CAMELLIA SINENSIS LEAF WATER
Nước lá trà xanh là dung dịch chiết xuất từ lá trà (Camellia sinensis) chứa các hợp chất thơm và hoạt chất có lợi. Thành phần này vừa cung cấp hương thơm tự nhiên vừa mang lại các tính chất dưỡng da và chống oxy hóa. Nước trà xanh được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo mùi hương tinh tế, làm sáng da và cung cấp dưỡng chất từ polyphenol.
CAS
84650-60-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Thành phần được phép sử dụng theo Quy đị
Nước lá trà xanh là chiết xuất tự nhiên từ lá trà Camellia sinensis, một trong những thành phần yêu thích nhất trong mỹ phẩm tây phương và đông phương. Ngoài vai trò mang lại hương thơm tinh tế, thành phần này chứa lượng lớn polyphenol, đặc biệt là EGCG (epigallocatechin gallate), có khả năng chống oxy hóa vượt trội. Nước trà xanh được sử dụng trong các sản phẩm toner, essence, mặt nạ và serum để cải thiện sức khỏe da toàn diện.
Khi áp dụng lên da, polyphenol trong nước trà xanh thâm nhập vào lớp biểu bì và true skin, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa gây ra bởi tia UV và ô nhiễm. Các hợp chất này giúp tăng cường sản sinh collagen, cải thiện độ đàn hồi da và giảm viêm. Catechin có đặc tính kháng khuẩn giúp kiểm soát Propionibacterium acnes, lý do tại sao nước trà xanh đặc biệt hiệu quả cho da mụn và da dầu.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của trà xanh trong chăm sóc da. Một nghiên cứu năm 2017 trên Journal of the American Academy of Dermatology cho thấy nước trà xanh giảm bã nhờn 12 tuần tới 70%, đồng thời cải thiện các tổn thương mụn. Nghiên cứu khác chỉ ra rằng EGCG có khả năng bảo vệ da khỏi UV tương đương 20-30% khi kết hợp với chống nắng phổ rộng.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% trong các công thức nước (toner, essence). Thường được sử dụng làm base water hoặc humectant chính.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối, không có giới hạn.
Công dụng:
Nước trà xanh là dạng chiết xuất dịch nên nhẹ nhàng, hấp thụ nhanh, thích hợp cho nước/toner. Dầu hạt trà là dạng oil nên dưỡng ẩm gấp đôi nhưng có kết cấu nặng hơn, phù hợp cho serum/treatment.
Cả hai đều là plant water với tính chất se da. Nước trà xanh tập trung vào chống oxy hóa mạnh, trong khi witch hazel hướng tới se tóc lỗ chân lông và kiểm soát dầu. Trà xanh ít gây kích ứng hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84650-60-2 · EC: 283-519-7
Bạn có biết?
Trà xanh đã được sử dụng trong chăm sóc da ở châu Á trong hơn 1000 năm trước khi được khoa học phương Tây công nhận.
Một tách trà xanh chứa tới 200-300mg polyphenol, nhưng áp dụng lên da qua mỹ phẩm cho phép các phân tử nhỏ thâm nhập sâu hơn so với uống trà.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE