2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnNghệ (Curcuma longa)
Dưỡng ẩmEU ✓

Nghệ (Curcuma longa)

CURCUMA LONGA ROOT

Nghệ là một thành phần thiên nhiên được chiết xuất từ rễ khô của cây Curcuma longa, thuộc họ Zingiberaceae. Thành phần này nổi tiếng với khả năng dưỡng ẩm và cải thiện tình trạng da berkat công dụng kháng viêm mạnh mẽ. Nghệ chứa curcumin, một hợp chất hoạt tính có thể giúp làm dịu da, giảm mẫn cảm và cải thiện độ sáng mịn của da. Đây là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các công thức chăm sóc da tự nhiên và thích hợp cho nhiều loại da.

Cấu trúc phân tử CURCUMA LONGA ROOT

PubChem (NIH)

CAS

84775-52-0

1/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng Curcuma Longa Root t

Tổng quan

Curcuma Longa Root (Nghệ) là một chiết xuất thực vật được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ công dụng kháng viêm, kháng oxy hóa và dưỡng ẩm vượt trội. Thành phần chính của nghệ là curcumin, một polyphenol có tính chất chữa lành cao và được chứng minh bằng hàng ngàn năm sử dụng trong y học cổ truyền Ayurveda và Trung Quốc. Trong mỹ phẩm, nghệ được sử dụng để cải thiện tình trạng da viêm, mụn, và làm sáng da tự nhiên mà không gây kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Dưỡng ẩm và cải thiện độ mềm mịn của da
  • Kháng viêm và giảm mẫn cảm, đặc biệt hiệu quả với da mụn
  • Chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do
  • Làm sáng da, cải thiện tông màu da không đều
  • Tăng cường tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh hơn

Lưu ý

  • Có thể gây nhuộm màu vàng/cam trên da nếu nồng độ cao
  • Những người có da nhạy cảm nên test thử trước khi sử dụng
  • Có thể tương tác với một số loại thuốc trong điều trị

Cơ chế hoạt động

Curcumin trong nghệ hoạt động bằng cách ức chế các cytokine viêm như TNF-α, IL-6 và IL-8, giúp giảm viêm da từ bên trong. Thành phần này cũng kích hoạt các enzyme chống oxy hóa tự nhiên của da như superoxide dismutase (SOD) và catalase, bảo vệ da khỏi tổn thương từ gốc tự do và photoaging. Ngoài ra, nghệ tăng cường tuần hoàn máu tại vị trí da được áp dụng, cải thiện sự sống động và độ mịn của da.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của curcumin đối với mụn, viêm da, và làm sáng da. Một nghiên cứu công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology năm 2019 cho thấy công thức chứa curcumin làm giảm viêm mụn ở 75% người tham gia sau 8 tuần sử dụng. Curcumin cũng được chứng minh có tác dụng bảo vệ chống lão hóa bằng cách ức chế collagenase và elastase, những enzyme làm phân hủy collagen và elastin trong da.

Cách Nghệ (Curcuma longa) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Nghệ (Curcuma longa)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng trong khoảng 0.5% - 5% tùy theo mục đích (dưỡng ẩm hay điều trị),

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Nghệ (Curcuma longa)vsSALICYLIC ACID

Salicylic acid là chất tẩy da chóp hóa học mạnh mẽ, trong khi curcuma longa là chiết xuất thiên nhiên kháng viêm. SA tác động nhanh hơn nhưng có thể gây khô da, còn curcuma lành tính hơn cho da nhạy cảm.

Nghệ (Curcuma longa)vsNIACINAMIDE

Cả hai đều kháng viêm và dưỡng ẩm, nhưng niacinamide chuyên biệt hơn trong kiểm soát dầu, trong khi curcuma tập trung vào kháng oxy hóa và làm sáng da.

Nghệ (Curcuma longa)vsCENTELLA ASIATICA

Cả hai là chiết xuất thiên nhiên kháng viêm và chữa lành vết thương, nhưng centella chuyên biệt hơn trong tái tạo da, curcuma mạnh hơn trong chống oxy hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelNational Center for Biotechnology Information (NCBI)PhytochemDB - Phytochemical Database
  • Curcumin and Skin Health: A Comprehensive Review— NCBI/PubMed
  • Cosmetic Ingredient Review - Curcuma longa— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • INCI Dictionary - Curcuma Longa Root— INCIDecoder
  • Traditional and Modern Uses of Turmeric in Skincare— Google Scholar

CAS: 84775-52-0 · EC: 283-882-1

Bạn có biết?

Nghệ đã được sử dụng trong các nghi thức sắc đẹp của các bà nữ Ấn Độ cách đây hơn 4000 năm, được gọi là 'haldi' và thường được pha với sữa và mật ong để làm mặt nạ trước những dịp lễ quan trọng

Curcumin là hợp chất chịu trách nhiệm cho màu sắc vàng đặc trưng của nghệ, và nó cũng được sử dụng làm chất nhuộm tự nhiên trong các loại vải vì khả năng bám chắc trên sợi vải

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Nghệ (Curcuma longa)

Nghệ sĩ Hoàng Dũng qua đời

Nghệ sĩ ở nước ngoài

Nghệ sĩ Thanh Linh

Nghệ sĩ Đức Lang qua đời

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL