2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCanxi Aspartate
Dưỡng ẩmEU ✓

Canxi Aspartate

CALCIUM ASPARTATE

Canxi Aspartate là một dạng muối của axit aspartic và canxi, được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất điều hòa da. Thành phần này giúp cải thiện độ ẩm và duy trì cân bằng nước cho da, đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm dưỡng ẩm. Nó hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên. Canxi Aspartate cũng có thể hỗ trợ các quá trình phục hồi da và cân bằng các chất điện giải thiết yếu.

Cấu trúc phân tử CALCIUM ASPARTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H5CaNO4

Khối lượng phân tử

171.16 g/mol

Tên IUPAC

calcium (2S)-2-aminobutanedioate

CAS

21059-46-1

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Calcium Aspartate là một hợp chất được tạo thành từ sự kết hợp của axit aspartic (một amino acid) và ion canxi. Trong mỹ phẩm, nó được sử dụng chủ yếu như một chất điều hòa da thuộc nhóm moisturizer. Thành phần này được ưa chuộng vì khả năng cải thiện kết cấu da và cung cấp độ ẩm lâu dài mà không để lại cảm giác dính dạo. Canxi Aspartate hoạt động bằng cách tạo một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại độ ẩm tự nhiên và ngăn ngừa mất nước qua da. Nó cũng chứa các khoáng chất thiết yếu mà da cần để duy trì sức khỏe và độ đàn hồi. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm dưỡng ẩm, kem khuôn mặt và các loại mặt nạ dưỡng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Tăng cường khả năng giữ nước của da
  • Cân bằng các chất điện giải và khoáng chất thiết yếu
  • Hỗ trợ quá trình phục hồi và tái tạo da
  • Giúp da mềm mại và mịn màng hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Hiếm khi gây phản ứng dị ứng ở một số người

Cơ chế hoạt động

Calcium Aspartate cải thiện độ ẩm da thông qua một cơ chế hai chiều. Thứ nhất, các ion aspartate giúp da duy trì độ ẩm tự nhiên bằng cách tăng cường khả năng giữ nước trong các lớp ngoài cùng của da (stratum corneum). Thứ hai, canxi hoạt động như một chất điều hòa electrolyte, giúp cân bằng các chất khoáng thiết yếu và hỗ trợ các quá trình sinh học tự nhiên của da. Thành phần này cũng có thể giúp tăng cường rào cản da bằng cách hỗ trợ sự liên kết các tế bào da lại với nhau, từ đó giảm mất nước qua đường hô hấp và tăng cường khả năng chống lại các tác nhân gây kích ứng từ môi trường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng axit aspartic và các dạng aspartate khác đóng vai trò quan trọng trong duy trì độ ẩm da và hỗ trợ các quá trình phục hồi da. Canxi là một chất khoáng thiết yếu cho sức khỏe da, tham gia vào các quá trình biệt hóa tế bào và tái tạo da. Mặc dù các nghiên cứu cụ thể về Calcium Aspartate còn hạn chế, nhưng các thành phần riêng lẻ (canxi và aspartate) đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da. Báo cáo từ Hiệp hội Mỹ Phẩm Quốc Tế (IFRA) và các cơ quan quy định khác xác nhận rằng Calcium Aspartate là một thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp, với rủi ro kích ứng tối thiểu.

Cách Canxi Aspartate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Canxi Aspartate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Canxi AspartatevsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant tốt, nhưng Calcium Aspartate cung cấp thêm lợi ích từ khoáng chất canxi. Glycerin nhanh hơn trong việc hấp thụ nước, trong khi Calcium Aspartate cung cấp hiệu ứng dài hạn hơn.

Canxi AspartatevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic Acid giữ nước nhiều hơn (có thể giữ tới 1000 lần trọng lượng của nó), trong khi Calcium Aspartate hoạt động thông qua các cơ chế khác nhau bằng cách cung cấp khoáng chất. Hai thành phần này có tác dụng bổ sung cho nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.orgEuropean Commission - COSING databaseINCIDecoder
  • COSING - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • INCIDecoder - Calcium Aspartate— INCIDecoder
  • Cosmetics and Toiletries Magazine— Cosmetics and Toiletries

CAS: 21059-46-1 · EC: 244-185-8 · PubChem: 30465

Bạn có biết?

Axit aspartic là một trong những amino acid được phát hiện đầu tiên, được tìm thấy lần đầu tiên trong asparagus (cây măng tây) vào năm 1827, từ đó có tên gọi 'aspartic'

Calcium là khoáng chất dồi dào thứ hai trong cơ thể người sau phốt phát, và rất quan trọng không chỉ cho xương mà còn cho chức năng bình thường của da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL