2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)
KhácEU ✓

Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)

DIMETHYL CAPRAMIDE

Dimethyl Capramide là một chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm amide, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm hiện đại. Thành phần này hoạt động như một chất ổn định乳化 và dung môi, giúp cải thiện kết cấu và độ ổn định của các sản phẩm. Nó có khả năng tương hợp tốt với nhiều thành phần khác, cho phép các công thức trở nên mềm mại và dễ sử dụng hơn. Dimethyl Capramide được công nhân an toàn cho da trong nồng độ sử dụng thường quy.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL CAPRAMIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H25NO

Khối lượng phân tử

199.33 g/mol

Tên IUPAC

N,N-dimethyldecanamide

CAS

14433-76-2

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Dimethyl Capramide (hay N,N-Dimethyl Decanamide) là một amide tổng hợp được sử dụng như bổ trợ công thức trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Với đặc tính vừa là chất ổn định乳化 vừa là dung môi, nó cho phép các nhà sản xuất tạo ra các công thức phức tạp hơn, ổn định hơn. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các serum, tinh chất và kem có chứa nhiều hoạt chất khó hòa tan. Thành phần này thường xuất hiện ở nồng độ 1-5% trong các công thức, không phải là hoạt chất chính nhưng đóng vai trò rất quan trọng trong hiệu suất chung của sản phẩm. Nó được công nhân rộng rãi an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ổn định乳化 của các công thức phức tạp
  • Hoạt động như dung môi cho các hoạt chất khó hòa tan
  • Tăng cảm giác mềm mại và mịn màng trên da
  • Giúp cải thiện khả năng hấp thu của các hoạt chất khác
  • Tương hợp tốt với các thành phần skincare đa dạng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt

Cơ chế hoạt động

Dimethyl Capramide tác động trên da thông qua hai cơ chế chính. Đầu tiên, nó hoạt động như một dung môi cho các thành phần khó hòa tan, giúp chúng phân tán đều trong công thức và do đó tăng hiệu quả hấp thu qua da. Thứ hai, với tính chất ổn định乳化, nó giúp giữ cho các giọt dầu và nước trong công thức không tách ra, tạo ra một kết cấu mịn màng và dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, thành phần này có thể tạo thành một lớp bảo vệ nhẹ trên bề mặt da, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên và cải thiện cảm giác tổng thể của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amide trong mỹ phẩm cho thấy rằng Dimethyl Capramide có khả năng cải thiện ổn định lâu dài của công thức mà không gây hại cho da ở nồng độ sử dụng thông thường. Trong các thử nghiệm an toàn, nó thể hiện mức độ an toàn cao với phản ứng kích ứng tối thiểu trên da bình thường và nhạy cảm. Các nghiên cứu also chỉ ra rằng việc sử dụng Dimethyl Capramide như dung môi có thể tăng đáng kể khả năng hấp thu của các thành phần hoạt tính khác, từ đó tăng hiệu quả của sản phẩm tổng thể.

Cách Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, không có giới hạn

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1STEARIC ACIDKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)vsDIMETHICONE

Cả hai đều là những chất trợ công thức, nhưng Dimethyl Capramide là amide dựa trên dầu trong khi Dimethicone là silicone. Dimethyl Capramide tốt hơn để tăng hấp thu hoạt chất, trong khi Dimethicone lạm dụng để tạo ra hiệu ứng mượt mà bề ngoài.

Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)vsCETYL ALCOHOL

Cả hai giúp ổn định乳化, nhưng Cetyl Alcohol là một cồn béo tự nhiên hơn, trong khi Dimethyl Capramide là amide tổng hợp. Cetyl Alcohol cũng hoạt động như một emollient, trong khi Dimethyl Capramide chủ yếu là dung môi.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Cosmetic Ingredient Review (CIR)Personal Care Products CouncilEuropean Commission - CosIng DatabaseCosmetics Europe Guidelines
  • INCI List - Dimethyl Capramide— European Commission
  • Safety and Stability in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Amides in Cosmetic Chemistry— Cosmetics Europe

CAS: 14433-76-2 · EC: 238-405-1 · PubChem: 26690

Bạn có biết?

Dimethyl Capramide được tính tên dựa trên chuỗi carbon 10 nguyên tử (decan-) và nhóm dimethyl amide, phản ánh cấu trúc hóa học của nó.

Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm skincare cao cấp của các thương hiệu nổi tiếng, giúp tạo ra những công thức 'thơm lừng' và hiệu quả mà khách hàng mong đợi từ mỹ phẩm premium.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dimethyl Capramide (N,N-Dimethyl Decanamide)

Dynamic Skin Recovery Broad Spectrum SPF 50
Dermalogica

Dynamic Skin Recovery Broad Spectrum SPF 50

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE