nó ít bay hơi và ít gây khô da so với các cồn nhẹ hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện khả năng nhũ hóa và ổn định công thức
  • Tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Giúp thẩm thấu tốt hơn các thành phần hoạt chất
  • Tạo cảm giác mịn mà, không dính trên da
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao nếu sản phẩm không có humectant đủ
  • Ở một số người có da cực kỳ nhạy cảm, có thể gây tình trạng khô hoặc căng

Cơ chế hoạt động

Trên da, C30-50 Alcohols hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, nhờ cấu trúc ampiphilic (vừa có đầu hydrophilic vừa có đuôi lipophilic), nó giảm căng bề mặt giữa pha dầu và nước, cho phép các thành phần khác nhau hòa lẫn hoàn toàn. Thứ hai, nó tạo thành một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp tăng cảm giác mọng mướt mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề. So với các emulsifier khác, C30-50 Alcohols có ưu điểm là ít kích ứng da, không gây mụn (low comedogenic), và tương thích tốt với nhiều thành phần hoạt chất khác. Nó cũng giúp cải thiện khả năng thẩm thấu của các dưỡng chất bằng cách làm mỏng các tế bào stratum corneum.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng C30-50 Alcohols là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường từ 2-10%). Nghiên cứu độc lập cho thấy fatty alcohols không gây kích ứng da ở phần lớn người sử dụng và có profile độc tính rất thấp. Những tài liệu khoa học từ ngành công nghiệp mỹ phẩm cho thấy C30-50 Alcohols có khả năng cải thiện độ bền của nhũ tương, đặc biệt là trong các công thức chống nước. Nó cũng được chứng minh là giúp tăng độ thẩm thấu của một số peptide và vitamin, làm cho các sản phẩm tác dụng tốt hơn.

Cách Cồn C30-50 (Cao cấp) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cồn C30-50 (Cao cấp)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức toàn phần, tùy thuộc vào loại sản phẩm (kem: 3-8%, sữa: 2-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày an toàn

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng da

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACIDKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cồn C30-50 (Cao cấp)vsCETYL ALCOHOL

Cả hai đều là fatty alcohol, nhưng C30-50 Alcohols có chuỗi carbon dài hơn (30-50 vs 16), làm cho nó có khả năng nhũ hóa tốt hơn và tạo cảm giác mịn hơn

Cồn C30-50 (Cao cấp)vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate là synthetic emulsifier, C30-50 là natural fatty alcohol. C30-50 an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng Polysorbate có khả năng solubilize tinh dầu tốt hơn

Cồn C30-50 (Cao cấp)vsETHANOL (Cồn sạch)

Hoàn toàn khác nhau: C30-50 là fatty alcohol dịu nhẹ, Ethanol là cồn nhẹ và bay hơi, có khả năng kích ứng cao

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoder - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilINCI Dictionary - Paula Begoun
  • Safety Assessment of Fatty Alcohols as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI List - C30-50 Alcohols— INCIDecoder
  • Emulsifiers and Co-emulsifiers in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council

CAS: 222400-17-1

Bạn có biết?

C30-50 Alcohols được tìm thấy một cách tự nhiên ở nến ong và một số sáp thực vật, nhưng phần lớn được sản xuất từ petroleum hoặc dầu thực vật qua quá trình hóa học

Độ dài chuỗi carbon (30-50) càng dài, khả năng nhũ hóa càng mạnh mẽ nhưng cảm giác trên da lại càng nặng, vì vậy các nhà công thức phải cân bằng kỹ lưỡng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL