DYPHYLLINE
Dyphylline là một dẫn xuất của xanthine, thuộc họ methylxanthine được sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu để cải thiện độ ẩm và điều kiện da. Thành phần này có khả năng tăng cường lưu thông máu và kích thích quá trình trao đổi chất tại da, giúp da trở nên mịn màng và căng mọng hơn. Dyphylline thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm mục đích tái tạo và phục hồi.
Công thức phân tử
C10H14N4O4
Khối lượng phân tử
254.24 g/mol
Tên IUPAC
7-(2,3-dihydroxypropyl)-1,3-dimethylpurine-2,6-dione
CAS
479-18-5
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Dyphylline, còn được gọi là diprophylline, là một dẫn xuất methylxanthine được công nhân trong ngành mỹ phẩm vì khả năng cải thiện độ ẩm và tình trạng da. Thành phần này kích thích hoạt động tế bào và tăng cường quá trình trao đổi chất, từ đó giúp da trở nên sáng hơn, căng mọng hơn. Dyphylline thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các công thức chăm sóc da hiện đại, đặc biệt là trong các kem dưỡng ẩm và serum.
Dyphylline hoạt động bằng cách kích thích phosphodiesterase và tăng cường mức độ cAMP trong tế bào, từ đó thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Cơ chế này giúp cải thiện lưu thông máu đến da, tăng cấp độ oxy hóa và dinh dưỡng cho các tế bào bề mặt. Kết quả là da nhận được độ ẩm tốt hơn, trông căng mọng và có vẻ ngoài khỏe mạnh hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy methylxanthines có khả năng tăng cường lưu thông máu hiệu quả và cải thiện độ ẩm da. Dyphylline, như một dẫn xuất của xanthine, được cho là kế thừa những tính chất này nhưng với độ ổn định cao hơn và khả năng chịu thể tích tốt hơn. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về dyphylline trong mỹ phẩm còn hạn chế.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 2% trong các công thức nước hay kem
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, sáng hoặc tối
Công dụng:
CAS: 479-18-5 · EC: 207-526-1 · PubChem: 3182
Bạn có biết?
Dyphylline được phát triển từ theophylline, một chất được tìm thấy tự nhiên trong trà và cacao, nhưng có công thức hóa học được cải tiến để sử dụng tốt hơn trong mỹ phẩm
Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp ở Châu Âu và Châu Á, nhưng ít phổ biến ở Mỹ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL