2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnĐất sét k胶colloidal Canada
Dưỡng ẩmEU ✓

Đất sét k胶colloidal Canada

CANADIAN COLLOIDAL CLAY

Đất sét xanh colloidal khai thác từ miền tây Canada, chứa nhiều khoáng chất quý như silicon, nhôm, sắt, canxi, natri, magiê và kali. Thành phần này có khả năng hấp thụ bề mặt tuyệt vời, giúp làm sạch và cân bằng da một cách tự nhiên. Đất sét colloidal là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm dưỡng ẩm và mặt nạ chữa lành.

Cấu trúc phân tử CANADIAN COLLOIDAL CLAY

PubChem (NIH)

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phép sử dụng trong mỹ phẩm rửa

Tổng quan

Đất sét colloidal Canada là một thành phần thiên nhiên được khai thác từ các mỏ ở Canada, nổi tiếng với khả năng hấp thụ và làm sạch tuyệt vời. Thành phần này có cấu trúc colloidal độc đáo, giúp nó có khả năng hấp thụ bề mặt cao hơn so với các loại đất sét thông thường. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mặt nạ, toner và kem dưỡng da. Số lượng khoáng chất trong đất sét colloidal Canada rất phong phú, bao gồm silicon, nhôm, sắt, canxi, natri, magiê và kali. Những khoáng chất này không chỉ giúp làm sạch da mà còn cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phục hồi và tái tạo da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ dầu thừa và làm sạch lỗ chân lông sâu
  • Cung cấp khoáng chất thiết yếu giúp phục hồi và tái tạo da
  • Cân bằng độ pH tự nhiên của da
  • Giảm viêm và nỏi nhiễm trên da nhạy cảm
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc không dưỡng ẩm đủ sau
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người da rất nhạy cảm hoặc bị viêm nang

Cơ chế hoạt động

Đất sét colloidal hoạt động thông qua cơ chế hấp thụ bề mặt. Cấu trúc tinh thể của nó có bề mặt lớn với điện tích âm, cho phép nó hấp thụ các tạp chất, dầu, vi khuẩn và độc tố từ da. Quá trình này giúp làm sạch lỗ chân lông sâu mà không làm tổn thương độ bảo vệ của da. Ngoài ra, các khoáng chất có trong đất sét có thể được hấp thụ qua da, cung cấp những chất dinh dưỡng thiết yếu. Đó là lý do tại sao đất sét colloidal không chỉ là một chất làm sạch mà còn là một chất dưỡng da hiệu quả.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng đất sét colloidal có khả năng hấp thụ các chất gây hại như vi khuẩn và độc tố. Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng đất sét có khả năng giảm viêm nhờ vào thành phần khoáng chất của nó, đặc biệt là magiê và canxi. Tuy nhiên, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn để hoàn toàn hiểu rõ tác dụng dưỡng da của đất sét colloidal Canada nói riêng. Phần lớn bằng chứng hiện tại dựa trên kinh nghiệm lâu đời trong sử dụng đất sét và các nghiên cứu về đất sét nói chung.

Cách Đất sét k胶colloidal Canada tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Đất sét k胶colloidal Canada

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 5-30% trong các sản phẩm mặt nạ; từ 1-5% trong các sản phẩm rửa sạch

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Mặt nạ: 1-2 lần/tuần; Sản phẩm dưỡng: hàng ngày hoặc theo hướng dẫn

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTGlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

Tránh dùng với

Retinol

So sánh với thành phần khác

Đất sét k胶colloidal CanadavsKAOLIN CLAY

Kaolin là loại đất sét trắng với khả năng hấp thụ nhẹ hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm. Đất sét colloidal Canada (xanh) có khả năng hấp thụ mạnh hơn nhưng cũng có thể gây kích ứng hơn.

Đất sét k胶colloidal CanadavsBENTONITE CLAY

Bentonite có khả năng hấp thụ rất mạnh, thường được sử dụng trong các mặt nạ làm sạch sâu. Colloidal Canada mượt mà hơn nhưng ít hiệu quả hơn trong việc loại bỏ tạp chất.

Đất sét k胶colloidal CanadavsFRENCH GREEN CLAY

Cả hai đều là đất sét xanh colloidal, nhưng French Green Clay có hàm lượng sắt cao hơn. Colloidal Canada cân bằng giữa làm sạch và dưỡng ẩm tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsEWG Skin Deep Cosmetics DatabaseCosmetic Ingredient Review PanelPersonal Care Products Council
  • Safety Assessment of Clay Minerals as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Colloidal Clay in Skincare: Properties and Applications— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Canadian Green Clay Composition and Benefits— EWG Skin Deep

Bạn có biết?

Đất sét xanh được gọi là 'xanh' không phải vì màu sắc mà vì hàm lượng sắt oxit và các khoáng chất khác, và nó thực sự có nhiều màu sắc khác nhau từ xanh lá cây đến xám-xanh.

Đất sét đã được sử dụng trong các phương pháp chữa bệnh truyền thống suốt hàng ngàn năm, từ Ai Cập cổ đại đến Ấn Độ, và vẫn được coi là một 'liệu pháp tự nhiên' phổ biến ngày nay.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Đất sét k胶colloidal Canada

Tuổi xông đất

Sạt lở đất ở Quảng Trị

Sạt lở đất ở Quảng Nam

Sạt lở đất

Sản phẩm chứa Đất sét k胶colloidal Canada

Bye Bye Foundation Oil-Free Matte Full Coverage Moisturizer with SPF 50+
It Cosmetics

Bye Bye Foundation Oil-Free Matte Full Coverage Moisturizer with SPF 50+

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL