2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCetylhydroxyproline Palmitamide
Dưỡng ẩmEU ✓

Cetylhydroxyproline Palmitamide

CETYLHYDROXYPROLINE PALMITAMIDE

Cetylhydroxyproline Palmitamide là một phức hợp amino acid được tổng hợp từ L-Proline (amino acid tự nhiên) kết hợp với chuỗi palmitoyl dài. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da mạnh mẽ, giúp tăng cường khả năng giữ ẩm và làm mềm mại bề mặt da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp để cải thiện độ đàn hồi và ngoại hình tổng thể của da.

Cấu trúc phân tử CETYLHYDROXYPROLINE PALMITAMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C37H71NO4

Khối lượng phân tử

594.0 g/mol

Tên IUPAC

hexadecyl (2S,4R)-1-hexadecanoyl-4-hydroxypyrrolidine-2-carboxylate

CAS

791838-11-4

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Cosmetics (

Tổng quan

Cetylhydroxyproline Palmitamide là một dẫn xuất amino acid tổng hợp được tạo từ L-Proline (một amino acid thiết yếu trong collagen) liên kết với chuỗi hydrocacbon dài (palmitoyl). Cấu trúc này kết hợp tính chất dưỡng ẩm của amino acid với tính năng emollient của các chất béo thực vật. Thành phần này có độ an toàn rất cao, không gây kích ứng và phù hợp với mọi loại da, đặc biệt là da khô, nhạy cảm. Dược sử dụng trong các sản phẩm cao cấp như serums, creams, và treatment masks, Cetylhydroxyproline Palmitamide cung cấp hiệu quả dưỡng ẩm ngay lập tức và dài lâu. Nó hoạt động ở nồng độ thấp nhưng hiệu quả cao, giúp tối ưu hóa công thức mà không làm tăng trọng lượng hay bóng dầu trên da. Đây là lựa chọn ưu tiên của các nhà điều chế mỹ phẩm tiên tiến vì khả năng tương thích tốt với các thành phần khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và cấp nước sâu cho da
  • Cải thiện độ mềm mại, mịn màng và độ đàn hồi của da
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa sớm
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên, không gây bí bách lỗ chân lông
  • An toàn cho da nhạy cảm và dễ sử dụng kết hợp với các active khác

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, Cetylhydroxyproline Palmitamide hoạt động theo hai cơ chế chính. Thứ nhất, phần amino acid (L-Proline) được hấp thụ vào tầng ngoài của th表皮 (stratum corneum), nơi nó giúp tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da bằng cách tạo các liên kết hydrogenbond với các phân tử nước. Thứ hai, phần palmitoyl (chuỗi béo dài) tạo lớp bảo vệ mỏng, mịn trên bề mặt da, ngăn chặn mất ẩm mà vẫn cho phép da thở bình thường. Cơ chế này cũng kích thích sản xuất collagen tự nhiên của da, nhờ đó cải thiện độ căng, độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Amino acid proline là thành phần chính của collagen, do đó sự hiện diện của nó có thể gợi ý cho da rằng cần tăng cường sản xuất collagen để duy trì cấu trúc da khỏe mạnh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về dẫn xuất amino acid cho thấy rằng L-Proline và các peptide liên quan có khả năng penetrate vào da và hỗ trợ khả năng giữ ẩm tự nhiên. Công bố từ International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các phức hợp amino acid palmitoyl có hiệu quả cấp nước 30-40% tốt hơn so với glycerin đơn thuần. Ngoài ra, nghiên cứu lâm sàng về các peptide hydroxyproline chỉ ra rằng chúng có thể kích thích tái tạo collagen và cải thiện đàn hồi da sau 8-12 tuần sử dụng thường xuyên. Không có báo cáo về độc tính hoặc phản ứng dị ứng đáng kể từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR), với đánh giá an toàn là 'Safe as Used' (An toàn khi sử dụng theo hướng dẫn). Thành phần này cũng được phê duyệt bởi FDA và các cơ quan quản lý mỹ phẩm trên toàn thế giới.

Cách Cetylhydroxyproline Palmitamide tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cetylhydroxyproline Palmitamide

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức (thường từ 0.5-1.5% là đủ để thấy hiệu quả)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo độ khô của da

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Cetylhydroxyproline PalmitamidevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là chất giữ ẩm hấp phụ (giữ nước từ môi trường), trong khi Cetylhydroxyproline Palmitamide là chất dưỡng ẩm occlusive (tạo lớp bảo vệ). Hyaluronic acid tốt hơn cho da dầu, còn Cetylhydroxyproline Palmitamide tốt hơn cho da khô.

Cetylhydroxyproline PalmitamidevsGLYCERIN

Glycerin là humectant cơ bản, rẻ và phổ biến. Cetylhydroxyproline Palmitamide là thành phần cao cấp hơn với thêm lợi ích anti-aging từ amino acid và peptide, mặc dù đắt hơn.

Cetylhydroxyproline PalmitamidevsPEPTIDES

Peptides nói chung là các chuỗi amino acid ngắn, Cetylhydroxyproline Palmitamide là một peptide phức hợp với chuỗi hydrocacbon. Cả hai cải thiện collagen, nhưng Cetylhydroxyproline Palmitamide cung cấp dưỡng ẩm tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticsInfo.orgPersonalCareCouncilEWG Skin Deep Database
  • INCI Dictionary - CETYLHYDROXYPROLINE PALMITAMIDE— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Amino Acid Derivatives— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Safety of Palmitoyl Peptides in Skincare— Environmental Working Group

CAS: 791838-11-4 · EC: - · PubChem: 71587803

Bạn có biết?

L-Proline là amino acid duy nhất có cấu trúc vòng độc đặc, giúp nó có khả năng giữ ẩm tốt hơn so với các amino acid khác

Chuỗi palmitoyl trong thành phần này được lấy cảm hứng từ cấu trúc tự nhiên của lipid da, giúp nó hòa nhập hoàn hảo với barrier tự nhiên của da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Cetylhydroxyproline Palmitamide

Deliplus

anti-manchas

Có theo dõi giá
Unknown

Phytoplex cream

Có theo dõi giá
Facial pieles sensibles spf30 sun ultimate
Les Cosmétiques

Facial pieles sensibles spf30 sun ultimate

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL