2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose)
KhácEU ✓

Gum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose)

CELLULOSE GUM

Cellulose gum là một chất tổng hợp từ xenlulô thiên nhiên, được sửa đổi hóa học để tăng khả năng hòa tan và ổn định. Đây là một polymer thực vật có tính chất kết dính, tạo film và kiểm soát độ nhớt mạnh mẽ. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để cải thiện kết cấu, độ bền và cảm giác trên da.

Cấu trúc phân tử CELLULOSE GUM

PubChem (NIH)

CAS

9004-32-4

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được chấp thuận trong EU (Annex VI) với

Tổng quan

Cellulose gum (sodium carboxymethyl cellulose - CMC) là một thành phần polymer thiên nhiên được chế biến hóa học từ xenlulô gỗ. Nó được biết đến như một tác nhân tăng độ nhớt mạnh mẽ, ổn định nhũ tương và tạo film, giúp cải thiện kết cấu và hiệu suất của các sản phẩm chăm sóc da. Thành phần này hoàn toàn an toàn, không gây độc tính và được công nhận bởi các cơ quan quản lý trên toàn thế giới.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ nhớt và kết cấu mịn cho các sản phẩm
  • Ổn định nhũ tương và ngăn ngừa tách lớp
  • Tạo film mềm mịn trên da, cải thiện độ bám
  • An toàn cho da nhạy cảm và tất cả loại da
  • Tăng cường tính chất bôi trơn và cảm giác sử dụng

Cơ chế hoạt động

Cellulose gum hoạt động bằng cách tạo thành một mạng lưới polymer ba chiều khi hòa tan trong nước. Điều này làm tăng độ nhớt và tạo ra một cảm giác mịn màng trên da. Nó giúp ổn định các hạt dầu và nước trong nhũ tương, ngăn chúng tách lớp theo thời gian. Ngoài ra, nó tạo thành một lớp film mỏng bảo vệ da và cải thiện độ bám của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu chứng minh rằng sodium carboxymethyl cellulose không gây kích ứng da, không gây dị ứng và an toàn ngay cả với da nhạy cảm nhất. Những hợp chất này đã được kiểm tra rộng rãi theo Tiêu chí An toàn Mỹ phẩm (CIR) và được công nhận là an toàn với nồng độ sử dụng thông thường (thường từ 0,1-1%). Các tính chất polymer của nó giúp cải thiện độ bền và hiệu suất sản phẩm mà không ảnh hưởng đến an toàn da.

Cách Gum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Gum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,1% - 1% (tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ nhớt mong muốn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Dùng hàng ngày trong các sản phẩm chứa

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Gum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose)vsXANTHAN GUM

Cả hai đều là tác nhân tăng độ nhớt, nhưng cellulose gum mạnh hơn và tạo cảm giác mịn màng hơn, trong khi xanthan gum cho kết cấu nhẹ hơn và dễ rửa sạch hơn

Gum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose)vsCARBOMER

Cellulose gum là polymer tự nhiên, an toàn hơn carbomer (polymer tổng hợp), nhưng carbomer mạnh hơn trong việc tạo gel đặc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice INGREDIENT DICTIONARYPersonal Care Council
  • EU Cosmetics Regulation - CELLULOSE GUM— European Commission
  • INCIDecoder - Cellulose Gum Profile— INCIDecoder
  • Safety Assessment of Cellulose and Derivative Gums— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 9004-32-4 · EC: -

Bạn có biết?

Cellulose gum được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1918 và ngày nay là một trong những thành phần polymer được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp mỹ phẩm

Nó cũng được sử dụng trong ngành thực phẩm như một chất tăng độ nhớt và ổn định trong các sản phẩm không có chất béo và các loại nước sốt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Gum Xenlulô (Sodium Carboxymethyl Cellulose)

Dr. Herma

Patch Anti-boutons Format Petit

Có theo dõi giá
Pimple Stopper
Dermaself

Pimple Stopper

Có theo dõi giá
Pimple patch
Saniderm

Pimple patch

Có theo dõi giá
Aloe Vera - hydrate et régénère
la vie claire

Aloe Vera - hydrate et régénère

Có theo dõi giá
Fixodent original
Procter & Gamble

Fixodent original

Có theo dõi giá
Orajel

Training Toothpaste

Có theo dõi giá
kolynos pasta dental
Unknown

kolynos pasta dental

Có theo dõi giá
Active Water Gel
ADWATIS

Active Water Gel

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE