2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmRubeliaMetalic Touch
Metalic Touch
Rubelia

Metalic Touch

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐bulgaria
Ngôn ngữ gốc

BG

Thành phần (34)

2
DIHYDROXYETHYL SOYAMINE DIOLEATE(Dihydroxyethyl Soyamine Dioleate (Dầu đậu nành biến đổi))
Dưỡng ẩm
3
CETEARETH-2(Ceteareth-2 (Cồn Cetearyl Ethoxylat))
Chất tẩy rửaEWG 2
4
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
5
OLEIC ACID
Làm mềm
6
PROPYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
7
COCAMIDE MEA
Chất tẩy rửa
8
PEG-7 GLYCERYL COCOATE
Chất tẩy rửa
9
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
10
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
11
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
12
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
15
P-AMINOPHENOL(P-Aminophenol (4-Aminophenol))
Khác
16
RESORCINOL
Chống oxy hoá
17
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
19
HYDROGEN PEROXIDE
Chất bảo quản
20
CETEARETH-7
Chất tẩy rửa
21
HYDROLYZED RICE BRAN PROTEIN
Dưỡng ẩm
22
SODIUM STANNATE
Khác
23
SODIUM HYDROXIDE(Natri Hydroxide)
KhácEWG 3
25
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
26
CETRIMONIUM CHLORIDE
Chất tẩy rửa
27
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
28
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
29
CAPRYLYL GLYCOL
Dưỡng ẩm
30
COCO-CAPRYLATE
Làm mềm
31
HYDROLYZED KERATIN
Dưỡng ẩm
32
HELIANTHUS ANNUUS SEED OIL
Dưỡng ẩm
33
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1
34
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
35
Niacinamide(Niacinamide)
KhácEWG 1
37
TROPOLONE
Dưỡng ẩm
38
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
39
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
40
BENZYL ALCOHOL(Cồn Benzyl)
Chất bảo quảnEWG 6

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3800038927587

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Metalic Touch

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux
Eugène Perma

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux

Có theo dõi giá
Dermo Capillaire
Eucerin

Dermo Capillaire

Có theo dõi giá
ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera
L'Oréal

ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera

Có theo dõi giá
Palette Salon Colors 4.89
Henkel

Palette Salon Colors 4.89

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?