DIMETHYL CAPRAMIDE
Dimethyl Capramide là một chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm amide, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này hoạt động như một chất ổn định乳化 và dung môi, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của các sản phẩm. Nó có khả năng tương hợp tốt với nhiều thành phần khác, cho phép các công thức trở nên mềm mại và dễ sử dụng hơn. Dimethyl Capramide được công nhân an toàn cho da trong nồng độ sử dụng thường quy.
Công thức phân tử
C12H25NO
Khối lượng phân tử
199.33 g/mol
Tên IUPAC
N,N-dimethyldecanamide
CAS
14433-76-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Dimethyl Capramide (hay N,N-Dimethyl Decanamide) là một amide tổng hợp được sử dụng như bổ trợ công thức trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Với đặc tính vừa là chất ổn định乳化 vừa là dung môi, nó cho phép các nhà sản xuất tạo ra các công thức phức tạp hơn, ổn định hơn. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các serum, tinh chất và kem có chứa nhiều hoạt chất khó hòa tan. Thành phần này thường xuất hiện ở nồng độ 1-5% trong các công thức, không phải là hoạt chất chính nhưng đóng vai trò rất quan trọng trong hiệu suất chung của sản phẩm. Nó được công nhân rộng rãi an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu.
Dimethyl Capramide tác động trên da thông qua hai cơ chế chính. Đầu tiên, nó hoạt động như một dung môi cho các thành phần khó hòa tan, giúp chúng phân tán đều trong công thức và do đó tăng hiệu quả hấp thu qua da. Thứ hai, với tính chất ổn định乳化, nó giúp giữ cho các giọt dầu và nước trong công thức không tách ra, tạo ra một kết cấu mịn màng và dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, thành phần này có thể tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên và cải thiện cảm giác tổng thể của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về amide trong mỹ phẩm cho thấy rằng Dimethyl Capramide có khả năng cải thiện ổn định lâu dài của công thức mà không gây hại cho da ở nồng độ sử dụng thông thường. Trong các thử nghiệm an toàn, nó thể hiện mức độ an toàn cao với phản ứng kích ứng tối thiểu trên da bình thường và nhạy cảm. Các nghiên cứu also chỉ ra rằng việc sử dụng Dimethyl Capramide như dung môi có thể tăng đáng kể khả năng hấp thu của các thành phần hoạt tính khác, từ đó tăng hiệu quả của sản phẩm tổng thể.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn
Cả hai đều là những chất trợ công thức, nhưng Dimethyl Capramide là amide dựa trên dầu trong khi Dimethicone là silicone. Dimethyl Capramide tốt hơn để tăng hấp thu hoạt chất, trong khi Dimethicone lạm dụng để tạo ra hiệu ứng mượt mà bề ngoài.
Cả hai giúp ổn định乳化, nhưng Cetyl Alcohol là một cồn béo tự nhiên hơn, trong khi Dimethyl Capramide là amide tổng hợp. Cetyl Alcohol cũng hoạt động như một emollient, trong khi Dimethyl Capramide chủ yếu là dung môi.
CAS: 14433-76-2 · EC: 238-405-1 · PubChem: 26690
Bạn có biết?
Dimethyl Capramide được tính tên dựa trên chuỗi carbon 10 nguyên tử (decan-) và nhóm dimethyl amide, phản ánh cấu trúc hóa học của nó.
Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp của các thương hiệu nổi tiếng, giúp tạo ra những công thức 'thơm lừng' và hiệu quả mà khách hàng mong đợi từ mỹ phẩm premium.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE