2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu hạt trà
Dưỡng ẩmEU ✓

Dầu hạt trà

CAMELLIA OLEIFERA SEED OIL

Dầu hạt trà là một dầu cố định được chiết xuất từ hạt của cây trà (Camellia oleifera), thuộc họ Theaceae. Đây là một thành phần dưỡng ẩm tự nhiên phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt ở các nước châu Á. Dầu này giàu axit béo thiết yếu và vitamin E, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da mà không để lại cảm giác quá nhờn. Thành phần này được yêu thích vì khả năng thẩm thấu tốt và tính năng lành tính cao đối với hầu hết các loại da.

Cấu trúc phân tử CAMELLIA OLEIFERA SEED OIL

PubChem (NIH)

CAS

225233-97-6

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Dầu hạt trà (Camellia oleifera seed oil) là một sản phẩm thiên nhiên trích từ hạt cây trà tây (Camellia oleifera), một loài cây được trồng rộng rãi ở Đông Á, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Thành phần này đã được sử dụng trong chăm sóc da và tóc truyền thống hàng ngàn năm. Dầu này là nguồn dồi dào của axit oleic (omega-9), axit linoleic (omega-6), axit alpha-linolenic (omega-3) và vitamin E, tạo nên một hỗn hợp dưỡng ẩm và chống oxy hóa cực kỳ hiệu quả. Trong các sản phẩm mỹ phẩm hiện đại, dầu hạt trà được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% tùy theo loại sản phẩm (serum, lotion, cream). Nó có đặc điểm thẩm thấu tốt, không để lại lớp bề mặt nhờn hoặc bóng quá mức, và phù hợp với nhiều loại da. Thành phần này được xếp trong danh mục moisturizer nhẹ đến trung bình, thích hợp cho cả chăm sóc ngày và đêm. Do lượng sản xuất lớn và yêu cầu cao từ ngành mỹ phẩm, chất lượng và độ tinh khiết của dầu hạt trà thương mại có thể khác nhau. Các sản phẩm được chiết xuất lạnh (cold-pressed) giữ được nhiều thành phần có lợi nhất so với các phương pháp chiết xuất khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm sâu và cải thiện độ mềm mại của da
  • Giàu axit béo omega-3, omega-6 và vitamin E giúp chống oxy hóa
  • Tăng cường độ bóng mịn và elasticity của da
  • Dễ thẩm thấu, không để lại cảm giác nặng nề

Lưu ý

  • Có thể gây mụn đầu đen ở da dễ nổi mụn do mức comedogenic rating 2
  • Một số người có thể nhạy cảm với dầu thiên nhiên, nên thử patch test trước

Cơ chế hoạt động

Dầu hạt trà hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, các axit béo trong dầu (đặc biệt là oleic và linoleic acid) sẽ hòa nhập vào các lớp ngoài của da, điều chỉnh chức năng hàng rào da và tăng cường giữ nước. Những axit béo này có kích thước phân tử thích hợp để thẩm thấu qua stratum corneum mà không gây tắc lỗ quá mức. Thứ hai, vitamin E và các polyphenol có trong dầu sẽ cung cấp bảo vệ chống oxy hóa, giúp giảm thiểu tổn thương do gốc tự do và stress môi trường. Khác với các dầu khoáng, dầu hạt trà là dầu thực vật có khả năng được cơ thể da chuyển hóa và sử dụng hiệu quả, chứ không chỉ tạo một lớp bảo vệ bên ngoài. Nó cũng kích thích sản sinh các chất tự nhiên của da và cải thiện ciculation tại các lớp biểu bì, giúp da trở nên sáng khỏe hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng dầu hạt trà có chứa các hợp chất polyphenol (đặc biệt là catechin) với hoạt tính chống viêm và chống khuẩn mạnh. Một nghiên cứu công bố trên Journal of Medicinal Food (2011) cho thấy các chiết xuất từ trà Camellia có khả năng ức chế sự phát triển của Propionibacterium acnes, vi khuẩn gây mụn. Bên cạnh đó, vitamin E và các axit béo không bão hòa trong dầu đã được xác nhận qua nhiều nghiên cứu là có tác dụng cải thiện độ ẩm da, giảm viêm và tăng cường hàng rào lipid của da. Nghiên cứu so sánh các dầu thực vật khác nhau (2015) trên tạp chí Cosmetics cho thấy dầu hạt trà có tỉ lệ omega-3 và omega-6 cân bằng tốt hơn nhiều loại dầu khác như dầu hạnh nhân hay dầu hạt nho. Điều này giúp nó hiệu quả hơn trong việc cải thiện tình trạng da khô và bị tổn thương. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người còn hạn chế, và hầu hết các bằng chứng đến từ thử nghiệm in vitro hoặc động vật.

Cách Dầu hạt trà tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu hạt trà

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% tùy theo loại sản phẩm; serum thường 5-10%, lotion 2-5%, cream 3-8%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

1-2 lần mỗi ngày, có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dầu hạt tràvsSQUALANE

Cả hai đều là dầu dưỡng ẩm nhẹ, nhưng squalane là một thành phần tổng hợp hoặc từ tán khiết oliu, trong khi dầu hạt trà là 100% tự nhiên. Squalane có cấu trúc phân tử nhỏ hơn nên thẩm thấu nhanh hơn, nhưng dầu hạt trà cung cấp nhiều vitamin và axit béo thiết yếu hơn.

Dầu hạt tràvsJOJOBA OIL

Dầu jojoba có cấu trúc gần giống với dầu nhờn tự nhiên của da, do đó thích hợp hơn cho da dầu. Dầu hạt trà giàu vitamin E và omega hơn, thích hợp hơn cho da khô. Cả hai đều ít gây kích ứng.

Dầu hạt tràvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là humectant giúp hút nước vào da từ môi trường, trong khi dầu hạt trà là emollient giúp giữ nước và cấp dưỡng. Chúng hoạt động bằng cơ chế khác nhau nhưng bổ sung lẫn nhau tốt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosIng Database - European CommissionNatural Product databases - Phytochemical ResearchCosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel
  • Safety Assessment of Plant-Derived Oils in Cosmetics— National Institutes of Health
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Camellia Oil: Properties and Cosmetic Applications— Indian Journal of Pharmaceutical Sciences
  • Fixed Oils in Skincare: Efficacy and Safety— MDPI Cosmetics Journal

CAS: 225233-97-6 · EC: -

Bạn có biết?

Dầu hạt trà được gọi là 'dầu thần' trong các cấp độ của Hoàng đế Trung Quốc cổ đại vì được tin rằng có thể duy trì vẻ thanh xuân của da.

Hạt trà (Camellia oleifera) khác với cây trà uống (Camellia sinensis) mặc dù cùng họ Theaceae. Hạt trà được sử dụng chủ yếu để sản xuất dầu, trong khi lá cây trà uống được sử dụng để pha trà.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu hạt trà

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Sản phẩm chứa Dầu hạt trà

Cleansing Face Balm With Apricot Powder
UpCircle

Cleansing Face Balm With Apricot Powder

Có theo dõi giá
Ultra Doux Shampoo
L'Oréal

Ultra Doux Shampoo

Có theo dõi giá
Prostyletech Keratin Smooth Color Anti-Fade Conditioner
Unilever

Prostyletech Keratin Smooth Color Anti-Fade Conditioner

Có theo dõi giá
SOIN YEUX LUMIÈRE
Corine De Farme

SOIN YEUX LUMIÈRE

Có theo dõi giá
Tontree

TonTree Sun clear protection spray

Có theo dõi giá
baby Magic
Null

baby Magic

Có theo dõi giá
Smoothing Deep Conditioner
Clover

Smoothing Deep Conditioner

Có theo dõi giá
After Shave Balsam Sensitiv
Speick Men

After Shave Balsam Sensitiv

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL