2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDMDM Hydantoin
Bảo quảnEU ✓

DMDM Hydantoin

DMDM HYDANTOIN

DMDM Hydantoin là một chất bảo quản tổng hợp thuộc nhóm imidazolidine, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde từ từ, giúp ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hư hỏng khác. Đây là một trong những chất bảo quản hiệu quả và kinh tế được phê duyệt bởi các cơ quan điều tiết toàn cầu. Tuy nhiên, do khả năng giải phóng formaldehyde, nó đã trở thành chủ đề tranh luận về an toàn lâu dài trong ngành mỹ phẩm.

Cấu trúc phân tử DMDM HYDANTOIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H12N2O4

Khối lượng phân tử

188.18 g/mol

Tên IUPAC

1,3-bis(hydroxymethyl)-5,5-dimethylimidazolidine-2,4-dione

CAS

6440-58-0

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU về mỹ ph

Tổng quan

DMDM Hydantoin là một chất bảo quản hỗn hợp thuộc lớp imidazolidine, được phát triển để thay thế các chất bảo quản cổ điển. Nó hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde dần dần trong các điều kiện nhất định, tạo ra môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng. Đây là một trong những chất bảo quản phổ biến nhất trong các sản phẩm mỹ phẩm, từ toner, nước hoa hồng, kem dưỡng cho đến các sản phẩm rửa sạch. Chất này được các cơ quan điều tiết quốc tế, bao gồm Ủy ban Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) của Mỹ và các cơ quan EU, công nhận là an toàn khi sử dụng ở các nồng độ quy định. Tuy nhiên, do các lo ngại về formaldehyde, một số nhà sản xuất mỹ phẩm đã bắt đầu chuyển sang các hệ thống bảo quản thay thế để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng về sản phẩm "không chứa formaldehyde".

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn, nấm và tảo trong sản phẩm
  • Giúp kéo dài thời gian sử dụng và bảo vệ tính toàn vẹn của công thức
  • Chi phí kinh tế và ổn định, sử dụng với nồng độ thấp
  • Tương thích với nhiều loại thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Phổ biến và được phê duyệt rộng rãi trên thị trường toàn cầu

Lưu ý

  • Giải phóng formaldehyde từ từ có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm
  • Có tiềm năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhất định
  • Tranh luận về an toàn lâu dài liên quan đến tiếp xúc formaldehyde mãn tính

Cơ chế hoạt động

DMDM Hydantoin bảo quản sản phẩm thông qua cơ chế giải phóng formaldehyde từ từ dưới các điều kiện nhất định (chẳng hạn như nhiệt độ, độ pH, và sự hiện diện của nước). Formaldehyde là một chất khử trùng mạnh mẽ hoạt động bằng cách phá vỡ các cấu trúc protein và axit nucleic của vi khuẩn, nấm và các tác nhân vi sinh vật khác. Cơ chế giải phóng dần dần này đảm bảo rằng nồng độ formaldehyde tự do luôn ở mức an toàn trong sản phẩm trong suốt thời gian bảo quản. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong các công thức có độ pH trung tính đến hơi kiềm (pH 4-8), nơi mà khả năng giải phóng của nó được tối ưu hóa. Nó cũng hoạt động tốt trong các sản phẩm có hàm lượng nước cao, nơi mà nguy cơ nhiễm khuẩn cao nhất.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng DMDM Hydantoin là một chất bảo quản có hiệu quả cao khi sử dụng ở nồng độ 0,1-0,6%. Một số công bố trong International Journal of Cosmetic Science đã so sánh hiệu quả của nó so với các chất bảo quản khác và xác nhận rằng nó cung cấp sự bảo vệ rộng phổ chống lại cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm và một số tảo. Tuy nhiên, các nghiên cứu về tiềm năng tạo dị ứng đã cho thấy rằng nó có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở khoảng 1-3% dân số nhạy cảm. Các báo cáo từ Panel Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm (CIR) của Mỹ kết luận rằng DMDM Hydantoin là an toàn cho việc sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được quy định, với điều kiện là nồng độ formaldehyde tự do được duy trì dưới các ngưỡng an toàn (thường là dưới 0,05% formaldehyde tự do). Các nghiên cứu động vật trên chuột và thỏ không cho thấy độc tính toàn thân hoặc độc tính sinh sản ở các nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách DMDM Hydantoin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử DMDM Hydantoin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-0,6% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và yêu cầu bảo quản cụ thể

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Là một chất bảo quản, nó không được sử dụng theo tần suất mà được thêm vào công thức để bảo vệ sản phẩm trong suốt thời gian bảo quản (thường là 12-36 tháng)

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

METHYLISOTHIAZOLINONEPhenoxyethanolEWG 4Kali SorbateEWG 3Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

DMDM HydantoinvsPHENOXYETHANOL

Cả hai đều là chất bảo quản tổng hợp được sử dụng rộng rãi. DMDM Hydantoin giải phóng formaldehyde dần dần, trong khi Phenoxyethanol hoạt động trực tiếp. DMDM Hydantoin thường có hiệu quả cao hơn ở các nồng độ thấp, nhưng Phenoxyethanol được coi là an toàn hơn đối với những người không chịu được formaldehyde.

DMDM HydantoinvsMETHYLISOTHIAZOLINONE

Cả hai là chất bảo quản tổng hợp hiệu quả. Methylisothiazolinone hoạt động thông qua cơ chế sinh học khác và không giải phóng formaldehyde. Nó thường được chấp nhận tốt hơn bởi những người quan tâm đến formaldehyde, nhưng có thể gây kích ứng cao hơn ở một số người.

DMDM HydantoinvsSODIUM BENZOATE + POTASSIUM SORBATE

Đây là các chất bảo quản tự nhiên hoạt động bằng cách ức chế enzyme của vi sinh vật. Chúng an toàn hơn nhưng yêu cầu nồng độ cao hơn (1-2%) và hiệu quả thấp hơn so với DMDM Hydantoin. Chúng hoạt động tốt nhất ở pH thấp (acid).

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission - Cosmetics Ingredients DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) Panel - Expert PanelInternational Journal of Cosmetic SciencePaula's Choice - Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Formaldehyde-Releasing Preservatives— International Journal of Toxicology
  • Cosmetic Preservatives - DMDM Hydantoin Review— Cosmetics Info
  • EU Cosmetics Regulation - Annex V— European Commission

CAS: 6440-58-0 · EC: 229-222-8 · PubChem: 22947

Bạn có biết?

DMDM Hydantoin được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1970 như một phương pháp thông minh để giải phóng formaldehyde dần dần, giúp tránh những tác động tiêu cực của việc thêm formaldehyde trực tiếp vào mỹ phẩm.

Tên viết tắt 'DMDM' viết tắt từ 'Dimethyl' và 'Hydantoin', phản ánh cấu trúc hóa học của phân tử - một vành imidazolidine với hai nhóm methyl được thay thế ở vị trí 5.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa DMDM Hydantoin

Fresh Wipes - Tropical Scent
Fine

Fresh Wipes - Tropical Scent

Có theo dõi giá
Cajoline

Cajoline Adoucissant Soin Complet Soleil Oriental 45 Lavages

Có theo dõi giá
Professional styling perfect curl
Sacara

Professional styling perfect curl

Có theo dõi giá
XHC

Coconut Hydrating conditioner

Có theo dõi giá
I ♥ Pet Head
Pethead

I ♥ Pet Head

Có theo dõi giá
Timotei Brun Intense Après Shampoing Enrichie à l'Extrait de Henné Cheveux Bruns
Unilever

Timotei Brun Intense Après Shampoing Enrichie à l'Extrait de Henné Cheveux Bruns

Có theo dõi giá
Douche Fraîcheur Mentholée
Pétrole Hahn

Douche Fraîcheur Mentholée

Có theo dõi giá
Douche Fraîcheur Epicée
Pétrole Hahn

Douche Fraîcheur Epicée

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE