CALCIUM CARRAGEENAN
Carrageenan canxi là một polysaccharide thiên nhiên chiết xuất từ tảo đỏ, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm như tác nhân ổn định và tạo độ nhớt. Thành phần này có khả năng tạo màng mềm trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện kết cấu của sản phẩm. Nó an toàn cho hầu hết các loại da và thường được kết hợp trong các công thức gel, kem và serum để tăng cường độ ổn định của乳化. Carrageenan canxi không gây kích ứng đáng kể và được công nhận là thành phần tự nhiên an toàn trong mỹ phẩm.
CAS
9049-05-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Trong EU, carrageenan được công nhận an
Carrageenan canxi là một thành phần ổn định hóa từ thiên nhiên, được tách từ tảo đỏ (Rhodophyceae). Trong mỹ phẩm, nó hoạt động như một đặc biệt hóa colloidal, giúp duy trì độ ổn định của các công thức nhũ tương và tạo kết cấu mong muốn. Carrageenan canxi đặc biệt giá trị vì nó cung cấp lợi ích kép: vừa ổn định công thức vừa cung cấp lợi ích dưỡng ẩm cho da. Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm thiên nhiên và organic vì nó không phải từ hóa chất tổng hợp.
Carrageenan canxi hoạt động thông qua cơ chế cấu trúc hóa học độc đáo của nó. Phân tử carrageenan có chứa các nhóm sulfate, cho phép nó kết hợp với các ion canxi để tạo thành một mạng lưới ba chiều trong công thức. Mạng lưới này bắt giữ các hạt và ngăn chặn sự tách riêng, đồng thời kiểm soát độ nhớt của sản phẩm. Trên da, carrageenan tạo thành một lớp màng mỏng mà không bít tắc lỗ chân lông, cho phép da thở tự nhiên trong khi duy trì độ ẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng carrageenan có các tính chất duy trì ẩm và kích ứng thấp. Một nghiên cứu trên tạp chí Journal of Cosmetic Science cho thấy carrageenan có thể cải thiện độ hydration của da khi được sử dụng trong nồng độ 0,5-2%. Các báo cáo an toàn từ Công ty Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã kết luận rằng carrageenan an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 2%, không gây kích ứng hoặc nhạy cảm đáng kể ở phần lớn người dùng.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-2% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào hiệu ứng độ nhớt mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày mà không lo lắng về tích lũy
Cả hai đều là chất tạo độ nhớt thiên nhiên, nhưng xanthan gum hiệu quả hơn ở nồng độ thấp (0,1%) trong khi carrageenan cần nồng độ cao hơn. Xanthan gum có cảm giác nhẹ hơn, còn carrageenan tạo màng bảo vệ rõ rệt hơn.
Cả hai là polysaccharide từ tảo biển với chức năng ổn định tương tự. Sodium alginate thường tạo gel mạnh hơn, trong khi carrageenan cho phép độ ẩm tốt hơn.
CAS: 9049-05-2
Bạn có biết?
Carrageenan đã được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm từ thế kỷ 16 ở Ireland, nơi nó được gọi là 'Irish moss'
Carrageenan có khả năng hấp thụ 300 lần khối lượng nước của nó, làm cho nó trở thành một chất hydrating siêu mạnh trong mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE