2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol
Dưỡng ẩmEU ✓

Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol

COPPER ACETYL TYROSINATE METHYLSILANOL

Đây là một phức hợp khoáng chất kết hợp giữa N-Acetyl-dl-tyrosine (một dạng axit amin đã xử lý), methylsilanol (một chất dẫn xuất silicon) và các muối đồng. Thành phần này hoạt động như một chất giữ ẩm mạnh, giúp da duy trì độ ẩm tự nhiên và tăng cường khả năng giữ nước. Nó thường được sử dụng trong các công thức chăm sóc da cao cấp nhờ khả năng cải thiện độ mềm mại và đàn hồi của da.

Cấu trúc phân tử COPPER ACETYL TYROSINATE METHYLSILANOL

PubChem (NIH)

CAS

131044-77-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phức hợp này được phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol là một thành phần hydrating tiên tiến kết hợp các lợi ích của axit amin, silicon hữu cơ và các muối đồng có hoạt tính sinh học. Thành phần này được phát triển để tối ưu hóa khả năng giữ ẩm và cải thiện cấu trúc da ở mức độ tế bào. Công thức phức tạp này cho phép các phân tử nhỏ hơn thẩm thấu vào da sâu hơn trong khi vẫn tạo ra một lớp bảo vệ bên ngoài.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cấp ẩm sâu và giữ nước cho da lâu dài
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da
  • Hỗ trợ chức năng rào cản bảo vệ da
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn nếp nhăn
  • Kích thích sản xuất collagen và elastin tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc bị tổn thương do hàm lượng đồng
  • Không nên sử dụng quá liều cao để tránh tích tụ kim loại trên da
  • Cần kiểm tra phản ứng trước khi sử dụng toàn khuôn mặt

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động thông qua ba cơ chế chính: thứ nhất, N-Acetyl-tyrosine cung cấp amino acid thiết yếu giúp da tổng hợp protein cấu trúc; thứ hai, methylsilanol tạo ra một màng mềm mại trên bề mặt da giúp khóa ẩm; thứ ba, các muối đồng kích thích chữa lành tế bào và tăng cường sản xuất collagen. Sự kết hợp này tạo nên một hiệu ứng synergistic giúp cải thiện độ hydration, độ mềm mại và độ sáng của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy N-Acetyl-L-tyrosine có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và hỗ trợ chức năng rào cản. Đồng được biết đến với vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen và elastin, những yếu tố cần thiết cho da trẻ trung. Methylsilanol cũng được chứng minh có khả năng tăng cường khả năng giữ nước và cải thiện sự mịn mà của da qua các thử nghiệm in vitro và in vivo.

Cách Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Giữ ẩm

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Copper Acetyl Tyrosinate MethylsilanolvsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant đơn chất, trong khi Copper Acetyl Tyrosinate Methylsilanol là một phức hợp đa chức năng. HA tốt hơn để cấp nước nhanh, nhưng CATM cung cấp lợi ích tái tạo da lâu dài.

Copper Acetyl Tyrosinate MethylsilanolvsGLYCERIN

Glycerin là humectant cơ bản giá rẻ, CATM là một phức hợp cao cấp với lợi ích sinh học bổ sung. Glycerin tác động nhanh nhưng CATM cung cấp lợi ích dài hạn.

Copper Acetyl Tyrosinate MethylsilanolvsCOPPER PEPTIDES

Cả hai đều chứa đồng nhưng CATM kết hợp với amino acid trong khi copper peptides là các phân tử lớn hơn. CATM có khả năng thấm sâu hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredients Dictionary & ReferenceInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetics Europe DatabaseScience of Skincare Research Publications
  • Role of Copper in Skincare Formulations— National Center for Biotechnology Information
  • Moisturizing Agents in Modern Cosmetics— Cosmetics Europe
  • Silicon Derivatives in Skincare— Personal Care Products Council

CAS: 131044-77-4

Bạn có biết?

Đồng đã được sử dụng trong y học cổ xưa như một chất chữa lành da, và hiện đại cuối cùng đã chứng minh lợi ích của nó thông qua khoa học

Silicon được tìm thấy trong hàm lượng cao trong các khu vực có độ sáng và độ mềm mại cao của da, điều này giải thích tại sao methylsilanol lại quan trọng cho chăm sóc da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL