2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDyphylline (Diprophylline)
Dưỡng ẩmEU ✓

Dyphylline (Diprophylline)

DYPHYLLINE

Dyphylline là một dẫn xuất của xanthine, thuộc họ methylxanthine được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để cải thiện độ ẩm và điều kiện da. Thành phần này có khả năng tăng cường lưu thông máu và kích thích quá trình trao đổi chất tại da, giúp da trở nên mịn màng và căng mọng hơn. Dyphylline thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm mục đích tái tạo và phục hồi.

Cấu trúc phân tử DYPHYLLINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H14N4O4

Khối lượng phân tử

254.24 g/mol

Tên IUPAC

7-(2,3-dihydroxypropyl)-1,3-dimethylpurine-2,6-dione

CAS

479-18-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Dyphylline, còn được gọi là diprophylline, là một dẫn xuất methylxanthine được công nhân trong ngành mỹ phẩm vì khả năng cải thiện độ ẩm và tình trạng da. Thành phần này kích thích hoạt động tế bào và tăng cường quá trình trao đổi chất, từ đó giúp da trở nên sáng hơn, căng mọng hơn. Dyphylline thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức chăm sóc da hiện đại, đặc biệt là trong các kem dưỡng ẩm và serum.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và khả năng giữ nước của da
  • Tăng cường lưu thông máu và oxy hóa da
  • Giúp da trông căng mọng và khỏe mạnh hơn
  • Hỗ trợ quá trình tái tạo tế bào da
  • Tăng cường độ đàn hồi của da

Cơ chế hoạt động

Dyphylline hoạt động bằng cách kích thích phosphodiesterase và tăng cường mức độ cAMP trong tế bào, từ đó thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Cơ chế này giúp cải thiện lưu thông máu đến da, tăng cấp độ oxy hóa và dinh dưỡng cho các tế bào bề mặt. Kết quả là da nhận được độ ẩm tốt hơn, trông căng mọng và có vẻ ngoài khỏe mạnh hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy methylxanthines có khả năng tăng cường lưu thông máu hiệu quả và cải thiện độ ẩm da. Dyphylline, như một dẫn xuất của xanthine, được cho là kế thừa những tính chất này nhưng với độ ổn định cao hơn và khả năng chịu thể tích tốt hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về dyphylline trong mỹ phẩm còn hạn chế.

Cách Dyphylline (Diprophylline) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dyphylline (Diprophylline)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% trong các công thức nước hay kem

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dyphylline (Diprophylline)vsCAFFEINE

Cả hai đều là methylxanthines nhưng dyphylline ổn định hơn và có tác dụng dài hạn tốt hơn trong kem dưỡng

Dyphylline (Diprophylline)vsGLYCERIN

Glycerin là chất giữ ẩm thẩm thấu, dyphylline kích thích chuyển hóa; chúng kết hợp tốt

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • INCIDecoder - Dyphylline— INCIDecoder

CAS: 479-18-5 · EC: 207-526-1 · PubChem: 3182

Bạn có biết?

Dyphylline được phát triển từ theophylline, một chất được tìm thấy tự nhiên trong trà và cacao, nhưng có công thức hóa học được cải tiến để sử dụng tốt hơn trong mỹ phẩm

Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp ở Châu Âu và Châu Á, nhưng ít phổ biến ở Mỹ

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL