2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hạt Camelina sativa
Dưỡng ẩmEU ✓

Dầu hạt Camelina sativa

CAMELINA SATIVA SEED OIL

Dầu hạt camelina được chiết xuất từ hạt của cây Gold of Pleasure (Camelina sativa), thuộc họ Brassicaceae. Đây là một loại dầu thực vật phong phú omega-3, omega-6 và omega-9, với khả năng cấp ẩm và nuôi dưỡng da sâu. Dầu camelina chứa alpha-linolenic acid (ALA) giúp phục hồi hàng rào da và hỗ trợ chống viêm tự nhiên.

Cấu trúc phân tử CAMELINA SATIVA SEED OIL

PubChem (NIH)

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Camelina sativa seed oil là một dầu thiên nhiên được chiết xuất từ hạt cây camelina, còn gọi là Gold of Pleasure. Dầu này nổi bật với hàm lượng acid béo thiết yếu cao, đặc biệt là alpha-linolenic acid (ALA), một omega-3 quan trọng mà da không thể tự sản xuất. Dầu camelina đã được sử dụng trong y học cổ truyền châu Âu hàng thế kỷ và ngày nay được ứng dụng rộng rãi trong chăm sóc da do đặc tính nuôi dưỡng và an toàn của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và duy trì độ ẩm da
  • Chứa omega-3, omega-6 giúp phục hồi hàng rào da
  • Soothing và chống viêm tự nhiên
  • Giàu vitamin E và các chất chống oxy hóa
  • Nhẹ nhàng, dễ hấp thụ cho các loại da

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, dầu camelina sativa hoạt động theo nhiều cơ chế. Trước tiên, các acid béo không bão hòa trong dầu xuyên qua tầng ngoài của da (stratum corneum) để phục hồi và tăng cường hàng rào da, giảm mất nước qua da (TEWL). Thứ hai, dầu tạo thành một lớp emollient mà không làm tắc lỗ, giúp mềm mại và mịn da. Thứ ba, các chất chống oxy hóa và vitamin E trong dầu bảo vệ da khỏi tổn thương gốc tự do và hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng và in vitro đã chứng minh rằng camelina oil có khả năng cải thiện độ ẩm da và chống viêm. Alpha-linolenic acid (ALA) trong dầu được chuyển đổi thành eicosapentaenoic acid (EPA) - một acid béo omega-3 quan trọng cho sức khỏe da. Nghiên cứu cho thấy dầu camelina giúp giảm tình trạng viêm ngoài da nhẹ và hỗ trợ phục hồi da bị tổn thương. Hồ sơ an toàn của dầu cũng rất tốt, với tỷ lệ gây kích ứng cực thấp ngay cả trên da nhạy cảm.

Cách Dầu hạt Camelina sativa tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hạt Camelina sativa

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm (serum, dưỡng ẩm, mask)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1SqualaneEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dầu hạt Camelina sativavsSQUALANE

Squalane là một hydrocarbide nhẹ nhàng, không chứa acid béo thiết yếu. Camelina oil chứa omega-3, omega-6 giúp phục hồi hàng rào da ngoài việc cấp ẩm. Squalane nhẹ hơn nhưng camelina nutritious hơn.

Dầu hạt Camelina sativavsARGAN OIL

Cả hai đều là dầu thiên nhiên phong phú khoáng chất. Argan oil nổi tiếng hơn nhưng camelina có hàm lượng omega-3 cao hơn. Camelina ít gây kích ứng hơn, argan có mùi đặc trưng.

Dầu hạt Camelina sativavsGLYCERIN

Glycerin là humectant giúp hút ẩm từ không khí vào da; camelina là emollient giúp giữ ẩm. Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau nhưng bổ sung lẫn nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Official INCI RegisterINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Camelina sativa nutritional composition studies
  • EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
  • Camelina sativa oil: composition, therapeutic properties and applications— PubMed
  • Fixed Oils in Cosmetics - Botanical Emollients— Paula's Choice

Bạn có biết?

Camelina sativa được gọi là 'Gold of Pleasure' (Vàng của Hưởng thụ) vì giá trị dinh dưỡng và lợi ích của hạt và dầu; cây này đã được trồng tại Châu Âu từ thời Trung Cổ

Dầu camelina có tỷ lệ omega-3:omega-6 là 1:2, gần như tỷ lệ lý tưởng mà da cần để duy trì sức khỏe tối ưu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hạt Camelina sativa

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu hạt Camelina sativa

Shampoing solide Neutre & Doux Bio 80ml
Kazidomi

Shampoing solide Neutre & Doux Bio 80ml

Có theo dõi giá
huile démaquillante vanille
Zenzitude

huile démaquillante vanille

Có theo dõi giá
mon shampoing solide
La Fourche

mon shampoing solide

Có theo dõi giá
Savon exfoliant
Zenzitude

Savon exfoliant

Có theo dõi giá
Crème visage
Lorj

Crème visage

Có theo dõi giá
Garnier Bio Facial Oil Lavanding 30ml
L'OREAL NORGE AS

Garnier Bio Facial Oil Lavanding 30ml

Có theo dõi giá
La Surdouée
Omum

La Surdouée

Có theo dõi giá
Démêlant nutri-lissant "L'art du lissage"
Dessange

Démêlant nutri-lissant "L'art du lissage"

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL