CITRUS AURANTIFOLIA PEEL OIL DISTILLED
Dầu tinh dầu chanh leo (Citrus aurantifolia) được chiết xuất bằng phương pháp chưng cất từ vỏ quả sau khi ép lấy nước. Đây là thành phần tự nhiên từ họ Rutaceae, có mùi hương tươi mát, citrusy đặc trưng. Thành phần này chứa limonene, citral và các hợp chất terpene khác, được sử dụng chủ yếu trong các công thức mỹ phẩm và chăm sóc da để cung cấp mùi hương tự nhiên và những lợi ích làm sáng da nhẹ nhàng.
CAS
90063-52-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Theo EU Cosmetics Regulation (EC) No 122
Dầu tinh dầu chanh leo là chiết xuất tự nhiên được tách từ vỏ quả chanh leo qua phương pháp chưng cất hơi nước. Nó chứa các hợp chất thơm và hoạt chất chính như limonene (60-70%), citral (3-5%), và các terpene khác. Thành phần này đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm truyền thống và hiện đại để mang lại hương thơm tự nhiên, tạo cảm giác sảng khoái và hỗ trợ một số lợi ích chăm sóc da. Dầu chanh leo được phân loại là FRAGRANCE trong mỹ phẩm, nhưng ngoài vai trò tạo mùi, nó còn được biết đến với các tính chất hỗ trợ như kháng khuẩn, kích thích và làm sáng da. Tuy nhiên, do tính phototoxic tiềm ẩn, việc sử dụng an toàn yêu cầu nồng độ phù hợp và chỉ dùng trong công thức rửa sạch hoặc kem đêm.
Khi tiếp xúc với da, các hợp chất volatile trong dầu chanh leo (đặc biệt là limonene và citral) sẽ tỏa hương và kích thích các thụ thể mùi trên da, tạo cảm giác làm mát tức thì. Những hợp chất này có khả năng thâm nhập vào các lớp ngoài cùng của b表皮 và kích thích tuần hoàn máu địa phương, giúp tăng cường lưu thông oxy và dinh dưỡng đến da. Tính chất kháng khuẩn của dầu chanh leo đến từ limonene và citral, hai hợp chất có khả năng phá vỡ màng tế bào của vi khuẩn. Ngoài ra, các hợp chất này cũng có tính chất làm lơi hoá mô sừng nhẹ nhàng, giúp cải thiện độ sáng và kết cấu da khi được sử dụng ở nồng độ an toàn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Đại học Bộ Y tế và các tổ chức nghiên cứu quốc tế đã xác nhận tính chất kháng khuẩn của dầu tinh chanh leo đối với nhiều chủng vi khuẩn da phổ biến như Propionibacterium acnes và Staphylococcus aureus. Một số tác giả cũng báo cáo các hoạt tính chống oxy hóa nhẹ do có chứa các hợp chất monoterpene. Tuy nhiên, cảnh báo chính đến từ các báo cáo về phototoxicity: khi các hợp chất furocoumarins (nếu có) hoặc nồng độ cao của citral tiếp xúc với UV-A, có thể gây kích ứng hoặc viêm da. Vì vậy, các tổ chức quy định như CIR và EU khuyến cáo nồng độ sử dụng không vượt quá 0.6% trong các sản phẩm rửa sạch, và không nên sử dụng trong các sản phẩm ngày ngoài trường hợp rửa sạch.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-0.6% trong công thức cuối cùng; nên bắt đầu từ 0.1-0.3% để tránh kích ứng
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Phụ thuộc vào loại sản phẩm: hàng ngày nếu trong sữa rửa mặt, 2-3 lần/tuần nếu trong mặt nạ hoặc kem đêm
Công dụng:
Cả hai đều có mùi hương citrus tươi mát và tính chất kháng khuẩn tương tự. Tuy nhiên, dầu chanh leo (lime) có xu hướng nhẹ nhàng hơn, ít phototoxic hơn lemon oil vì nồng độ furocoumarins thấp hơn.
Bergamot có tính phototoxic cao hơn do chứa bergapten; chanh leo an toàn hơn. Tuy nhiên, bergamot có hương thơm sâu hơn và được ưa thích trong nước hoa.
Cam ngọt có mùi ấm hơn, ít kích ứng hơn chanh leo, nhưng hoạt tính kháng khuẩn yếu hơn. Chanh leo mạnh hơn trong việc kiểm soát dầu.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 90063-52-8 · EC: 290-010-3
Bạn có biết?
Chanh leo (Citrus aurantifolia) được gọi là 'quả chanh của Ấn Độ' và được sử dụng trong các điều trị da Ayurveda từ hàng ngàn năm trước, được cho là giúp làm sáng da và cân bằng dầu nhờ tính axit tự nhiên.
Limonene, hợp chất chính trong dầu chanh leo, không chỉ có tính chất chống oxy hóa mà còn có khả năng hòa tan chất béo, đó là lý do tại sao nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch dầu mỏ bụi bẩn từ da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE