Chiết xuất nhựa cây Myrrh
COMMIPHORA SCHIMPERI GUM EXTRACT
Commiphora Schimperi Gum Extract là chiết xuất từ nhựa-nhựa dương của cây Myrrh (Commiphora schimperi), một loại cây thuộc họ Burseraceae có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi. Thành phần chứa myrrhin-resin (25-40%), tinh dầu (3-8%) và các hợp chất hoạt tính khác, mang lại mùi ấm áp, cay nồng với ghi chú gỗ và nhân sâm. Ngoài tính năng làm thơm, myrrh còn được biết đến với các tính chất kháng khuẩn, chống viêm và dưỡng da truyền thống.
CAS
89997-88-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Commiphora Schimperi Gum Extract, hay còn gọi là Myrrh Absolute, là một chất liệu thơm tự nhiên quý giá được chiết xuất từ nhựa-nhựa dương của cây myrrh. Cây này mọc hoang dã ở vùng Bắc Phi, đặc biệt là Somalia và Ethiopia, và đã được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống và nghi thức tôn giáo trong hàng ngàn năm. Thành phần này không chỉ cung cấp mùi hương đặc trưng mà còn mang lại nhiều tính chất có lợi cho da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Mang lại mùi hương ấm áp, cay nồng cho sản phẩm
- Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
- Hỗ trợ làm lành vết thương và chăm sóc da
- Tăng cảm giác cao cấp và sang trọng cho công thức
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
- Một số người có thể dị ứng với các hợp chất thơm tự nhiên
- Không nên dùng khi mang thai hoặc cho trẻ em
Cơ chế hoạt động
Myrrh hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các hợp chất thơm volatile trong tinh dầu kích thích các thụ thể mùi, tạo ra cảm giác thư giãn và tâm lý tích cực. Các thành phần myrrhin-resin có tính kháng khuẩn và chống viêm nhẹ, giúp hỗ trợ quá trình lành vết thương và làm dịu da kích ứng. Myrrh cũng có khả năng tăng lưu thông máu nhẹ và thúc đẩy làm mới da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh myrrh có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể chống lại các vi khuẩn gram dương và gram âm. Một số báo cáo khoa học cho thấy myrrh có thể hỗ trợ chữa lành vết thương và làm giảm viêm nhẹ. Tuy nhiên, hầu hết những lợi ích này được chứng minh ở nồng độ cao hơn những gì thường được sử dụng trong mỹ phẩm tiêu dùng. Myrrh được công nhận bởi các tổ chức như IFRA (Hiệp hội Hương liệu Quốc tế) với những hạn chế về nồng độ sử dụng để đảm bảo an toàn.
Cách Chiết xuất nhựa cây Myrrh tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong mỹ phẩm, tuỳ theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm trang điểm hoặc chăm sóc da, nhưng nên bắt đầu với nồng độ thấp
Công dụng:
Kết hợp tốt với
Tránh dùng với
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là hương liệu tự nhiên quý giá từ nhựa-nhựa dương, có tính chất chống viêm tương tự. Myrrh mang mùi ấm áp, cay nồng hơn, trong khi frankincense nhẹ nhàng, mùi vani hơn.
Myrrh là hương liệu tự nhiên nên an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng có khả năng phốt hóa cao hơn. Hương liệu tổng hợp ổn định hơn nhưng có thể gây kích ứng ở nồng độ cao.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- Myrrh (Commiphora molmol) in Traditional and Modern Medicine— PubMed Central
- EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
- IFRA Standards - Fragrance Safety— International Fragrance Association
CAS: 89997-88-6 · EC: 289-725-3
Bạn có biết?
Myrrh đã được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại trong các nghi thức tôn giáo và quá trình ướp xác, được coi là một trong ba lộc quý được các vua tặng cho Chúa Giêsu.
Từ 'myrrh' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'murr' có nghĩa là 'đắc chẳng được', tham chiếu đến vị đắc của chất này.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chiết xuất nhựa cây Myrrh

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE