CRATAEGUS DAHURICA LEAF EXTRACT
Chiết xuất lá Crataegus dahurica (Táo gai Đại Hưng) là một thành phần tự nhiên từ họ Rosaceae, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này có khả năng giữ ẩm tốt nhờ tính chất humectant, giúp da và tóc giữ độ ẩm tự nhiên. Crataegus Dahurica chứa nhiều flavonoid và polyphenol có tác dụng chống oxy hóa và làm dịu da. Đây là lựa chọn an toàn cho các sản phẩm chăm sóc toàn thân, đặc biệt phù hợp với các loại da khô và nhạy cảm.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận sử dụng trong EU theo Co
Crataegus Dahurica Leaf Extract là chiết xuất từ lá của cây táo gai Đại Hưng, một loài thực vật thuộc họ Rosaceae có lịch sử sử dụng dài trong y học cổ truyền. Thành phần này được ứng dụng trong công nghiệp mỹ phẩm chủ yếu nhờ các tính chất dưỡng ẩm, điều hòa và chống oxy hóa. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất sinh học quý giá như flavonoid, procyanidins và các polyphenol khác, tạo nên sức mạnh chữa lành và bảo vệ da. Trong các sản phẩm chăm sóc da, Crataegus Dahurica Leaf Extract thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-5% để tăng cường tác dụng giữ ẩm và làm dịu. Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, nó giúp cải thiện độ mềm mượt, giảm gãy rụng và tăng độ bóng tự nhiên. Thành phần này tương thích tốt với hầu hết các công thức mỹ phẩm hiện đại và có xu hướng được sử dụng ngày càng nhiều trong các sản phẩm hữu cơ và tự nhiên.
Chiết xuất lá Crataegus Dahurica hoạt động như một humectant, nghĩa là nó có khả năng hút ẩm từ không khí và lớp sâu hơn của da để tích tụ trên bề mặt da. Điều này giúp tăng cường hydration và duy trì độ ẩm tự nhiên của da trong thời gian dài. Đồng thời, các flavonoid và polyphenol trong chiết xuất này xuyên qua lớp ngoài da (epidermis), kích thích sản sinh collagen và elastin, từ đó cải thiện độ đàn hồi và giảm các dấu hiệu lão hóa. Trên tóc, các hoạt chất trong Crataegus Dahurica Leaf Extract tạo lớp bảo vệ xung quanh mỗi sợi tóc, khóa độ ẩm bên trong và giảm tổn thương từ tác nhân bên ngoài như nhiệt, UV và các hóa chất. Khả năng chống oxy hóa của nó cũng giúp ngăn ngừa sự phân hủy của keratin tự nhiên, duy trì sức khỏe và độ sáng của tóc.
Nghiên cứu khoa học
Một số nghiên cứu về Crataegus species đã chỉ ra rằng các chiết xuất từ lá chứa lượng cao procyanidin dimers và flavonoid, những hợp chất có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu đăng trên các tạp chí dermatology cho thấy các thành phần từ Crataegus dahurica có khả năng kích thích fibroblast hoạt động, giúp tăng cường sản sinh collagen và cải thiện tình trạng da lão hóa. Dữ liệu về tính an toàn của Crataegus Dahurica Leaf Extract cho thấy nó có tỉ lệ gây kích ứng rất thấp, với hầu hết người dùng không gặp phản ứng phụ lực. Tuy nhiên, những người có tiền sử dị ứng với các thực vật họ Rosaceae (như táo, lê) nên thử nghiệm một lượng nhỏ trên da trước khi sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm dưỡng da; 2-8% trong các sản phẩm chăm sóc tóc
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm dưỡng da, hoặc 2-3 lần/tuần cho các mặt nạ đậm đặc
Công dụng:
Cả hai đều là humectants mạnh mẽ, nhưng Crataegus Dahurica Leaf Extract có thêm tác dụng chống oxy hóa và kích thích collagen, trong khi Glycerin chỉ chuyên tập trung vào giữ ẩm
Hyaluronic Acid tập trung chuyên vào giữ nước tạm thời, còn Crataegus Dahurica Leaf Extract cung cấp dưỡng chất dài hạn và bảo vệ da khỏi stress oxy hóa
Cả hai đều làm dịu da nhưng Panthenol chuyên về trị liệu vết thương, còn Crataegus Dahurica có lợi ích rộng hơn với chống oxy hóa và chống lão hóa
Bạn có biết?
Cây táo gai (Crataegus dahurica) đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc trong hơn 2000 năm để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, nhưng tác dụng dưỡng da của nó chỉ được công nghiệp mỹ phẩm phát hiện và khai thác rộng rãi trong 20 năm gần đây
Crataegus dahurica có tên gọi khác là 'Haws' hoặc 'May berries', và quả của nó thường được chế biến thành trà hoặc tincture; lá cây có nồng độ hoạt chất cao hơn quả, làm cho nó trở thành nguồn nguyên liệu quý giá cho mỹ phẩm cao cấp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL