2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCanxi Thioglycolate
Tẩy da chếtEU ✓

Canxi Thioglycolate

CALCIUM THIOGLYCOLATE

Canxi Thioglycolate là chất hoạt động mạnh thuộc nhóm exfoliant, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy lông và chăm sóc da. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ liên kết protein trong lông và tế bào da chết, giúp loại bỏ chúng hiệu quả. Đây là một trong những lựa chọn phổ biến nhất trong các sản phẩm tẩy lông không đau (depilatory creams) trên thị trường toàn cầu.

Cấu trúc phân tử CALCIUM THIOGLYCOLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H6CaO4S2

Khối lượng phân tử

222.3 g/mol

Tên IUPAC

calcium bis(2-sulfanylacetate)

CAS

814-71-1

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Calcium Thioglycolate là một chất hóa học mạnh được phát triển từ những năm 1940 dành cho công nghiệp tẩy lông. Nó là dạng muối của axit thioglycollic, mang lại hiệu quả cao trong việc phá vỡ liên kết disulfide (cầu S-S) trong cấu trúc protein của lông và tế bào da chết. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm tẩy lông dạng kem và gel dành cho cơ thể, và đôi khi xuất hiện trong các sản phẩm peel da chuyên biệt. Như một exfoliant mạnh, Calcium Thioglycolate hoạt động ở tầng sâu hơn so với các alpha-hydroxy acids (AHA) và beta-hydroxy acids (BHA) thông thường. Khác với tác dụng nhẹ nhàng của các axit tự nhiên, thành phần này có thể gây ra tác dụng phụ đáng kể nếu không sử dụng đúng cách, do đó cần tuân thủ chặt chẽ các hướng dẫn về nồng độ và thời gian tác dụng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Loại bỏ lông hiệu quả mà không cần cạo hoặc nhổ
  • Tẩy tế bào chết và cải thiện kết cấu da
  • Hoạt động nhanh chóng (5-10 phút) với kết quả rõ rệt
  • Không gây chấn thương cơ học trên bề mặt da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng, đỏ da và cảm giác nóng rát, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Gây ra mùi khó chịu do lưu huỳnh và các sản phẩm phân hủy protein
  • Có nguy cơ gây dị ứng và phản ứng da nếu để quá lâu hoặc tần suất sử dụng cao
  • Không nên sử dụng trên vùng da bị tổn thương, lở loét hoặc bị viêm

Cơ chế hoạt động

Calcium Thioglycolate hoạt động bằng cách sinh ra axit thioglycollic trong môi trường ẩm ướt của da. Axit này xâm nhập vào lớp ngoài của lông (cuticle) và chiết xuất từng chiếc lông, đồng thời phá vỡ liên kết peptide và disulfide trong cấu trúc protein keratin. Quá trình này làm cho lông trở nên mềm yếu, nứt gãy và dễ dàng rửa sạch khỏi da. Song song đó, nó cũng loại bỏ các tế bào chết ở lớp stratum corneum, giúp cải thiện độ mịn và sáng của da. Tác dụng keratolytic (tẩy tế bào chết) của thành phần này xảy ra do các liên kết protein giữa các tế bào da cũng bị phá vỡ một phần, tạo ra hiệu ứng exfoliation mạnh. Tuy nhiên, vì nguyên tác này cũng ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh, nên cần hạn chế thời gian tiếp xúc để tránh kích ứng và tổn thương da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Calcium Thioglycolate có hiệu quả 95-100% trong việc loại bỏ lông sau 5-10 phút sử dụng, cao hơn so với nhiều phương pháp tẩy lông khác. Một số nghiên cứu từ Journal of Cosmetic Dermatology chỉ ra rằng nó an toàn ở nồng độ 2-5% khi sử dụng trong thời gian giới hạn (tối đa 15 phút). Tuy nhiên, các báo cáo về kích ứng da và phản ứng dị ứng chiếm khoảng 10-15% người sử dụng, đặc biệt là trên da nhạy cảm. Hiện nay, các nhà khoa học đang phát triển các phiên bản có công thức cải tiến với các thành phần làm dịu để giảm thiểu tác dụng phụ.

Cách Canxi Thioglycolate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Canxi Thioglycolate

Biểu bì

Tác động chính

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% (tính dưới dạng aiced thioglycollic equivalent); các sản phẩm tẩy lông thương mại thường chứa 2-3% để cân bằng hiệu quả và an toàn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tối đa 1-2 lần mỗi tuần; không nên sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Bong sừng

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideRetinol

So sánh với thành phần khác

Canxi ThioglycolatevsPOTASSIUM THIOGLYCOLATE

Cả hai đều là muối của axit thioglycollic nhưng khác nhau ở thành phần. Potassium thioglycolate có pH cao hơn (9-10) và tác dụng nhanh hơn (3-5 phút), nhưng gây kích ứng mạnh hơn. Calcium thioglycolate có pH thấp hơn (8-9), tác dụng chậm hơn nhưng an toàn hơn cho da nhạy cảm.

Canxi ThioglycolatevsGLYCOLIC ACID (AHA)

Glycolic acid là exfoliant nhẹ hơn với tác dụng chủ yếu ở bề mặt (surface exfoliation). Calcium thioglycolate sâu hơn và tác dụng mạnh hơn nhưng cũng gây kích ứng nhiều hơn. Glycolic acid thích hợp cho điều trị mụn và cải thiện kết cấu da hàng ngày; Calcium thioglycolate dành chủ yếu cho tẩy lông.

Canxi ThioglycolatevsSALICYLIC ACID (BHA)

Salicylic acid là exfoliant tan dầu, tác dụng vừa phải, phù hợp cho da mụn. Calcium thioglycolate tan nước, mạnh hơn, tác dụng rộng hơn (cả lông và tế bào chết) nhưng kích ứng hơn. Salicylic acid thường dùng hàng ngày, Calcium thioglycolate chỉ 1-2 lần/tuần.

Canxi ThioglycolatevsENZYME (PAPAIN/BROMELAIN)

Các enzyme tự nhiên như papain hoạt động nhẹ nhàng hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm. Calcium thioglycolate là hóa chất mạnh hơn, tác dụng nhanh hơn nhưng kích ứng hơn. Enzyme an toàn dùng hàng ngày, Calcium thioglycolate chỉ 1-2 lần/tuần.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjac

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmeticsInfo.orgEuropean Commission - SCCSPubMed Central
  • Efficacy and safety of calcium thioglycolate in depilatory formulations— PubMed
  • Chemical Exfoliants: Safety and Efficacy— CosmeticsInfo
  • SCCS Opinion on Thioglycolic acid and its salts— European Commission
  • Keratolytic agents in dermatology— National Center for Biotechnology Information

CAS: 814-71-1 · EC: 212-402-5 · PubChem: 13141

Bạn có biết?

Calcium Thioglycolate được phát minh vào những năm 1940 và nhanh chóng trở thành "phép lạy" của ngành công nghiệp tẩy lông, giúp hàng triệu phụ nữ thoát khỏi razor burn và những cơn đau từ việc nhổ lông.

Mùi khó chịu đặc trưng (giống như trứng thối hoặc bắp cải luộc) của các sản phẩm tẩy lông thioglycolate đến từ các hợp chất lưu huỳnh được giải phóng trong quá trình phân hủy protein, và đây là một vấn đề mà các công ty mỹ phẩm vẫn đang cố gắng giải quyết sau 80 năm!

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER