COCOS NUCIFERA FRUIT POWDER
Bột Dừa được chiết xuất từ quả dừa khô của cây dừa (Cocos nucifera L.) thuộc họ Palmaceae, sau khi được sấy khô và xay mịn. Thành phần này có tính chất dưỡng ẩm nhẹ nhàng, phù hợp với nhiều loại da nhờ khả năng cân bằng độ ẩm tự nhiên. Bột dừa chứa nhiều chất béo bổ sung, vitamin và khoáng chất thiên nhiên giúp mềm mại và nuôi dưỡng da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare tự nhiên và hữu cơ.
CAS
8001-31-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU: Thành phần được phép sử dụng trong m
Bột Dừa là một thành phần dưỡng ẩm tự nhiên được tạo ra bằng cách xay mịn lõi quả dừa khô. Thành phần này giàu chất béo thiên nhiên, chứa đủ các axit béo essential và lauric acid, giúp nuôi dưỡng lớp da ngoài và cải thiện độ mềm mại. Bột dừa thường được sử dụng trong các công thức skincare tự nhiên, từ mặt nạ dưỡng đến kem dưỡng da. Nhờ vào khả năng hấp thụ tốt, bột dừa không chỉ cung cấp độ ẩm mà còn giúp tạo một lớp bảo vệ tự nhiên cho da. Thành phần này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm skincare vùng khô và những người tìm kiếm các nguyên liệu thiên nhiên, hữu cơ. Nó cũng có thể kết hợp tốt với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
Bột dừa hoạt động bằng cách cung cấp chất béo thiên nhiên và các hợp chất dưỡng ẩm trực tiếp lên bề mặt da. Những chất béo trong bột dừa hòa tan nhẹ nhàng vào da, tạo lớp occlusive giúp giữ nước bên trong và ngăn chặn mất độ ẩm qua bề mặt da. Thành phần này cũng có khả năng làm mềm keratin, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Axit béo trong bột dừa như lauric acid và palmitic acid có tính chất chống viêm nhẹ, giúp làm dịu da kích ứng. Ngoài ra, bột dừa cũng cung cấp các vitamin B complex và vitamin E, những chất antioxidant tự nhiên giúp bảo vệ da khỏi tổn thương và hỗ trợ quá trình phục hồi da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng dầu và chất béo từ dừa có tính chất dưỡng ẩm hiệu quả, với khả năng penetrate vào lớp stratum corneum mà không gây tắc lỗ quá mức ở da bình thường. Một số nghiên cứu cho thấy rằng lauric acid trong dừa có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ, mặc dù tác dụng không mạnh bằng các thành phần khác. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bột dừa có rating comedogenic khá cao (4/5), do đó không được khuyến cáo cho da dầu hoặc da mụn. Các nghiên cứu skin irritation cho thấy rằng bột dừa an toàn cho hầu hết các loại da, với tỷ lệ dị ứng rất thấp, nhưng vẫn cần test patch trước khi sử dụng toàn diện.
Nồng độ khuyên dùng
2-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm; tối đa 15% trong các mặt nạ dưỡng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sử dụng 1-2 lần tùy loại da
Công dụng:
Cả hai đều là emollient tự nhiên, nhưng Shea Butter có tính comedogenic thấp hơn (2/5 vs 4/5) và phù hợp hơn với da mụn. Bột dừa có khả năng hấp thụ nhanh hơn nhưng gây bóng hơn.
Glycerin là humectant (hút ẩm), trong khi bột dừa là emollient (cung cấp dầu). Glycerin phù hợp hơn cho da dầu và nhạy cảm, bột dừa tốt hơn cho da khô.
Hyaluronic Acid là humectant mạnh mẽ với công dụng khác, trong khi bột dừa cung cấp dầu occlusive. Hyaluronic phù hợp mọi loại da, bột dừa không phù hợp da dầu.
CAS: 8001-31-8 · EC: 232-282-8
Bạn có biết?
Dừa được gọi là 'cây của cuộc sống' ở các nước Đông Nam Á vì gần như mọi phần của quả dừa đều có thể sử dụng, từ thịt, nước, sợi đến vỏ và bột.
Bột dừa có hương thơm tự nhiên dễ chịu và thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare organic mà không cần thêm fragrance nhân tạo.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL