2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAcid Red 37
KhácEU ✓

Acid Red 37

CI 18820

CI 18820 là một chất màu azo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo màu đỏ và hồng. Đây là một azo dye được phê duyệt ở EU với tên gọi E.U. Acid Red 37, thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da, phấn trang điểm và sản phẩm tẩm ướt. Chất này có độ ổn định màu tốt và tương thích tốt với công thức mỹ phẩm đa dạng.

Cấu trúc phân tử CI 18820

PubChem (NIH)

CAS

6359-82-6

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU Annex IV - được phê duyệt làm chất tô

Tổng quan

CI 18820, còn được biết đến với tên thương mại là Acid Red 37, là một chất màu azo tổng hợp được sử dụng để tô màu đỏ và hồng trong các sản phẩm mỹ phẩm. Chất này thuộc danh sách các màu được phê duyệt của EU và được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc da, trang điểm và vệ sinh cá nhân. Chất azo này có tính ổn định cao và khả năng tương thích tốt với các công thức khác nhau. Như tất cả các chất tô màu azo, CI 18820 đã trải qua đánh giá an toàn nghiêm ngặt. Nó được coi là an toàn khi sử dụng ở các nồng độ được phê duyệt và đã được kiểm chứng không gây nguy hại đáng kể cho đa số người dùng khi sử dụng theo hướng dẫn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu đỏ/hồng sắc nét và ổn định
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Đã được phê duyệt bởi các cơ quan quản lý quốc tế
  • Giữ màu sắc lâu dưới điều kiện lưu trữ bình thường

Lưu ý

  • Chất azo có tiềm năng gây kích ứng ở một số da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở người nhạy cảm với azo dyes
  • Nên tránh sử dụng trực tiếp lên vết thương hoặc da bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

CI 18820 hoạt động như một chất tô màu không hòa tan trong nước thông qua cấu trúc phân tử azo của nó, cung cấp màu đỏ rõ rệt thông qua hấp thụ ánh sáng trong phạm vi bước sóng hình ảnh. Chất này không thấm vào da sâu mà chỉ nằm trên bề mặt hoặc trong các lớp ngoài cùng, do đó không gây ảnh hưởng sinh học trực tiếp đáng kể. Tính ổn định hóa học của nó đảm bảo rằng nó giữ nguyên màu sắc trong suốt vòng đời của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu an toàn lâu dài được thực hiện bởi các cơ quan quản lý và các tổ chức độc lập như Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác nhận rằng CI 18820 là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở các nồng độ được phê duyệt. Mặc dù các chất azo có một số mối quan tâm về lịch sử, nhưng CI 18820 cụ thể không có bằng chứng về khả năng gây ung thư hoặc độc tính hệ thống lâu dài ở liều lượng sử dụng mỹ phẩm.

Cách Acid Red 37 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Red 37

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng từ 0.1% đến 0.5% tùy thuộc vào độ sâu của màu mong muốn và loại công thức.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có giới hạn về tần suất sử dụng vì đây là chất tô màu không hấp thụ.

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLNước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

Acid Red 37vsCI 15585 (Amaranth)

Cả hai đều là chất azo được phê duyệt cho mỹ phẩm. CI 18820 cho màu đỏ rõ nét hơn, trong khi CI 15585 có xu hướng cho màu đỏ tím hơn.

Acid Red 37vsCác màu tự nhiên (henna, cochineal)

CI 18820 cung cấp độ ổn định màu tốt hơn và tính nhất quán hơn so với các màu tự nhiên, mặc dù một số người ưa thích các lựa chọn tự nhiên hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Official EU Cosmetic Ingredient DatabaseEWG Skin Deep - Safety DatabaseINCIDecoder.comColor Index International
  • EU CosIng Database - CI 18820— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Azo Dyes in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel
  • Safety Assessment of Azo Colorants— National Center for Biotechnology Information (NCBI)

CAS: 6359-82-6 · EC: 228-808-0

Bạn có biết?

Azo dyes như CI 18820 đã được sử dụng trong ngành dệt may trong hơn một thế kỷ trước khi được áp dụng vào mỹ phẩm, nhờ tính ổn định màu xuất sắc của chúng.

Tên 'azo' xuất phát từ cấu trúc phân tử có chứa nhóm -N=N- (azo), đây là đặc điểm chính giúp tạo ra màu sắc trong các hợp chất hóa học này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Red 37

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE