2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCloflucarban
Bảo quảnEU ✓

Cloflucarban

CLOFLUCARBAN

Cloflucarban là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm halogenated bisphenol với đặc tính kháng khuẩn và khử mùi mạnh mẽ. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mùi cơ thể. Thành phần này có cấu trúc phân tử phức tạp với các nhóm chlorine và trifluoromethyl giúp tăng hiệu quả kháng vi sinh. Cloflucarban đã được các cơ quan quản lý công nhân dân chủng nhân dân Trung Quốc phê duyệt và sử dụng an toàn trong mỹ phẩm và các sản phẩm vệ sinh cá nhân.

Cấu trúc phân tử CLOFLUCARBAN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C14H9Cl2F3N2O

Khối lượng phân tử

349.1 g/mol

Tên IUPAC

1-(4-chlorophenyl)-3-[4-chloro-3-(trifluoromethyl)phenyl]urea

CAS

369-77-7

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cloflucarban bị cấm sử dụng trong các sả

Tổng quan

Cloflucarban là một chất kháng khuẩn tổng hợp được phát triển vào những năm 1960-1970, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân. Cấu trúc phân tử của nó bao gồm hai nhóm phenol được liên kết qua một liên kết urea, với các nhóm chlorine và trifluoromethyl tăng cường hoạt tính kháng vi sinh. Chất này đặc biệt được chú trọng trong các sản phẩm khử mùi, xà phòng kháng khuẩn và kem chống mụn do khả năng tiêu diệt một loạt rộng các vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Mặc dù hiệu quả, cloflucarban đã trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận về an toàn từ những năm 2000, dẫn đến các cuộc thẩm định lại từ các cơ quan quản lý trên toàn thế giới. Các nghiên cứu về khả năng tích tụ trong mô và các tác động tiềm ẩn đến các hormone đã khiến nhiều nhà sản xuất giảm sử dụng hoặc thay thế bằng các bảo quản viên khác an toàn hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn hiệu quả, ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh da
  • Khử mùi hôi cơ thể bằng cách tiêu diệt vi khuẩn gây mùi
  • Bảo quản sản phẩm lâu dài, kéo dài thời hạn sử dụng
  • Giúp duy trì độ pH và tính chất vật lý của sản phẩm
  • An toàn với nồng độ sử dụng thấp trong công thức

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm, đặc biệt khi sử dụng nồng độ cao
  • Có thể tích tụ trong cơ thể theo thời gian nếu tiếp xúc lâu dài
  • Một số nghiên cứu gợi ý có liên quan tiềm ẩn đến rối loạn nội tiết tố ở liều cao
  • Có thể gây rối loạn hệ vi sinh vật da nếu lạm dụng trong sản phẩm chăm sóc hàng ngày
  • Bị cấm hoặc hạn chế sử dụng ở một số quốc gia như EU và Mỹ

Cơ chế hoạt động

Cloflucarban hoạt động bằng cách xâm nhập vào màng tế bào của vi khuẩn, phá vỡ cấu trúc lipid và protein, dẫn đến mất tính bình thường của màng và cái chết của tế bào vi khuẩn. Cơ chế này đặc biệt hiệu quả chống lại các vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus và Propionibacterium acnes, những loài thường gây mùi cơ thể và mụn. Trên da, cloflucarban trải qua một quá trình hấp thụ từ từ qua các tế bào biểu bì. Độ lipophile cao của chất này cho phép nó tích tụ trong các lớp bên dưới da và có thể được phát hiện trong các tế bào bạch cầu. Tính chất khi dùng lâu dài có thể dẫn đến sự thích nghi của vi khuẩn, làm giảm hiệu quả theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của cloflucarban trong việc giảm số lượng vi khuẩn da từ 90-99% sau 12 giờ sử dụng. Một số nghiên cứu từ những năm 2000-2010 đã phát hiện cloflucarban trong máu, nước tiểu và sữa mẹ, gợi ý về khả năng hấp thụ toàn thân và tích tụ. Một báo cáo năm 2016 từ FDA kết luận rằng không có đủ dữ liệu để chứng minh an toàn lâu dài, dẫn đến quyết định cấm trong các sản phẩm rửa tay ở Mỹ. Nghiên cứu động vật cho thấy cloflucarban có thể tác động đến tuyến thalamus và các hormone tình dục ở nồng độ cao, mặc dù các nghiên cứu trên con người vẫn còn hạn chế. Các nhà khoa học tiếp tục yêu cầu các cuộc thẩm định lại và so sánh với các thay thế an toàn hơn như sodium benzoate hoặc phenoxyethanol.

Cách Cloflucarban tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cloflucarban

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm cuối cùng, với các giới hạn được quy định khác nhau tùy theo quốc gia (ví dụ: tối đa 2% ở Trung Quốc, 0.3% ở một số quốc gia EU)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Khuyến nghị sử dụng hàng ngày không quá 1-2 lần trong các sản phẩm khử mùi hoặc xà phòng kháng khuẩn

Công dụng:

Kháng khuẩn

Kết hợp tốt với

METHYLCHLOROISOTHIAZOLINONEPhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

CloflucarbanvsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là một bảo quản viên nhẹ hơn với hồ sơ an toàn tốt hơn nhưng hoạt tính kháng khuẩn yếu hơn cloflucarban

CloflucarbanvsTRICLOSAN

Cả hai đều là halogenated phenolic compounds với cơ chế tương tự, nhưng triclosan đã bị cấm ở Mỹ và EU trước cloflucarban

CloflucarbanvsPOTASSIUM SORBATE

Potassium sorbate là bảo quản viên tự nhiên hơn với hồ sơ an toàn tốt nhưng chủ yếu chống nấm, ít kháng khuẩn hơn

CloflucarbanvsMETHYLCHLOROISOTHIAZOLINONE

Cả hai có hiệu quả kháng vi sinh tương tự, nhưng methylchloroisothiazolinone có hồ sơ an toàn ít rõ ràng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePersonal Care Products Council (PCPC) — Cosmetic Ingredients ListInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Europe — Preservatives Regulation DatabaseDermatological Research & Safety Guidelines
  • Safety Assessment of Halogenated Phenolic Compounds in Personal Care Products— International Journal of Toxicology
  • Regulatory Status of Antimicrobial Agents in Cosmetics— Cosmetic Ingredients Database
  • Cloflucarban in Deodorants and Antiperspirants— Personal Care Products Council
  • EU Cosmetics Regulation and Restricted Substances— European Commission

CAS: 369-77-7 · EC: 206-724-5 · PubChem: 9719

Bạn có biết?

Cloflucarban được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960-1970 như một thành phần cách mạng trong các sản phẩm khử mùi, nhưng sau này trở thành một trong những chất gây tranh cãi nhất trong ngành mỹ phẩm

Mặc dù bị cấm ở Mỹ từ 2016, cloflucarban vẫn được sử dụng ở Trung Quốc, Ấn Độ và một số quốc gia châu Á khác, thể hiện sự khác biệt về tiêu chuẩn an toàn toàn cầu

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE