2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteareth-50
Tẩy rửaEU ✓

Ceteareth-50

CETEARETH-50

Là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo thành từ các rượu mỡ C16-18 (cetyl và stearyl alcohol) được ethoxylate với trung bình 50 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ và làm sạch hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa rửa mặt và kem dưỡng. Ceteareth-50 có tính tan trong nước tốt hơn so với các phiên bản ethoxylate thấp hơn nhờ vào số lượng lớn các nhóm ethylene oxide.

Cấu trúc phân tử CETEARETH-50

PubChem (NIH)

CAS

68439-49-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Annex V và

Tổng quan

Ceteareth-50 là một chất hoạt động bề mặt nonionic thuộc nhóm ethoxylate polyoxyethylene, được tạo ra bằng cách gắn 50 mol ethylene oxide vào hỗn hợp cetyl và stearyl alcohol. Độ ethoxylation cao này làm cho nó có tính tan trong nước xuất sắc, khác biệt với các phiên bản ceteareth thấp hơn (như Ceteareth-20) thường được dùng trong các công thức dầu trong nước. Căteareth-50 được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, toner, nước tẩy trang, và các loại kem dưỡng nhẹ. Nó vừa đóng vai trò làm sạch vừa emulsify, làm cho nó trở thành lựa chọn đa năng cho các công thức yêu cầu cả hai chức năng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng, loại bỏ bụi bẩn và dầu mà không tước đi các lipid tự nhiên
  • Emulsify hiệu quả, giúp hòa trộn các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện độ lưu thông và cảm giác sử dụng trên da
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao (>10%)
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá tần suất trên da khô
  • Phụ tính ethoxylation có thể tạo ra 1,4-dioxane như tạp chất

Cơ chế hoạt động

Ceteareth-50 hoạt động thông qua cấu trúc hai đầu (amphiphilic) của nó: phần hỗn hợp alcohol mỡ (cetyl/stearyl) thích dầu (hydrophobic) và phần polyethylene glycol thích nước (hydrophilic). Khi hòa tan trong nước, các phân tử tự tổ chức thành micelle, với phần thích dầu hướng vào trong và phần thích nước hướng ra ngoài. Cấu trúc này cho phép nó bao quanh các hạt bẩn và dầu trên da, làm cho chúng tan vào nước rửa sạch được. Đồng thời, Ceteareth-50 cũng có khả năng giảm căng bề mặt (lowering surface tension) giữa các pha dầu và nước, tạo điều kiện thuận lợi để các emulsion ổn định.

Nghiên cứu khoa học

Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, các chất Ceteareth đã được đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ lên đến 11%. Các nghiên cứu độc tính và kích ứng da cho thấy Ceteareth-50 có mức độ kích ứng tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Dữ liệu từ EU CosIng cũng xác nhận rằng loại ethoxylate này không bị nghi ngờ là độc hại với nội tiết tố (endocrine disruptor) như một số hóa chất khác.

Cách Ceteareth-50 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteareth-50

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 5-8%, nước tẩy trang: 3-5%, kem: 2-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên giới hạn ở 1-2 lần/ngày cho da nhạy cảm

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1PhenoxyethanolEWG 4Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteareth-50vsCeteareth-20

Ceteareth-20 có 20 mol EO trong khi Ceteareth-50 có 50 mol EO. Điều này làm cho Ceteareth-50 tan trong nước tốt hơn và ít dầu hơn.

Ceteareth-50vsSodium Lauryl Sulfate (SLS)

SLS là surfactant ionic mạnh với khả năng làm sạch sâu nhưng có tính kích ứt cao. Ceteareth-50 là surfactant nonionic nhẹ nhàng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Ceteareth Compounds as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Cosmetic Ingredients: Approved Substances (EU)— European Commission

CAS: 68439-49-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ceteareth-50

CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Urban Metallics U72 Dusty Silver

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Urban Metallics U71 Metallic Silver

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Urban Metallics U67 Blue Mercury

Có theo dõi giá
CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Urban Metallics U69 Amethyst Chrome

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE