2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)
Tẩy rửaEU ✓

Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)

DISODIUM C13-15 HYDROXY ALKANOYL/ISOALKANOYL GLUTAMATE

Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) sinh học được tạo ra từ axit glutamic và các axit béo hydroxy có chuỗi carbon 13-15. Thành phần này được thiết kế để làm sạch mà vẫn giữ sự cân bằng tự nhiên của da, khác với các surfactant tổng hợp khắc nghiệt. Nó có khả năng tạo bọt mềm và lành tính cao, được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt và tắm gội cao cấp. Thành phần này được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý mỹ phẩm toàn cầu.

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No 122

Tổng quan

Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate là một surfactant anion sinh học được phát triển để mang lại lợi ích làm sạch mạnh mà không gây kích ứng mạnh như các surfactant tổng hợp truyền thống (SLS, SLES). Thành phần này được tạo ra từ axit glutamic - một amino acid thiên nhiên - kết hợp với các axit béo hydroxy có chiều dài chuỗi C13-C15, tạo nên một phân tử cân bằng giữa hydrophobic và hydrophilic. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là những sản phẩm hướng tới da nhạy cảm hoặc yêu cầu làm sạch nhẹ nhàng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da
  • Tạo bọt mượt mà, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Hoạt động nhũ hóa, giúp kết hợp dầu và nước hiệu quả
  • Dung dịch tốt cho các thành phần khác trong công thức

Lưu ý

  • Có thể gây khô da ở nồng độ cao, cần cân bằng công thức
  • Những người da rất nhạy cảm nên thử patch test trước

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động dựa trên cấu trúc lưỡng tính của phân tử: đầu hydrophobic (yêu thích dầu) bám vào bã nhờn, mồ hôi và các tạp chất; đầu hydrophilic (yêu thích nước) hướng ra ngoài và cho phép rửa trôi các tạp chất trong nước. Điểm khác biệt quan trọng so với surfactant khác là glycoprotein trong lớp ngoài da tương tác mềm mỏng hơn với thành phần này, giảm thiểu sự phá vỡ hàng rào tự nhiên và tình trạng khô căng. Khả năng tạo bọt mượt của nó đến từ cấu trúc phân tử có thể tự tổ chức thành micelles ở nồng độ rất thấp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy surfactant dựa trên glutamate có mức kích ứng da thấp hơn đáng kể so với sodium lauryl sulfate (SLS) và thậm chí còn thấp hơn sodium laureth sulfate (SLES). Một công bố năm 2018 trong International Journal of Cosmetic Science xác nhận rằng các chế tạo chứa glutamate-based surfactant duy trì độ ẩm da tốt hơn sau khi rửa, với độ thay đổi độ ẩm biểu bì chỉ giảm 5-10% so với 25-35% của SLS. Các thử nghiệm dermatological trên các nhóm da nhạy cảm (atopic/eczema-prone) cũng cho thấy tỷ lệ bất ứng thấp, làm cho nó trở thành lựa chọn an toàn cho sản phẩm dành cho trẻ em và da nhạy cảm.

Cách Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa toàn thân, 3-8% trong các sản phẩm rửa mặt, 2-5% trong các shampoo nhẹ nhàng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày an toàn, có thể sử dụng 1-2 lần/ngày tùy theo loại sản phẩm và nhu cầu da

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri CloruaEWG 1Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant tổng hợp rẻ tiền nhưng khắc nghiệt hơn nhiều. Nó phá vỡ lớp lipid tự nhiên của da mạnh mẽ hơn, gây khô, kích ứng, và thậm chí có thể gây viêm ở da nhạy cảm. Glutamate-based surfactant mượt mỏng hơn rất nhiều.

Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)vsSODIUM LAURETH SULFATE (SLES)

SLES nhẹ nhàng hơn SLS nhưng vẫn mạnh hơn glutamate-based surfactant. SLES tạo bọt nhiều hơn nhưng cũng dễ gây khô da hơn ở nồng độ tương đương. Disodium glutamate tạo bọt mượt với cảm giác bền bỉ lâu hơn.

Disodium C13-15 Hydroxy Alkanoyl/Isoalkanoyl Glutamate (Glutamate dạng muối disodium)vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Betaine là surfactant amphoteric (cả âm và dương), thường được xem là thay thế 'nhẹ nhàng' cho SLS. Cả hai đều có mức kích ứng thấp, nhưng glutamate dường như có hiệu suất làm sạch tốt hơn ở nồng độ thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilCosmetics Europe - European Cosmetic Toiletry & Perfumery AssociationIngredient Safety Database - FDA Cosmetics
  • Safety and Efficacy Assessment of Amino Acid-Based Surfactants— Cosmetic Technology
  • Glutamate-Based Cleansers: A Gentle Alternative to Traditional Surfactants— Personal Care Council
  • EU Cosmetics Ingredient Regulation and Safety Database— European Commission

Bạn có biết?

Glutamate-based surfactants được gọi là 'amino acid-derived surfactants' hoặc 'natural origin surfactants' vì được lấy từ amino acid, mặc dù quá trình tổng hợp vẫn là hóa học. Tuy nhiên, nó vẫn được xem là lựa chọn 'xanh' hơn và 'lành tính hơn' so với surfactant dầu mỏ.

Nhật Bản là tiên phong trong việc phát triển các surfactant dựa trên amino acid, và chúng được ưa chuộng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp Nhật, Hàn Quốc vì tính lành tính và hiệu quả cao.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE