CONAXESS TRADE NORGE AS

Live Urban Metallics U69 Amethyst Chrome

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🌐

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Thành phần (48)

Khác
Chất bảo quản
3
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
4
PEG-40 CASTOR OIL(Dầu thầu dầu ethoxylate (PEG-40 Castor Oil))
Chất tẩy rửaEWG 4
5
DISODIUM PYROPHOSPHATE(Disodium Pyrophosphate (Tris Sodium Salt))
KhácEWG 2
Chất tẩy rửa
8
SODIUM BENZOATE(Natri Benzoat)
Chất bảo quảnEWG 3
9
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
10
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
11
COCONUT ALCOHOL(Cồn Dừa)
Làm mềmEWG 2
12
COCAMIDOPROPYL BETAINE(Cocamidopropyl Betaine)
Chất tẩy rửaEWG 4
Dưỡng ẩm
14
CETEARETH-50(Ceteareth-50)
Chất tẩy rửaEWG 4
15
COCOS NUCIFERA OIL(Dầu dừa)
Dưỡng ẩmEWG 1
16
CETEARETH-20(Ceteareth-20)
Chất tẩy rửaEWG 2
17
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
20
1-NAPHTHOL(1-Naphthol)
KhácEWG 8
24
SODIUM CHLORIDE(Natri Clorua)
KhácEWG 1
25
SODIUM SULFITE(Natri sunfite)
Chất bảo quảnEWG 6
26
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
Khác
30
BEHENTRIMONIUM CHLORIDE(Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium))
Làm mềmEWG 4
31
Dưỡng ẩmEWG 1
33
MORINDA CITRIFOLIA FRUIT EXTRACT(Chiết xuất quả nhàu)
Dưỡng ẩmEWG 2
34
PANTHENOL(Panthenol (Pro-vitamin B5))
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
36
ISOPROPYL MYRISTATE(Isopropyl Myristate)
Làm mềmEWG 4
37
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2
38
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
39
STEARAMIDOPROPYL DIMETHYLAMINE(Stearamidopropyl Dimethylamine)
Chất tẩy rửaEWG 4
40
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
Làm mềm
42
SODIUM METHYLPARABEN(Sodium Methylparaben (Natri Methylparaben))
Chất bảo quảnEWG 4
43
POLYQUATERNIUM-37(Polyquaternium-37)
KhácEWG 2
44
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Dưỡng ẩm
47
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
48
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Hương liệu
50
LAURYL GLUCOSIDE(Glucoside Lauryl / Chất hoạt động bề mặt glucoside)
Chất tẩy rửaEWG 2
51
POTASSIUM SORBATE(Kali Sorbate)
Chất bảo quảnEWG 3

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/7332531070737

Sản phẩm tương tự

Cũng từ CONAXESS TRADE NORGE AS

Khám phá các sản phẩm khác của thương hiệu.

Xem tất cả →

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm