CETEARETH-2
Ceteareth-2 là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ cồn cetearyl (hỗn hợp cồn palmityl và stearyl) với 2 mol ethylene oxide (EO). Thành phần này hoạt động chủ yếu như một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Nhờ vào cấu trúc với 2 mol EO tương đối thấp, Ceteareth-2 tạo ra các nhũ tương thô (coarse emulsions) và thường được dùng trong các sản phẩm skincare và haircare. Đây là thành phần an toàn, được phê duyệt rộng rãi trên thị trường toàn cầu.
CAS
68439-49-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt theo EU Cosmetics Regulation (
Ceteareth-2 là chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) thuộc họ Ceteareth, được sản xuất bằng cách ethoxylate hỗn hợp cồn cetearyl với 2 mol ethylene oxide. Với tỉ lệ EO thấp (2 mol), Ceteareth-2 có tính hydrophobic mạnh hơn so với các chất hoạt động cùng họ (Ceteareth-10, 20), làm cho nó trở nên lý tưởng cho các công thức cần nhũ hóa thô và ổn định dầu-nước. Thành phần này thường được sử dụng trong kem dưỡng, sữa rửa mặt, và các sản phẩm dưỡng tóc.
Ceteareth-2 hoạt động như một chất nhũ hóa bằng cách định hướng các phân tử của nó tại giao diện dầu-nước. Phần hydrophobic (yêu thích dầu) của phân tử Ceteareth-2 hòa tan vào các hạt dầu, trong khi phần hydrophilic (yêu thích nước) hòa tan vào pha nước. Sự sắp xếp này tạo thành một lớp bảo vệ xung quanh các hạt dầu, ngăn chúng kết tụ và phân tách. Đồng thời, Ceteareth-2 cũng có khả năng hoạt động như chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp làm sạch và loại bỏ chất bẩn mà không làm tổn thương độ ẩm tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel và European Commission SCCS đã kết luận rằng Ceteareth-2 là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường từ 1-5%). Nghiên cứu độc tính da cho thấy Ceteareth-2 có tiềm năng kích ứng rất thấp và không gây phản ứng dị ứng đáng kể ở hầu hết người dùng. Trong các thử nghiệm in vitro, Ceteareth-2 không gây tổn hại đến hàng rào lipid da khi sử dụng ở nồng độ khuyến nghị.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong công thức cuối cùng (tùy thuộc vào loại emulsion và mục đích sử dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, an toàn cho sử dụng hàng ngày
Công dụng:
Ceteareth-2 có ít ethylene oxide hơn so với Ceteareth-10, làm cho nó hydrophobic hơn và thích hợp cho các nhũ tương thô. Ceteareth-10 lại hydrophilic hơn, phù hợp cho các nhũ tương mịn và có khả năng làm sạch tốt hơn.
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt không ion, nhưng Polysorbate 80 có tính hydrophilic mạnh hơn và tạo nhũ tương mịn hơn. Ceteareth-2 hydrophobic hơn và ổn định hơn trong các công thức dầu nặng.
Cetyl Alcohol không phải là chất hoạt động bề mặt mà là một chất tăng độ dầu và tạo độ sáng bóng. Ceteareth-2 vừa nhũ hóa vừa có tính chất hoạt động bề mặt, trong khi Cetyl Alcohol chỉ giúp tăng độ nhớp và cảm giác thoa.
CAS: 68439-49-6 · EC: 500-212-8
Bạn có biết?
Ceteareth-2 được sản xuất bằng cách 'ethoxylate' hỗn hợp cồn cetearyl với ethylene oxide, một quá trình hóa học được phát triển vào những năm 1940 đã cách mạng hóa ngành mỹ phẩm.
Số '2' trong tên Ceteareth-2 chỉ chính xác số mol ethylene oxide (EO) được thêm vào cồn cetearyl — số này ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng và hiệu suất của chất hoạt động bề mặt.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE