2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnMàu Quinoline Yellow WA
KhácEU ✓

Màu Quinoline Yellow WA

CI 47000

CI 47000 là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo màu vàng-xanh lá cây. Đây là sản phẩm phản ứng giữa anhydrid phthalic (1,3-isobenzofurandione) với methylquinoline và quinoline, tạo ra một color lake ổn định. Chất này được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm theo tiêu chuẩn của EU và các quốc gia khác, nhưng có một số hạn chế về nồng độ sử dụng.

Cấu trúc phân tử CI 47000

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H11NO2

Khối lượng phân tử

273.3 g/mol

Tên IUPAC

2-quinolin-2-ylindene-1,3-dione

CAS

8003-22-3

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Theo EU Regulation (EC) No 1223/2009: CI

Tổng quan

CI 47000, hay còn được gọi là Quinoline Yellow WA, là một chất màu tổng hợp được tạo ra từ phản ứng giữa anhydrid phthalic với methylquinoline và quinoline. Nó được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm để tạo màu vàng đến xanh lá cây cho các sản phẩm như kem, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc da khác. Chất này có độ bền cao trong các điều kiện lưu trữ thông thường và tương thích với nhiều loại cơ sở mỹ phẩm khác nhau. Đây là một trong những color lake được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành mỹ phẩm toàn cầu. CI 47000 không hòa tan trong nước, giúp tạo ra sắc thái màu đều và bền lâu dài. Tuy nhiên, việc sử dụng của nó được quy định chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý ở các quốc gia khác nhau để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc ổn định và bền trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Không hòa tan trong nước, giúp màu không bị loãng hay phai
  • Cho phép tạo ra các sắc thái màu vàng đến xanh lá cây đa dạng
  • Tương thích với nhiều loại cơ sở mỹ phẩm

Lưu ý

  • Một số quốc gia có hạn chế nhất định về nồng độ sử dụng; ở EU có giới hạn tối đa 2%
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với chất colorant tổng hợp
  • Tiềm ẩn tiếp xúc với các chất có liên quan đến quinoline, vốn được xem xét về độ an toàn

Cơ chế hoạt động

CI 47000 không hoạt động như một hoạt chất mỹ phẩm mà chỉ đóng vai trò là tác nhân tạo màu. Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, nó phân tán đều trong cơ sở và không hòa tan trong nước, giúp tạo ra một màu sắc đồng nhất và bền vững. Các hạt color lake sẽ tồn tại trên bề mặt da hoặc nằm trong lớp stratum corneum, tạo ra hiệu ứng tinh tế về màu sắc mà không thâm nhập sâu vào da. Chất này không có tác dụng sinh học hay hoạt động hóa học trên da. Nó chỉ đơn thuần cung cấp tính thẩm mỹ cho sản phẩm. Sau khi rửa sạch (với các sản phẩm được rửa sạch) hoặc qua quá trình tái tạo da tự nhiên (với các sản phẩm không rửa sạch), CI 47000 sẽ được loại bỏ khỏi da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc lập về an toàn của CI 47000 cho thấy rằng nó có hồ sơ an toàn tốt khi được sử dụng ở nồng độ được phê duyệt (tối đa 2% ở EU). Hầu hết các phản ứng bất lợi được báo cáo liên quan đến những người có nhạy cảm cụ thể với các chất colorant tổng hợp hoặc những người có tiền sử dị ứng da. Các nghiên cứu dermatological patch testing cho thấy tỷ lệ phản ứng tiêu cực rất thấp ở dân số chung. Các cơ quan quản lý như SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety) của EU đã review toàn diện về an toàn của CI 47000 và kết luận rằng nó an toàn sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm khi tuân thủ các giới hạn nồng độ quy định. Tuy nhiên, các nghiên cứu đôi khi ghi nhận rằng một số hợp chất liên quan đến quinoline có tiềm ẩn gây kích ứng, do đó giám sát liên tục là cần thiết.

Cách Màu Quinoline Yellow WA tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Màu Quinoline Yellow WA

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Tối đa 2% theo tiêu chuẩn EU; thường sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong các công thức thương mại

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng (là thành phần tạo màu không phải hoạt chất)

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Tartrazine (CI 19140)EWG 6CI 42090GlycerinEWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Màu Quinoline Yellow WAvsCI 19140 (Tartrazine Yellow)

Cả hai đều là những chất màu vàng được sử dụng trong mỹ phẩm. CI 47000 là color lake (bất hòa tan trong nước) trong khi CI 19140 là chất màu hòa tan trong nước. CI 47000 bền hơn trong các công thức không có nước.

Màu Quinoline Yellow WAvsTitanium Dioxide

Cả hai thường được sử dụng cùng nhau trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, Titanium Dioxide có tính chất che phủ cao và không làm màu, trong khi CI 47000 tạo màu. Titanium Dioxide có tính an toàn được coi là cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng Database - European CommissionCosmetics Ingredients Review (CIR) PanelPersonal Care Products CouncilInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Colour Index International - CI 47000— Colour Index International
  • Scientific Committee on Consumer Safety (SCCS) Opinions— European Commission
  • FDA Color Additives Status List— U.S. Food and Drug Administration

CAS: 8003-22-3 · EC: 232-318-2 · PubChem: 6731

Bạn có biết?

CI 47000 được gọi là 'Quinoline Yellow' vì nó được tạo ra từ phản ứng của quinoline, một hợp chất hữu cơ phức tạp được tìm thấy trong một số loại dầu thô.

Color Index International (một cơ sở dữ liệu lớn về chất màu) được duy trì bởi Society of Dyers and Colourists, và CI 47000 là một trong những mục nhập lâu đời nhất trong cơ sở dữ liệu này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Màu Quinoline Yellow WA

Vaccine Covid-19

Màu của năm

Chọn màu sơn cho nhà nhỏ

Màu sắc trang trí

Sản phẩm chứa Màu Quinoline Yellow WA

Huile de beauté
Galien beauté

Huile de beauté

Có theo dõi giá
pommade reparatrice
miss antilles international

pommade reparatrice

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE