COCOS NUCIFERA OIL
Dầu dừa là chất dầu cố định được chiết xuất bằng cách ép từ nhân của hạt dừa (Cocos nucifera L.). Thành phần này có khả năng cấp ẩm sâu, điều hòa tóc và da nhờ hàm lượng axit béo bão hòa cao. Dầu dừa được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc, kem dưỡng da và sản phẩm làm đẹp tự nhiên nhờ tính chất mềm mại và an toàn.
CAS
8001-31-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Có thể gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Dầu dừa được phép sử dụng trong mỹ phẩm
Dầu dừa là một trong những thành phần dưỡng ẩm thiên nhiên được ưa chuộng nhất trong ngành mỹ phẩm. Được chiết xuất từ nhân của quả dừa, nó chứa hơn 90% axit béo bão hòa, đặc biệt là axit lauric và axit myristic, mang lại khả năng cấp ẩm mạnh mẽ. Thành phần này không chỉ được dùng trong các sản phẩm chăm sóc tóc mà còn xuất hiện rộng rãi trong các công thức dưỡng da, mặt nạ, và sản phẩm làm sạch tự nhiên. Dầu dừa có độ tan chảy từ 24-25°C, khiến nó trở nên dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
Dầu dừa hoạt động bằng cách tạo lớp occlusive trên bề mặt da, giúp ngăn chặn sự mất nước trans-epidermal (TEWL). Các axit béo trong dầu dừa có kích thước phân tử nhỏ so với các dầu khác, cho phép nó thẩm thấu sâu hơn vào lớp biểu bì và thậm chí một phần vào lớp derm. Trên tóc, dầu dừa tạo thành một lớp bảo vệ, giảm thiểu tổn thương do lực cơ học, tia UV và các yếu tố môi trường khác.
Nghiên cứu khoa học
Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy dầu dừa có hiệu quả ngang bằng mineeral oil trong việc cấp ẩm da, nhưng tốt hơn về khía cạnh khả năng thẩm thấu. Một nghiên cứu khác từ Dermatitis Journal chỉ ra rằng dầu dừa có đặc tính chống viêm nhẹ nhờ thành phần monolaurin, giúp giảm sưng viêm và kích ứng da. Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng xác nhận rằng dầu dừa có chỉ số comedogenic cao (4/5), vì vậy không phù hợp cho tất cả các loại da, đặc biệt là da dầu và da có xu hướng mụn.
Nồng độ khuyên dùng
1-10% trong các sản phẩm dưỡng ẩm; 50-100% cho các sản phẩm chăm sóc tóc thuần chủng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho tóc; 2-3 lần/tuần cho da (tùy loại da)
Công dụng:
Dầu dừa có axit béo bão hòa cao hơn và khả năng cấp ẩm mạnh mẽ hơn, nhưng chỉ số comedogenic cũng cao hơn (4 vs 2). Dầu jojoba phù hợp hơn cho da dầu và da mụn.
Dầu hạnh nhân có nồng độ vitamin E cao hơn và chỉ số comedogenic thấp hơn (2 vs 4), làm cho nó an toàn hơn cho da mụn. Tuy nhiên, dầu dừa có khả năng cấp ẩm nhanh hơn.
Dầu dừa là emollient (làm mềm); glycerin là humectant (hút ẩm). Chúng hoạt động theo cơ chế khác nhau và có thể kết hợp tốt để cấp ẩm toàn diện.
CAS: 8001-31-8 · EC: 232-282-8
Bạn có biết?
Dầu dừa đã được sử dụng trong chăm sóc da và tóc ở các nước Đông Nam Á hơn 4.000 năm trước khi trở thành xu hướng toàn cầu
Dầu dừa virgin (dầu dừa nguyên chất) có mùi dừa đặc trưng, trong khi dầu dừa tinh luyện (RBD) không có mùi do quá trình xử lý hóa học
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL