2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCeteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)
KhácEU ✓

Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)

CETETH-2

Ceteth-2 là một chất nhũ hóa phi iôn được tạo từ chuỗi carbon 16 (cetyl) gắn liền với 2 phân tử ethylene oxide. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các chất dầu và nước, giúp tạo các乳濁液ổn định trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, lotion và các công thức skincare hiện đại. Ceteth-2 có an toàn cao và được chấp thuận rộng rãi trên toàn thế giới.

Cấu trúc phân tử CETETH-2

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C20H42O3

Khối lượng phân tử

330.5 g/mol

Tên IUPAC

2-(2-hexadecoxyethoxy)ethanol

CAS

9004-95-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ceteth-2 được phép sử dụng trong EU theo

Tổng quan

Ceteth-2 là một chất nhũ hóa phi iôn thuộc nhóm polyethylene glycol ether (PEG-derivative) có cấu trúc phân tử gồm một chuỗi alkyl 16 carbons (cetyl) liên kết với 2 đơn vị ethylene oxide. Thành phần này hoạt động ở các giao diện dầu-nước, làm giảm căng bề mặt và cho phép các chất dầu và nước trộn lẫn đều đặn. Ceteth-2 được sử dụng phổ biến trong các công thức kem dưỡng, lotion, serum và các sản phẩm chăm sóc da vì tính ổn định cao và an toàn tốt. So với các nhũ hóa khác như Ceteth-20 (nhiều EO hơn), Ceteth-2 có tính hydrophile thấp hơn, phù hợp cho các công thức tập trung vào thành phần dầu. Nó thường được kết hợp với các cùng loại nhũ hóa khác hoặc rượu mỡ để tăng cường độ ổn định. Giá trị HLB (Hydrophile-Lipophile Balance) của Ceteth-2 khoảng 5.3, làm cho nó thích hợp cho các nhũ tương o/w yếu đến trung bình.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo kết cấu mềm mại
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm, kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hấp thụ các chất hoạt động khác vào da
  • Giúp phân tán các tinh dầu và thành phần dầu một cách đều đặn trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn contamination với 1,4-dioxane (tạp chất) nếu quy trình sản xuất không đủ tinh tế
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc tổn thương rào cản da nếu dùng thường xuyên

Cơ chế hoạt động

Ceteth-2 hoạt động theo nguyên tắc hoạt chất bề mặt (surfactant). Phân tử này có một đầu kỵ nước (lipophilic) - chuỗi alkyl 16 carbons - và một đầu yêu nước (hydrophilic) - các nhóm polyethylene glycol. Khi được thêm vào công thức, các phân tử Ceteth-2 tập hợp tại giao diện dầu-nước, định hướng sao cho đầu kỵ nước hướng vào pha dầu và đầu yêu nước hướng vào pha nước. Điều này làm giảm căng bề mặt và cho phép hình thành các giọt dầu siêu nhỏ phân tán đều trong pha nước, tạo ra nhũ tương ổn định. So với các nhũ hóa HLB cao khác, Ceteth-2 với chỉ số HLB thấp (5.3) không tạo ra những hạt dầu quá nhỏ, giúp giữ lại cảm giác dày đặc và dưỡng ẩm trên da. Nó cũng không làm tái bào chế quá mạnh mẽ hay phá huỷ rào cản da ở nồng độ sử dụng bình thường.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của polyethylene glycol ethers (PEG-derivatives) cho thấy Ceteth-2 có profil an toàn tốt khi sử dụng trong mỹ phẩm. Theo báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel năm 2005, các polysorbate và ethoxylated alkyl alcohols được xem là an toàn ở các nồng độ điển hình (thường từ 1-5%). Một số nghiên cứu in vitro cho thấy Ceteth-2 không gây kích ứng tế bào da ở nồng độ 1-2%, mặc dù ở nồng độ cao (>5%) có thể gây mất nước qua da (TEWL tăng). Tuy nhiên, một mối quan tâm tiêm ẩn là khả năng contamination với 1,4-dioxane—một phụ phẩm của quá trình ethoxylation. Một số công ty mỹ phẩm cao cấp đã chuyển sang các phương pháp sản xuất sạch hơn (ví dụ: vacuum distillation) để loại bỏ tạp chất này. Các tổ chức như EWG và PETA liệt kê Ceteth-2 với điểm rủi ro thấp đến trung bình (EWG score 3-4), chủ yếu vì lý do tiềm ẩn contamination chứ không phải do chính chất này.

Cách Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% (thường dùng 2-3% trong công thức)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Nhũ hoá

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACIDKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)vsCETETH-20

Ceteth-20 có 20 đơn vị EO thay vì 2, làm cho nó hydrophile hơn nhiều (HLB ~15.3). Ceteth-20 tạo ra hạt dầu nhỏ hơn và công thức thường mỏng hơn, trong khi Ceteth-2 giữ lại cảm giác dày hơn

Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)vsCETYL ALCOHOL (không phải nhũ hóa)

Cetyl alcohol là một thành phần dầu/emollient (không phải nhũ hóa), trong khi Ceteth-2 là nhũ hóa. Cetyl alcohol không tạo nhũ tương; nó phải được kết hợp với nhũ hóa như Ceteth-2 để hoạt động hiệu quả

Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)vsPOLYSORBATE 60

Polysorbate 60 có HLB cao (~14.9) và tạo công thức rất mỏng, nhuyễn; Ceteth-2 với HLB thấp (5.3) tạo công thức dày hơn và dưỡng ẩm hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Environmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabaseEuropean Commission Cosmetics Regulation DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Polysorbates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • EWG Guide to Safer Products - Emulsifiers— Environmental Working Group
  • European Commission Regulation on Cosmetic Products— European Commission

CAS: 9004-95-9 · EC: 500-014-1 · PubChem: 4303686

Bạn có biết?

Con số '2' trong tên Ceteth-2 chỉ chính xác trung bình số lượng đơn vị ethylene oxide (EO)—công thức thực tế có thể là hỗn hợp 1, 2, và 3 EO để đạt các tính chất mong muốn

Ceteth-2 là một trong những nhũ hóa 'nhẹ nhàng' nhất trong dòng Ceteth, được ưa chuộng bởi các thương hiệu skincare cao cấp vì không quá lạm dụng các chất hóa học xâm lấn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)

Fluide solaire
végétalement

Fluide solaire

Có theo dõi giá
Spray pieles sensibles spf50+ sun ultimate
Les Cosmétiques

Spray pieles sensibles spf50+ sun ultimate

Có theo dõi giá
Protector solar facial antiedad spf 50+ sun ultimate
Les Cosmétiques

Protector solar facial antiedad spf 50+ sun ultimate

Có theo dõi giá
Spray solar spf50+ sun ultimate
Les Cosmétiques

Spray solar spf50+ sun ultimate

Có theo dõi giá
Bote leche solar spf50+ sun ultimate
Les Cosmétiques

Bote leche solar spf50+ sun ultimate

Có theo dõi giá
Loción solar niños spf50+ sun ultimate
Les Cosmétiques

Loción solar niños spf50+ sun ultimate

Có theo dõi giá
Bote leche solar spf50+ sun ultimate
Les Cosmétiques

Bote leche solar spf50+ sun ultimate

Có theo dõi giá
got2b
Henkel

got2b

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE