CETEARETH-50
Là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo thành từ các rượu mỡ C16-18 (cetyl và stearyl alcohol) được ethoxylate với trung bình 50 mol ethylene oxide. Đây là một emulsifier mạnh mẽ và làm sạch hiệu quả, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sữa rửa mặt và kem dưỡng. Ceteareth-50 có tính tan trong nước tốt hơn so với các phiên bản ethoxylate thấp hơn nhờ vào số lượng lớn các nhóm ethylene oxide.
CAS
68439-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex V và
Ceteareth-50 là một chất hoạt động bề mặt nonionic thuộc nhóm ethoxylate polyoxyethylene, được tạo ra bằng cách gắn 50 mol ethylene oxide vào hỗn hợp cetyl và stearyl alcohol. Độ ethoxylation cao này làm cho nó có tính tan trong nước xuất sắc, khác biệt với các phiên bản ceteareth thấp hơn (như Ceteareth-20) thường được dùng trong các công thức dầu trong nước. Căteareth-50 được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, toner, nước tẩy trang, và các loại kem dưỡng nhẹ. Nó vừa đóng vai trò làm sạch vừa emulsify, làm cho nó trở thành lựa chọn đa năng cho các công thức yêu cầu cả hai chức năng.
Ceteareth-50 hoạt động thông qua cấu trúc hai đầu (amphiphilic) của nó: phần hỗn hợp alcohol mỡ (cetyl/stearyl) thích dầu (hydrophobic) và phần polyethylene glycol thích nước (hydrophilic). Khi hòa tan trong nước, các phân tử tự tổ chức thành micelle, với phần thích dầu hướng vào trong và phần thích nước hướng ra ngoài. Cấu trúc này cho phép nó bao quanh các hạt bẩn và dầu trên da, làm cho chúng tan vào nước rửa sạch được. Đồng thời, Ceteareth-50 cũng có khả năng giảm căng bề mặt (lowering surface tension) giữa các pha dầu và nước, tạo điều kiện thuận lợi để các emulsion ổn định.
Nghiên cứu khoa học
Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel, các chất Ceteareth đã được đánh giá là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ lên đến 11%. Các nghiên cứu độc tính và kích ứng da cho thấy Ceteareth-50 có mức độ kích ứng tối thiểu khi sử dụng ở nồng độ phù hợp. Dữ liệu từ EU CosIng cũng xác nhận rằng loại ethoxylate này không bị nghi ngờ là độc hại với nội tiết tố (endocrine disruptor) như một số hóa chất khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% tùy theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 5-8%, nước tẩy trang: 3-5%, kem: 2-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên giới hạn ở 1-2 lần/ngày cho da nhạy cảm
Công dụng:
Ceteareth-20 có 20 mol EO trong khi Ceteareth-50 có 50 mol EO. Điều này làm cho Ceteareth-50 tan trong nước tốt hơn và ít dầu hơn.
SLS là surfactant ionic mạnh với khả năng làm sạch sâu nhưng có tính kích ứt cao. Ceteareth-50 là surfactant nonionic nhẹ nhàng hơn.
CAS: 68439-49-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE