2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChitosan Adipate (Muối Adipate của Chitosan)
KhácEU ✓

Chitosan Adipate (Muối Adipate của Chitosan)

CHITOSAN ADIPATE

Chitosan Adipate là muối adipate của chitosan, một polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ vỏ tôm cua. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc. Nó giúp cải thiện độ bền vững, độ dính và các tính chất liên kết của công thức.

Cấu trúc phân tử CHITOSAN ADIPATE

PubChem (NIH)

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với các hạn c

Tổng quan

Chitosan Adipate là dạng muối adipate của chitosan, một polysaccharide tự nhiên từ vỏ động vật biển. Trong mỹ phẩm, nó đóng vai trò như một tác nhân tạo màng và cải thiện đặc tính xử lý, mang lại độ bền và độ bám cao hơn cho các công thức. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc tóc, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ trên da và tóc
  • Cải thiện độ bám và độ lâu trôi của sản phẩm
  • Tăng cơ tính và độ mềm mại
  • Khá an toàn cho da nhạy cảm
  • Hoạt động tự nhiên, có nguồn gốc sinh học

Cơ chế hoạt động

Chitosan Adipate hoạt động bằng cách tạo một lớp mỏng, trong suốt trên bề mặt da hoặc tóc, cung cấp sự bảo vệ và cảm giác mịn màng. Các phân tử chitosan có tính chất dương điện giúp chúng kết dính với bề mặt âm điện của da và tóc. Adipate giúp ổn định cấu trúc và cải thiện độ hòa tan trong các công thức, cho phép thành phần này phân tán đều và tạo hiệu ứng bền lâu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy chitosan và các dạng muối của nó có khả năng tạo màng mạnh mẽ mà vẫn cho phép da thở được. Trong các công thức mỹ phẩm, nó giúp giữ ẩm và cung cấp hiệu ứng kết cấu tốt. Dạng adipate cụ thể cải thiện tương thích với các thành phần khác trong công thức, giúp tăng độ ổn định tổng thể của sản phẩm.

Cách Chitosan Adipate (Muối Adipate của Chitosan) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chitosan Adipate (Muối Adipate của Chitosan)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 0,5-2% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không có rủi ro

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chitosan Adipate (Muối Adipate của Chitosan)vsCHITOSAN

Chitosan adipate là dạng muối của chitosan nguyên chất, có độ tan và khả năng tương thích tốt hơn với các công thức mỹ phẩm

Chitosan Adipate (Muối Adipate của Chitosan)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid chuyên về giữ ẩm sâu, trong khi chitosan adipate tạo màng bảo vệ và cải thiện cấu trúc

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryJournal of Cosmetic Dermatology
  • Chitosan in Cosmetic and Pharmaceutical Applications— PubMed Central
  • EU CosIng: Inventory of Ingredients Used in Cosmetic Products— European Commission

Bạn có biết?

Chitosan được tách từ vỏ tôm cua - một sản phẩm phụ của ngành thực phẩm được tái sử dụng hiệu quả

Dạng adipate giúp chitosan có độ phân tán tốt hơn trong nước, giải quyết vấn đề về tính không hòa tan của chitosan nguyên chất

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE