2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất quả cam bergamot
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất quả cam bergamot

CITRUS AURANTIUM BERGAMIA FRUIT EXTRACT

Chiết xuất từ quả cam bergamot (Citrus aurantium L. var. bergamia), một loại cam đặc biệt có xuất xứ từ Italia. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm mại làn da. Cam bergamot giàu vitamin C, flavonoid và tinh dầu thiên nhiên, mang lại tác dụng làm sáng và bảo vệ làn da.

Cấu trúc phân tử CITRUS AURANTIUM BERGAMIA FRUIT EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

89957-91-5

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Chiết xuất quả cam bergamot là một thành phần tự nhiên phổ biến trong các sản phẩm skincare, đặc biệt là serum và mặt nạ dưỡng ẩm. Nó được chiết xuất từ quả của loại cam bergamot đặc biệt, có xuất xứ chủ yếu từ Calabria, Italia. Thành phần này kết hợp các dưỡng chất tự nhiên như vitamin C, polyphenol và tinh dầu để mang lại lợi ích dưỡng ẩm và làm sáng da. Cam bergamot khác biệt với các cam thông thường ở chỗ nó có hương thơm đặc trưng và nồng độ hoạt chất cao hơn. Trong mỹ phẩm, thành phần này thường được sử dụng với nồng độ thấp để tránh tính chất quang độc từ furacoumarin, đặc biệt là khi sử dụng trong ban ngày.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm tự nhiên cho da
  • Làm sáng và đều màu da nhờ vitamin C
  • Tăng cường khả năng chống oxy hóa
  • Giúp da mềm mại, mịn màng
  • Có tác dụng kháng khuẩn nhẹ

Lưu ý

  • Có thể gây quang độc tính khi tiếp xúc ánh nắng do hàm lượng furacoumarin (nếu sử dụng tinh dầu chưa xử lý)
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc khi nồng độ cao
  • Mùi cam mạnh có thể gây dị ứng ở một số người

Cơ chế hoạt động

Chiết xuất quả cam bergamot hoạt động trên da thông qua cơ chế dưỡng ẩm và làm mềm mại. Các polyphenol và flavonoid trong thành phần này giúp tăng cường khả năng giữ nước của lớp biểu bì, trong khi vitamin C tham gia vào quá trình tổng hợp collagen và chống oxy hóa. Các tinh dầu thiên nhiên trong bergamot có khả năng thấm qua da và cải thiện độ mềm mại, ngoài ra còn có tác dụng kháng khuẩn nhẹ. Thành phần này không gây bít tắc lỗ chân lông (low comedogenic), do đó thích hợp với hầu hết các loại da, kể cả da dầu và da hỗn hợp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ cam bergamot có chứa hàm lượng vitamin C cao (khoảng 30-50mg/100g), giúp tăng cường sức khỏe da và giảm độ nhạy cảm. Flavonoid trong bergamot, đặc biệt là naringin, có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Một số nghiên cứu in vitro và trên động vật cho thấy khả năng kháng khuẩn và chống viêm của thành phần này, tuy nhiên cần thêm nghiên cứu lâm sàng trên con người. However, việc sử dụng bergamot trên da cần cẩn thận do hàm lượng furacoumarin có thể gây quang độc tính. Các sản phẩm hiện đại thường sử dụng chiết xuất đã qua xử lý (bergapten-free) để giảm thiểu rủi ro này.

Cách Chiết xuất quả cam bergamot tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất quả cam bergamot

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày hoặc 2-3 lần/tuần cho những người có da nhạy cảm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Butylene GlycolEWG 1GlycerinEWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất quả cam bergamotvsLEMON EXTRACT

Cả hai đều là chiết xuất citrus, nhưng cam bergamot có hàm lượng vitamin C ổn định hơn và tính kích ứng thấp hơn. Chanh chua hơn và có thể làm khô da khi sử dụng kéo dài.

Chiết xuất quả cam bergamotvsVITAMIN C DERIVATIVE

Chiết xuất cam bergamot chứa vitamin C tự nhiên nhưng ổn định kém hơn các dạng vitamin C công nghệ (L-AA, MAP). Tuy nhiên, nó cung cấp thêm các hoạt chất bổ sung khác.

Chiết xuất quả cam bergamotvsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm đơn thuần, còn cam bergamot là chiết xuất có tác dụng dưỡng ẩm kết hợp với làm sáng. Chúng bổ sung cho nhau tốt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepPaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • Bergamot essential oil and its therapeutic applications— PubMed
  • Citrus extracts in skincare formulation— Cosmetics & Toiletries Magazine
  • EU Cosmetics Regulation - Annex III— EU CosIng Database

CAS: 89957-91-5 · EC: 289-612-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất quả cam bergamot

Shampooing antipelliculaire
Beaphar

Shampooing antipelliculaire

Có theo dõi giá
Sheer Blonde Everlasting Blonde Shampooing prolongateur de couleur
John Frieda

Sheer Blonde Everlasting Blonde Shampooing prolongateur de couleur

Có theo dõi giá
Crimson orange & mint
Herbal Essences

Crimson orange & mint

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL