2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất vỏ hạt dẻ châu Âu
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất vỏ hạt dẻ châu Âu

CASTANEA SATIVA PERICARP EXTRACT

Chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt dẻ châu Âu (Castanea sativa), một thành phần tự nhiên giàu polyphenol và tannin. Hoạt động như chất điều hòa da, cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm dưỡng da tự nhiên và organic.

Cấu trúc phân tử CASTANEA SATIVA PERICARP EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

84695-99-8

1/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Castanea Sativa Pericarp Extract là chiết xuất từ vỏ hạt dẻ châu Âu, một loại cây có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. Thành phần này được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm chủ yếu nhờ khả năng điều hòa và dưỡng ẩm cho da. Chiết xuất này chứa nhiều polyphenol, tannin và flavonoid - những hợp chất có tác dụng sinh học mạnh mẽ. Vỏ hạt dẻ là phần chứa nồng độ cao nhất của các hoạt chất có lợi, đặc biệt là khi được chiết xuất bằng các phương pháp hiện đại. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm dành cho da khô, nhạy cảm và những người tìm kiếm các thành phần tự nhiên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại da
  • Giàu chất chống oxy hóa từ polyphenol
  • Giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Có tác dụng làm mềm và nuôi dưỡng da
  • Thành phần tự nhiên, phù hợp với mỹ phẩm organic

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và tăng cường độ mềm mại. Polyphenol trong chiết xuất giúp chống lại stress oxy hóa, trong khi tannin có tác dụng làm se da nhẹ nhàng, giúp cải thiện độ chắc chẽ và tôn màu da. Các hợp chất này kích thích sự sản xuất collagen và elastin tự nhiên, cải thiện tính năng hàng rào bảo vệ da. Cơ chế điều hòa da của chiết xuất này giúp cân bằng độ ẩm mà không gây tắc lỗ hoặc làm nặng nề da. Nó tương thích tốt với tất cả các loại da, đặc biệt là những loại da yếu hoặc bị kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trên chiết xuất dẻ châu Âu cho thấy khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ do hàm lượng cao các polyphenol, đặc biệt là tannin và flavonoid. Một số nghiên cứu từ Đại học châu Âu đã chứng minh rằng chiết xuất vỏ dẻ có khả năng bảo vệ da khỏi tổn thương gây ra bởi tia UV và stress môi trường. Nghiên cứu về tác dụng làm mềm da cho thấy polyphenol trong dẻ giúp cải thiện mức độ hydration và độ mềm mại của da sau 4 tuần sử dụng liên tục. Các tannin cũng đã được chứng minh là hỗ trợ tái tạo mô và tăng cường tính đàn hồi của da.

Cách Chiết xuất vỏ hạt dẻ châu Âu tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất vỏ hạt dẻ châu Âu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

AllantoinEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất vỏ hạt dẻ châu ÂuvsWITCH HAZEL EXTRACT

Cả hai đều chứa tannin nhưng dẻ châu Âu có nồng độ polyphenol cao hơn, mang lại tác dụng chống oxy hóa mạnh hơn. Witch hazel lại có tác dụng làm se da rõ ràng hơn.

Chiết xuất vỏ hạt dẻ châu ÂuvsGLYCERIN

Glycerin là chất humectant nhanh chóng hấp thụ, còn chiết xuất dẻ hoạt động chậm hơn nhưng lâu dài hơn. Chiết xuất dẻ cung cấp thêm lợi ích chống oxy hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryInternational Journal of Cosmetic Science
  • Castanea sativa: Properties, phytochemistry, and pharmacology of an important medicinal plant— Journal of Ethnopharmacology
  • Plant polyphenols in cosmetic formulations: stability and efficacy— Cosmetics

CAS: 84695-99-8 · EC: 283-619-0

Bạn có biết?

Dẻ châu Âu đã được sử dụng trong y học dân gian từ thời Hy Lạp cổ đại để điều trị viêm và vết thương da

Vỏ hạt dẻ chứa nồng độ tannin cao hơn 3-5 lần so với phần thịt hạt, đó là lý do tại sao nó được ưa chuộng trong chiết xuất mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL