COMMIPHORA MYRRHA OIL
Dầu Myrrh là tinh dầu nhận được từ quá trình chưng cất hơi nước của nhũ hương (Commiphora myrrha), một loại cây từ họ Burseraceae có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi. Thành phần chứa các hợp chất hữu ích như sesquiterpenes, aldehydes và ketones, mang lại những tính chất kháng khuẩn, chống oxy hoá mạnh mẽ. Dầu này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm vì khả năng cải thiện kết cấu da, làm dịu kích ứng và tăng cường độ ẩm tự nhiên.
CAS
84929-26-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annexe I
Commiphora Myrrha Oil là một thành phần tự nhiên có giá trị cao trong công thức chăm sóc da và mỹ phẩm. Được chiết xuất từ nhũ hương, một loại gum-resin có lịch sử sử dụng kéo dài hàng ngàn năm trong y học cổ truyền. Dầu này chứa các hợp chất hữu ích bao gồm sesquiterpenes (như furanoeudesma-1,3-diene), aldehydes và ketones, mang lại những tính chất kháng viêm, kháng khuẩn và chống oxy hoá. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng để cải thiện cấu trúc da, tăng cường độ ẩm và mang lại cảm giác mềm mại tự nhiên.
Dầu Myrrh hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các thành phần hữu ích của nó giúp tăng cường khả năng giữ nước tự nhiên của da bằng cách tạo lớp màng bảo vệ nhẹ trên bề mặt. Đồng thời, các hợp chất kháng viêm giúp làm dịu các vùng da kích ứng, giảm sưng tấy và mẫn cảm. Tính chất kháng oxy hoá giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ các gốc tự do và ô nhiễm môi trường, từ đó làm chậm quá trình lão hoá. Ngoài ra, dầu này còn giúp cân bằng tiết dầu tự nhiên, làm cho da cảm thấy mềm mại mà không quá bóng mịn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng Myrrh có hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ đối với các vi khuẩn gây mụn như Propionibacterium acnes. Một số nghiên cứu trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology cho thấy chiết xuất Myrrh có khả năng làm dịu viêm và tăng cường sản sinh collagen. Tính chất chống oxy hoá của Myrrh được xác định thông qua các phương pháp đo lường ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity), cho thấy nó sở hữu hoạt tính chống gốc tự do cao. Tuy nhiên, hầu hết những nghiên cứu này được tiến hành trên nồng độ chiết xuất cao, vì vậy hiệu quả thực tế trong sản phẩm mỹ phẩm có thể khác biệt.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-2% trong công thức mỹ phẩm, tuỳ theo mục đích sử dụng (nồng độ cao hơn cho tác dụng kháng khuẩn, thấp hơn cho tác dụng dưỡng ẩm)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, hoặc 3-5 lần/tuần tùy vào độ nhạy cảm của da
Công dụng:
Cả hai đều là tinh dầu từ gum-resin có nguồn gốc Trung Đông, nhưng Myrrh mạnh hơn trong tính kháng viêm và kháng khuẩn, trong khi Frankincense tập trung vào chống lão hoá và tăng độ đàn hồi
Myrrh là tinh dầu trong khi Rose Hip là dầu cơ bản, Myrrh có tính kháng viêm cao hơn nhưng Rose Hip cung cấp vitamin A, C, E nhiều hơn
CAS: 84929-26-0 · EC: 284-510-0
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.






10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL