2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Urea-Phenol-Sodium Phenolsulfonate
KhácEU ✓

Copolymer Urea-Phenol-Sodium Phenolsulfonate

DIMETHYLOL UREA/PHENOL/SODIUM PHENOLSULFONATE COPOLYMER

Đây là một polyme tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp của urea (dimethylol urea), phenol và sodium phenolsulfonate. Thành phần này hoạt động chủ yếu như một chất điều chỉnh độ nhớt, giúp làm đặc và ổn định độ dẻo của các công thức mỹ phẩm. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để tạo kết cấu mềm mại và dễ sử dụng.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

220604-23-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Dimethylol Urea/Phenol/Sodium Phenolsulfonate Copolymer là một polyme tổng hợp được thiết kế để cải thiện tính chất vật lý của các công thức mỹ phẩm. Thành phần này được tạo ra từ phản ứng giữa dimethylol urea (một dẫn xuất của urea), phenol và sodium phenolsulfonate, tạo nên một chuỗi polyme phức tạp. Nó được phân loại như một chất điều chỉnh độ nhớt (thickening agent) và được sử dụng trong các sản phẩm chế độ ẩm, trang điểm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Điều chỉnh độ nhớt và làm đặc công thức
  • Tạo kết cấu mịn và dẻo
  • Cải thiện khả năng trải phủ và cảm giác trên da
  • Ổn định hỗn hợp trong các sản phẩm emulsion

Cơ chế hoạt động

Polyme này hoạt động bằng cách tăng độ nhớt và độ đặc của công thức thông qua cấu trúc macromolecular của nó. Khi được thêm vào các hỗn hợp nước và dầu, nó tương tác với các phân tử khác trong công thức để tạo ra một mạng lưới ba chiều, làm tăng độ dẻo và độ ổn định của sản phẩm. Điều này giúp sản phẩm giữ được hình dạng và không tách lớp theo thời gian, đồng thời cải thiện cảm giác mỏng nhẹ khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các polyme điều chỉnh độ nhớt của loại này đã được nghiên cứu rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để hiểu rõ hơn về các tính chất vật lý và hoá học của chúng. Các nghiên cứu cho thấy rằng các polyme dựa trên urea và phenol có khả năng tạo kết cấu ổn định và cải thiện trải nghiệm người dùng mà không gây kích ứng da đáng kể. Tuy nhiên, nghiên cứu cụ thể về copolymer này không phổ biến trong các tài liệu khoa học công khai.

Cách Copolymer Urea-Phenol-Sodium Phenolsulfonate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Urea-Phenol-Sodium Phenolsulfonate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy thuộc vào loại công thức và độ đặc mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng - đây là một thành phần được sử dụng trong công thức sản phẩm

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1PROPYLENE GLYCOLKẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Urea-Phenol-Sodium PhenolsulfonatevsXANTHAN GUM

Cả hai đều là chất điều chỉnh độ nhớt, nhưng Xanthan Gum là một polysaccharide tự nhiên trong khi Dimethylol Urea/Phenol/Sodium Phenolsulfonate Copolymer là polyme tổng hợp. Xanthan Gum thường được ưa chuộng hơn trong các sản phẩm tự nhiên.

Copolymer Urea-Phenol-Sodium PhenolsulfonatevsCARBOMER

Carbomer là một polyme acrylate được sử dụng phổ biến như chất điều chỉnh độ nhớt. Copolymer này cung cấp tính ổn định tương tự nhưng có cơ chế hoạt động khác nhau dựa trên cấu trúc urea-phenol.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care CouncilINCI Decoder
  • EU Cosmetics Ingredient Database (CosIng)— European Commission
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— INCI Official

CAS: 220604-23-9 · EC: -

Bạn có biết?

Polyme này là một ví dụ của kỹ thuật công nghệ polyme tiên tiến trong mỹ phẩm, cho phép các nhà sản xuất điều chỉnh chính xác kết cấu của sản phẩm

Sự kết hợp của urea, phenol và sodium phenolsulfonate tạo ra một copolymer có tính chất độc đáo không thể đạt được bằng cách sử dụng một loại polyme đơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE