2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất nhựa cây Myrrh
Hương liệuEU ✓

Chiết xuất nhựa cây Myrrh

COMMIPHORA SCHIMPERI GUM EXTRACT

Commiphora Schimperi Gum Extract là chiết xuất từ nhựa-nhựa dương của cây Myrrh (Commiphora schimperi), một loại cây thuộc họ Burseraceae có nguồn gốc từ Trung Đông và Bắc Phi. Thành phần chứa myrrhin-resin (25-40%), tinh dầu (3-8%) và các hợp chất hoạt tính khác, mang lại mùi ấm áp, cay nồng với ghi chú gỗ và nhân sâm. Ngoài tính năng làm thơm, myrrh còn được biết đến với các tính chất kháng khuẩn, chống viêm và dưỡng da truyền thống.

Cấu trúc phân tử COMMIPHORA SCHIMPERI GUM EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

89997-88-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Commiphora Schimperi Gum Extract, hay còn gọi là Myrrh Absolute, là một chất liệu thơm tự nhiên quý giá được chiết xuất từ nhựa-nhựa dương của cây myrrh. Cây này mọc hoang dã ở vùng Bắc Phi, đặc biệt là Somalia và Ethiopia, và đã được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống và nghi thức tôn giáo trong hàng ngàn năm. Thành phần này không chỉ cung cấp mùi hương đặc trưng mà còn mang lại nhiều tính chất có lợi cho da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Mang lại mùi hương ấm áp, cay nồng cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Hỗ trợ làm lành vết thương và chăm sóc da
  • Tăng cảm giác cao cấp và sang trọng cho công thức

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số người có thể dị ứng với các hợp chất thơm tự nhiên
  • Không nên dùng khi mang thai hoặc cho trẻ em

Cơ chế hoạt động

Myrrh hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các hợp chất thơm volatile trong tinh dầu kích thích các thụ thể mùi, tạo ra cảm giác thư giãn và tâm lý tích cực. Các thành phần myrrhin-resin có tính kháng khuẩn và chống viêm nhẹ, giúp hỗ trợ quá trình lành vết thương và làm dịu da kích ứng. Myrrh cũng có khả năng tăng lưu thông máu nhẹ và thúc đẩy làm mới da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh myrrh có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể chống lại các vi khuẩn gram dương và gram âm. Một số báo cáo khoa học cho thấy myrrh có thể hỗ trợ chữa lành vết thương và làm giảm viêm nhẹ. Tuy nhiên, hầu hết những lợi ích này được chứng minh ở nồng độ cao hơn những gì thường được sử dụng trong mỹ phẩm tiêu dùng. Myrrh được công nhận bởi các tổ chức như IFRA (Hiệp hội Hương liệu Quốc tế) với những hạn chế về nồng độ sử dụng để đảm bảo an toàn.

Cách Chiết xuất nhựa cây Myrrh tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất nhựa cây Myrrh

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong mỹ phẩm, tuỳ theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm trang điểm hoặc chăm sóc da, nhưng nên bắt đầu với nồng độ thấp

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Dầu gỗ đàn hươngEWG 6

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất nhựa cây MyrrhvsFRANKINCENSE EXTRACT

Cả hai đều là hương liệu tự nhiên quý giá từ nhựa-nhựa dương, có tính chất chống viêm tương tự. Myrrh mang mùi ấm áp, cay nồng hơn, trong khi frankincense nhẹ nhàng, mùi vani hơn.

Chiết xuất nhựa cây MyrrhvsSYNTHETIC FRAGRANCE

Myrrh là hương liệu tự nhiên nên an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng có khả năng phốt hóa cao hơn. Hương liệu tổng hợp ổn định hơn nhưng có thể gây kích ứng ở nồng độ cao.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Paula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoder
  • Myrrh (Commiphora molmol) in Traditional and Modern Medicine— PubMed Central
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • IFRA Standards - Fragrance Safety— International Fragrance Association

CAS: 89997-88-6 · EC: 289-725-3

Bạn có biết?

Myrrh đã được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại trong các nghi thức tôn giáo và quá trình ướp xác, được coi là một trong ba lộc quý được các vua tặng cho Chúa Giêsu.

Từ 'myrrh' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'murr' có nghĩa là 'đắc chẳng được', tham chiếu đến vị đắc của chất này.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE