2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất phôi vịt
Chống oxy hoáEU ✓

Chiết xuất phôi vịt

DUCK EMBRYO EXTRACT

Chiết xuất phôi vịt là một thành phần hoạt động được chiết xuất từ phôi vịt, chứa các dưỡng chất và peptide tự nhiên có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do, đồng thời cải thiện sức khỏe tóc bằng cách tăng cường độ ẩm và độ bóng. Nhờ tinh chất phục hồi tự nhiên, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cao cấp để tăng cường hiệu quả chống lão hóa và nuôi dưỡng.

Cấu trúc phân tử DUCK EMBRYO EXTRACT

PubChem (NIH)

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần này được cho phép sử dụng tro

Tổng quan

Chiết xuất phôi vịt là một nguyên liệu tự nhiên có nguồn gốc từ phôi vịt, được ứng dụng trong công nghiệp mỹ phẩm để tăng cường hiệu quả chống lão hóa và chăm sóc tóc. Thành phần này giàu các protein, peptide sinh học, vitamin và khoáng chất tự nhiên mà phôi vật sở hữu trong giai đoạn phát triển ban đầu. Sự kết hợp những chất này tạo nên một hoạt chất mạnh mẽ với khả năng chống oxy hóa vượt trội. Chiết xuất phôi vịt thường được tìm thấy trong các dòng sản phẩm cao cấp, sữa dưỡng da, kem mắt, và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, giảm thiểu tác hại của gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và bóng mượt cho tóc
  • Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa da
  • Cung cấp peptide và dưỡng chất tự nhiên cho da khỏe mạnh
  • Tăng cường độ đàn hồi và mềm mại của da

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với các sản phẩm từ động vật
  • Nguồn gốc động vật có thể không phù hợp với những người theo chế độ vegan/vegetarian
  • Thiếu dữ liệu an toàn lâu dài và nghiên cứu lâm sàng rộng rãi về thành phần này

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, chiết xuất phôi vịt sâu thấu vào lớp biểu bì và bề mặt da, cung cấp các peptide và protein có kích thước nhỏ giúp tái tạo collagen tự nhiên của da. Những hoạt chất này có khả năng trung hòa các gốc tự do, ngăn ngừa sự oxy hóa và hư hại tế bào da gây ra bởi tia UV và ô nhiễm môi trường. Đồng thời, chúng tạo lớp phim bảo vệ mỏng giúp giữ ẩm và tăng cường độ đàn hồi. Trên tóc, thành phần này bao bọc các sợi tóc, điền các khoảng trống và giúp khôi phục độ bóng, mềm mượt tự nhiên.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù chiết xuất phôi vịt có lịch sử lâu dài trong các truyền thống làm đẹp châu Á, các nghiên cứu lâm sàng hiện đại về thành phần cụ thể này còn hạn chế. Tuy nhiên, các nghiên cứu về peptide động vật và chiết xuất mầm phôi nói chung cho thấy hiệu quả trong việc tăng cường hoạt động chống oxy hóa, cải thiện cấu trúc collagen và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Các hợp chất mầm phôi chứa các yếu tố phát triển tương tự như các nhân tố tăng trưởng con người, giúp kích thích tái tạo tế bào và phục hồi da.

Cách Chiết xuất phôi vịt tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất phôi vịt

Biểu bì

Tác động chính

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-3% trong các công thức mỹ phẩm để đạt hiệu quả tối ưu

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của sản phẩm

Công dụng:

Chống oxy hoáDưỡng tóc

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất phôi vịtvsPEPTIDES (từ các nguồn khác)

Chiết xuất phôi vịt là một phức hợp peptide tự nhiên, trong khi peptides tinh khiết thường được cô lập và tách biệt. Phôi vịt chứa toàn bộ phổ peptide tự nhiên cùng các hoạt chất khác.

Chiết xuất phôi vịtvsRETINOL

Cả hai đều có hiệu quả chống lão hóa, nhưng retinol tác động qua cơ chế tế bào khác nhau. Retinol mạnh hơn nhưng có thể gây kích ứng, trong khi phôi vịt nhẹ nhàng hơn.

Chiết xuất phôi vịtvsSNAIL MUCIN

Cả hai đều là chiết xuất tự nhiên từ động vật với lợi ích chống lão hóa. Snail mucin nổi tiếng về khả năng giữ ẩm; phôi vịt về chống oxy hóa và nuôi dưỡng.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 2-Acetylhydroquinonevs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)vs 3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONEvs Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)vs Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)vs 3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetics Ingredients Review DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products Council
  • Natural Bioactive Compounds in Poultry Products— PubMed Central
  • Peptides from Animal Sources as Cosmetic Ingredients— National Center for Biotechnology Information
  • Antioxidant Effects of Embryo Extracts in Skincare— Journal of Cosmetic Dermatology

Bạn có biết?

Chiết xuất phôi vịt được sử dụng trong các sản phẩm beauty cao cấp nhất Hàn Quốc và Nhật Bản, nơi nó được coi là một 'siêu thành phần' chống lão hóa từ hàng thế kỷ

Phôi vịt chứa các yếu tố tăng trưởng tương tự như trong mỹ phẩm công nghệ cao, nhưng từ nguồn tự nhiên hoàn toàn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
2-Acetylhydroquinone

2-ACETYLHYDROQUINONE

5
2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE

2
Ascorbyl Glyceryl 3-Ethylhexanoate (Dẫn xuất Vitamin C Ester)

3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE

2
Glyceryl Ascorbate (Dẫn xuất Vitamin C)

3-GLYCERYL ASCORBATE

2
3-Laurylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Ester)

3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE