2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất rễ Dictamnus (Thầu dâu)
Dưỡng ẩmEU ✓

Chiết xuất rễ Dictamnus (Thầu dâu)

DICTAMNUS ALBUS ROOT EXTRACT

Dictamnus Albus Root Extract là chiết xuất từ rễ của cây Dictamnus albus L. (còn gọi là cây thầu dâu trắng), thuộc họ Rutaceae. Thành phần này có tính chất làm se da và điều hòa độ ẩm, giúp cải thiện tình trạng da dầu và không đều. Nó chứa các hợp chất hoạt tính tự nhiên có khả năng chống viêm và kháng khuẩn nhẹ. Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử DICTAMNUS ALBUS ROOT EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

89998-27-6

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Nên

Tổng quan

Dictamnus Albus Root Extract được chiết xuất từ rễ của cây Dictamnus albus, một loại cây thuốc truyền thống được sử dụng trong y học cổ truyền châu Á. Thành phần này chứa các alkaloid, coumarin và tinh dầu có hoạt tính sinh học. Nó được phân loại như một moisturizer nhưng có tính năng làm se da mạnh, thích hợp cho da dầu và da hỗn hợp. Chiết xuất này thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức chăm sóc da và tóc để cân bằng độ ẩm và cải thiện kết cấu da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm se và se khít lỗ chân lông trên da
  • Điều hòa độ ẩm và cân bằng dầu da tự nhiên
  • Tăng cường độ bóng và độ mềm của tóc
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Giúp cải thiện độ đàn hồi của da

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương
  • Có thể gây phototoxicity ở một số trường hợp do chứa furanocoumarin
  • Nên tránh sử dụng trước tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với họ Rutaceae

Cơ chế hoạt động

Dictamnus Albus Root Extract hoạt động thông qua các hợp chất tannin và alkaloid, giúp co cơ và làm se các mô da. Những hợp chất này tương tác với protein và các thành phần cấu trúc của da, tạo cảm giác se chặt và làm giảm sự tiết dầu. Đồng thời, các polysaccharide trong chiết xuất giúp cải thiện độ ẩm bề mặt da. Các hợp chất kháng khuẩn tự nhiên trong nó cũng hỗ trợ giảm viêm nhẹ và cân bằng microbiota da.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu truyền thống và một số nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất rễ Dictamnus albus có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng toàn diện trên con người vẫn còn hạn chế. Hầu hết bằng chứng dựa trên sử dụng truyền thống của cây này trong phương pháp chữa bệnh cổ xưa và các nghiên cứu in vitro. Các hợp chất như decursinol và imperatorin trong chiết xuất được cho là có hoạt tính chống viêm.

Cách Chiết xuất rễ Dictamnus (Thầu dâu) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất rễ Dictamnus (Thầu dâu)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Dưỡng tócDưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

RetinolVitamin C (Axit L-Ascorbic)

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất rễ Dictamnus (Thầu dâu)vsWITCH HAZEL (HAMAMELIS VIRGINIANA EXTRACT)

Cả hai đều có tính làm se da. Witch hazel nhẹ và an toàn hơn, thích hợp cho da nhạy cảm. Dictamnus Root Extract có hoạt tính kháng khuẩn mạnh hơn nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro phototoxicity cao hơn.

Chiết xuất rễ Dictamnus (Thầu dâu)vsNIACINAMIDE

Niacinamide là active ingredient làm se da nhẹ và an toàn hơn, không gây phototoxicity. Dictamnus Root Extract mạnh hơn về tính làm se nhưng ít nghiên cứu. Niacinamide còn có lợi ích về độ ẩm và chống lão hóa.

Chiết xuất rễ Dictamnus (Thầu dâu)vsSALICYLIC ACID (BHA)

Salicylic acid là exfoliant hoạt động sâu hơn trong lỗ chân lông. Dictamnus Root Extract chỉ làm se bề mặt. Salicylic acid có rủi ro kích ứng cao hơn, Dictamnus có rủi ro phototoxicity.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - European CommissionPersonal Care Products Council (PCPC)Cosmetics Ingredient Review (CIR) PanelPubMed - Studies on Dictamnus albus properties
  • CosIng - Database of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Dictamnus albus - Pharmacological and phytochemical properties— National Institute of Health

CAS: 89998-27-6 · EC: 289-766-7

Bạn có biết?

Cây Dictamnus albus được các sư thầy Taoism cổ đại sử dụng như một chất bí ẩn để 'phát sáng' trong đêm tối vì nó có khả năng phát quang tự nhiên dưới ánh sáng cụ thể.

Tên gọi 'Burning Bush' (Bụi cháy) của Dictamnus albus xuất phát từ khả năng tập hợp tinh dầu trên bề mặt cây, có thể tự bốc cháy vào những ngày nóng do phản ứng hóa học tự phát.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL