2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Cysteic
Dưỡng ẩmEU ✓

Axit Cysteic

CYSTEIC ACID

Cysteic acid là một amino acid sulfur hóa học được tạo ra từ sự oxy hóa của cysteine, có tên khác là L-3-Sulfoalanine. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Cysteic acid có khả năng tăng cường chức năng hàng rào da và cân bằng độ ẩm tự nhiên, đặc biệt hữu ích cho da khô và da nhạy cảm.

Cấu trúc phân tử CYSTEIC ACID

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H7NO5S

Khối lượng phân tử

169.16 g/mol

Tên IUPAC

2-amino-3-sulfopropanoic acid

CAS

498-40-8 / 13100-82-8

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cysteic acid được phép sử dụng trong mỹ

Tổng quan

Cysteic acid (L-3-Sulfoalanine) là một amino acid tự nhiên được sản xuất bằng cách oxy hóa cysteine, một amino acid lưu huỳnh quan trọng. Thành phần này được sử dụng trong mỹ phẩm hiện đại như một chất điều hòa da với khả năng cải thiện độ ẩm và độ mịn. Cysteic acid hoạt động bằng cách tăng cường khả năng giữ độ ẩm của da và hỗ trợ việc tái tạo hàng rào bảo vệ da. Do tính chất an toàn và hiệu quả của nó, cysteic acid trở thành một thành phần được yêu thích trong các công thức chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là các sản phẩm dành cho da khô và da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và tính đàn hồi của da
  • Tăng cường chức năng hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Giúp da mịn màng và mềm mại hơn
  • Hỗ trợ điều chỉnh cân bằng độ ẩm nội bộ của da
  • Có tính chất chống oxi hóa nhẹ từ nhóm sulfur

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần kiểm tra độ ổn định trong công thức nước vì amino acid có thể bị oxi hóa

Cơ chế hoạt động

Cysteic acid hoạt động thông qua cơ chế tương đồng với glycerin, giúp thu hút và giữ lại độ ẩm trong lớp biểu bì của da. Nhóm sulfur trong cấu trúc phân tử của nó có khả năng hình thành liên kết với protein tự nhiên của da, đặc biệt là keratin, từ đó tăng cường tính liên kết của hàng rào da. Ngoài ra, cysteic acid còn có tính chất điều hòa nhẹ, giúp cân bằng độ pH tự nhiên của da và tạo điều kiện tối ưu cho các thành phần khác trong công thức hoạt động hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy amino acid sulfur như cysteic acid có vai trò quan trọng trong duy trì chức năng hàng rào da. Những bằng chứng khoa học chỉ ra rằng thành phần này giúp tăng cường sản xuất các protein cấu trúc quan trọng và cải thiện hydration của da lên 15-25% khi sử dụng trong thời gian dài. Cysteic acid cũng được tìm thấy có hoạt động chống oxi hóa nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi stress oxy hóa và tổn thương tế bào.

Cách Axit Cysteic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Cysteic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% trong các công thức chăm sóc da; thường sử dụng ở nồng độ 1% cho hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối, tùy thuộc vào công thức sản phẩm

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Axit CysteicvsHYALURONIC ACID

Cả hai đều là humectant nhưng hoạt động khác nhau. Hyaluronic acid thu hút độ ẩm từ không khí, còn cysteic acid giúp giữ lại độ ẩm và tăng cường hàng rào da thông qua protein

Axit CysteicvsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant, nhưng glycerin benh hoạt động nhanh hơn và nhẹ hơn, còn cysteic acid tác dụng lâu dài hơn và có lợi ích bổ sung cho hàng rào da

Axit CysteicvsNIACINAMIDE

Niacinamide là active ingredient tập trung vào kiểm soát dầu và giảm viêm, còn cysteic acid tập trung vào hydration và hàng rào da

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Directory - International Nomenclature of Cosmetic IngredientsCosmetic Ingredient Database - FDACosmeticsInfo.org - The Cosmetic, Toiletry and Fragrance AssociationPubmed - Amino acid skincare research
  • Amino Acids in Cosmetics and Dermatology— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Dictionary - Cysteic Acid— INCI Dictionary
  • Sulfur Amino Acids in Skin Health— Cosmetics Info
  • Safety Assessment of Amino Acid Derivatives in Cosmetics— European Commission

CAS: 498-40-8 / 13100-82-8 · EC: 207-861-3 · PubChem: 25701

Bạn có biết?

Cysteic acid là sản phẩm tự nhiên của cơ thể con người, được tạo ra từ sự oxy hóa cysteine trong các mô da và tóc, cho thấy nó cực kỳ tương hợp với da

Thành phần này là một phần của hỗn hợp amino acid tự nhiên trong mồ hôi của con người, đó là lý do tại sao mồ hôi lại có tính chất dưỡng ẩm cho da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL