CANANGA ODORATA FLOWER POWDER
Bột hoa Ylang-Ylang được chiết xuất từ những bông hoa khô của cây Cananga odorata, một loài cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Đông Nam Á. Thành phần này có khả năng dưỡng ẩm và điều hòa da nhờ các tinh dầu tự nhiên và các hợp chất hữu ích có trong hoa. Ylang-Ylang nổi tiếng không chỉ vì tính năng chăm sóc da mà còn vì hương thơm dễ chịu, giúp mỹ phẩm có mùi tự nhiên dễ mến. Thành phần này an toàn cho hầu hết các loại da và thường được sử dụng trong các sản phẩm tự nhiên, organic.
CAS
83863-30-3
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Bột hoa Ylang-Ylang là một thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ hoa khô của cây Cananga odorata, phổ biến ở Đông Nam Á. Thành phần này được công nhận trong ngành công nghiệp mỹ phẩm tự nhiên và organic nhờ khả năng dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Bột hoa chứa các tinh dầu tự nhiên, anh đào phytoactive, và các chất chống viêm giúp cải thiện chất lượng da một cách nhẹ nhàng và an toàn. Do là sản phẩm nguyên chất từ thực vật, bột hoa Ylang-Ylang có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tự nhiên. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho những người tìm kiếm các giải pháp skincare tự nhiên, không chứa hóa chất tổng hợp phức tạp.
Khi áp dụng lên da, các hạt bột hoa Ylang-Ylang sẽ hòa tan và giải phóng các tinh dầu tự nhiên chứa các hợp chất như eugenol, geraniol, và linalool. Các chất này có khả năng thẩm thấu vào lớp ngoài của da (stratum corneum), giúp giữ ẩm và tạo lớp bảo vệ tự nhiên. Đồng thời, các hợp chất chống oxy hóa và chống viêm sẽ giúp làm dịu da, giảm độ đỏ, và cân bằng tiết dầu tự nhiên của da. Bột hoa cũng có tác dụng nhẹ nhàng lôi cuốn, giúp loại bỏ tế bào chết mà không gây kích ứng, từ đó cải thiện kết cấu da và thúc đẩy sự hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm skincare.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy tinh dầu Ylang-Ylang có hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm, và chống oxy hóa nhờ vào các hợp chất hóa học tự nhiên. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng các chiết xuất từ hoa Ylang-Ylang có thể giúp giảm độ nhạy cảm của da và cải thiện rào cản da. Ngoài ra, các hợp chất trong Ylang-Ylang như geraniol được biết là có tác dụng kích thích sự sản sinh collagen và elastin, từ đó cải thiện độ co giãn và ngoại hình của da. Mặc dù hầu hết các bằng chứng dựa trên các nghiên cứu in vitro hoặc in vivo với tinh dầu nguyên chất, nhưng bột hoa Ylang-Ylang vẫn được công nhận là an toàn và hiệu quả khi sử dụng trong mỹ phẩm hỗn hợp. Các nghiên cứu lâm sàng đối với sản phẩm chứa thành phần này vẫn còn hạn chế, nhưng các phản hồi từ người dùng và các nhà chuyên môn đều cho thấy hiệu quả tích cực.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm mỹ phẩm. Có thể được sử dụng ở nồng độ cao hơn (lên đến 5%) trong các sản phẩm như mặt nạ hoặc kem dưỡng chuyên sâu.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối. Đối với da nhạy cảm, nên bắt đầu với 2-3 lần mỗi tuần và từ từ tăng tần suất.
Công dụng:
Cả hai đều là bột hoa tự nhiên có tính dưỡng ẩm. Bột hoa Ylang-Ylang có hương thơm mạnh hơn và khả năng cân bằng dầu tốt hơn, trong khi bột hoa Hồng có tính chống oxy hóa mạnh hơn và phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều có tính chống viêm và dịu da. Ylang-Ylang tốt hơn cho cân bằng dầu, trong khi Lavender nổi tiếng hơn cho tính chống viêm mạnh và cân bằng căng thẳng.
Glycerin là humectant hóa học tinh khiết, trong khi Ylang-Ylang là thành phần tự nhiên đa chức năng. Glycerin có tác dụng dưỡng ẩm nhanh hơn và rõ ràng hơn, nhưng Ylang-Ylang cung cấp lợi ích chống oxy hóa và cân bằng dầu bổ sung.
CAS: 83863-30-3 · EC: 281-092-1
Bạn có biết?
Ylang-Ylang có tên gọi 'hoa mở bằng nghìn mảnh' trong tiếng Indo-Malay, phản ánh cấu trúc hoa độc đáo của nó với những cánh dài và mảnh manh.
Tinh dầu Ylang-Ylang từ lâu đã được sử dụng trong ngành nước hoa luxury và cosmetics cao cấp, đặc biệt ở Pháp, vì hương thơm sang trọng và tác dụng tâm lý tích cực của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL